Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890,920 | 387,821 | 98,906 | 1,377,647 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 920,609 | 387,821 | 98,906 | 1,407,336 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 860,120 | 387,821 | 98,906 | 1,346,847 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890,920 | 387,821 | 98,906 | 1,377,647 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 920,609 | 387,821 | 98,906 | 1,407,336 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 860,120 | 387,821 | 98,906 | 1,346,847 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 885,819 |
| 387,821 |
| 98,906 |
| 1,372,546 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 908,843 | 387,821 | 98,906 | 1,395,570 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 829,495 | 405,449 | 132,708 | 1,367,652 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861,803 | 405,449 | 132,708 | 1,399,960 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890,920 | 405,449 | 132,708 | 1,429,077 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 920,609 | 405,449 | 132,708 | 1,458,766 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 860,120 | 405,449 | 132,708 | 1,398,277 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,819 | 405,449 | 132,708 | 1,423,976 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 908,843 | 405,449 | 132,708 | 1,447,000 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 825,564 | 705,128 | 8,264 | 1,538,956 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 857,718 | 705,128 | 8,264 | 1,571,110 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 886,698 | 705,128 | 8,264 | 1,600,090 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 916,246 | 705,128 | 8,264 | 1,629,638 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 856,044 | 705,128 | 8,264 | 1,569,436 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 881,621 | 705,128 | 8,264 | 1,595,013 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 904,536 | 705,128 | 8,264 | 1,617,928 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 833,426 | 783,476 | 38,911 | 1,655,813 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865,887 | 783,476 | 38,911 | 1,688,274 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895,142 | 783,476 | 38,911 | 1,717,529 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 924,973 | 783,476 | 38,911 | 1,747,360 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 864,197 | 783,476 | 38,911 | 1,686,584 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 890,018 | 783,476 | 38,911 | 1,712,405 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 913,151 | 783,476 | 38,911 | 1,735,538 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 833,426 | 861,824 | 98,906 | 1,794,156 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865,887 | 861,824 | 98,906 | 1,826,617 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895,142 | 861,824 | 98,906 | 1,855,872 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 924,973 | 861,824 | 98,906 | 1,885,703 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 864,197 | 861,824 | 98,906 | 1,824,927 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 890,018 | 861,824 | 98,906 | 1,850,748 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 913,151 | 861,824 | 98,906 | 1,873,881 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 833,426 | 900,997 | 132,708 | 1,867,131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865,887 | 900,997 | 132,708 | 1,899,592 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895,142 | 900,997 | 132,708 | 1,928,847 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 924,973 | 900,997 | 132,708 | 1,958,678 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 864,197 | 900,997 | 132,708 | 1,897,902 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 890,018 | 900,997 | 132,708 | 1,923,723 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 913,151 | 900,997 | 132,708 | 1,946,856 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 865,921 | 842,237 | 0 | 1,708,158 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 902,397 | 842,237 | 0 | 1,744,634 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 935,271 | 842,237 | 0 | 1,777,508 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 968,792 | 842,237 | 0 | 1,811,029 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 25 | m3 | 900,498 | 842,237 | 0 | 1,742,735 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 50 | m3 | 929,513 | 842,237 | 0 | 1,771,750 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 75 | m3 | 955,507 | 842,237 | 0 | 1,797,744 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 878,826 | 685,542 | 0 | 1,564,368 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 917,753 | 685,542 | 0 | 1,603,295 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 952,835 | 685,542 | 0 | 1,638,377 |
| m3 |
| 885,819 |
| 387,821 |
| 98,906 |
| 1,372,546 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 908,843 | 387,821 | 98,906 | 1,395,570 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 829,495 | 405,449 | 132,708 | 1,367,652 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861,803 | 405,449 | 132,708 | 1,399,960 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 890,920 | 405,449 | 132,708 | 1,429,077 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 920,609 | 405,449 | 132,708 | 1,458,766 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 860,120 | 405,449 | 132,708 | 1,398,277 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,819 | 405,449 | 132,708 | 1,423,976 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 908,843 | 405,449 | 132,708 | 1,447,000 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 825,564 | 705,128 | 8,264 | 1,538,956 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 857,718 | 705,128 | 8,264 | 1,571,110 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 886,698 | 705,128 | 8,264 | 1,600,090 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 916,246 | 705,128 | 8,264 | 1,629,638 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 856,044 | 705,128 | 8,264 | 1,569,436 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 881,621 | 705,128 | 8,264 | 1,595,013 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 904,536 | 705,128 | 8,264 | 1,617,928 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 833,426 | 783,476 | 38,911 | 1,655,813 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865,887 | 783,476 | 38,911 | 1,688,274 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895,142 | 783,476 | 38,911 | 1,717,529 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 924,973 | 783,476 | 38,911 | 1,747,360 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 864,197 | 783,476 | 38,911 | 1,686,584 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 890,018 | 783,476 | 38,911 | 1,712,405 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 913,151 | 783,476 | 38,911 | 1,735,538 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 833,426 | 861,824 | 98,906 | 1,794,156 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865,887 | 861,824 | 98,906 | 1,826,617 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895,142 | 861,824 | 98,906 | 1,855,872 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 924,973 | 861,824 | 98,906 | 1,885,703 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 864,197 | 861,824 | 98,906 | 1,824,927 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 890,018 | 861,824 | 98,906 | 1,850,748 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 913,151 | 861,824 | 98,906 | 1,873,881 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 833,426 | 900,997 | 132,708 | 1,867,131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 865,887 | 900,997 | 132,708 | 1,899,592 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 895,142 | 900,997 | 132,708 | 1,928,847 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 924,973 | 900,997 | 132,708 | 1,958,678 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 864,197 | 900,997 | 132,708 | 1,897,902 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 890,018 | 900,997 | 132,708 | 1,923,723 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 913,151 | 900,997 | 132,708 | 1,946,856 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 865,921 | 842,237 | 0 | 1,708,158 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 902,397 | 842,237 | 0 | 1,744,634 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 935,271 | 842,237 | 0 | 1,777,508 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 968,792 | 842,237 | 0 | 1,811,029 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 25 | m3 | 900,498 | 842,237 | 0 | 1,742,735 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 50 | m3 | 929,513 | 842,237 | 0 | 1,771,750 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa TH mác 75 | m3 | 955,507 | 842,237 | 0 | 1,797,744 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 878,826 | 685,542 | 0 | 1,564,368 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 917,753 | 685,542 | 0 | 1,603,295 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 952,835 | 685,542 | 0 | 1,638,377 |