Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 988,607 | 685,542 | 0 | 1,674,149 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 25 | m3 | 915,726 | 685,542 | 0 | 1,601,268 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 50 | m3 | 946,690 | 685,542 | 0 | 1,632,232 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 75 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 988,607 | 685,542 | 0 | 1,674,149 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 25 | m3 | 915,726 | 685,542 | 0 | 1,601,268 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 50 | m3 | 946,690 | 685,542 | 0 | 1,632,232 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa TH mác 75 |
| m3 |
| 974,430 |
| 685,542 |
| 0 |
| 1,659,972 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 890,993 | 705,128 | 8,264 | 1,604,385 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 919,038 | 705,128 | 8,264 | 1,632,430 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 947,633 | 705,128 | 8,264 | 1,661,025 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 895,236 | 783,476 | 38,911 | 1,717,623 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 923,414 | 783,476 | 38,911 | 1,745,801 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 952,146 | 783,476 | 38,911 | 1,774,533 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 895,236 | 861,824 | 98,906 | 1,855,966 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 923,414 | 861,824 | 98,906 | 1,884,144 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 952,146 | 861,824 | 98,906 | 1,912,876 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 895,236 | 900,997 | 132,708 | 1,928,941 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 923,414 | 900,997 | 132,708 | 1,957,119 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 952,146 | 900,997 | 132,708 | 1,985,851 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 731,496 | 340,812 | 0 | 1,072,308 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 762,416 | 340,812 | 0 | 1,103,228 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 790,282 | 340,812 | 0 | 1,131,094 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 818,696 | 340,812 | 0 | 1,159,508 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 760,806 | 340,812 | 0 | 1,101,618 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 785,401 | 340,812 | 0 | 1,126,213 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 807,435 | 340,812 | 0 | 1,148,247 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 722,785 | 301,638 | 0 | 1,024,423 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 755,187 | 301,638 | 0 | 1,056,825 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 784,389 | 301,638 | 0 | 1,086,027 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 814,164 | 301,638 | 0 | 1,115,802 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 753,500 | 301,638 | 0 | 1,055,138 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 779,273 | 301,638 | 0 | 1,080,911 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 802,364 | 301,638 | 0 | 1,104,002 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác25 | m3 | 797,250 | 481,838 | 8,035 | 1,287,123 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 823,930 | 481,838 | 8,035 | 1,313,803 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 847,976 | 481,838 | 8,035 | 1,337,849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 872,493 | 481,838 | 8,035 | 1,362,366 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 822,541 | 481,838 | 8,035 | 1,312,414 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 843,764 | 481,838 | 8,035 | 1,333,637 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 862,777 | 481,838 | 8,035 | 1,352,650 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 804,807 | 532,764 | 38,680 | 1,376,251 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 831,740 | 532,764 | 38,680 | 1,403,184 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 856,013 | 532,764 | 38,680 | 1,427,457 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 880,763 | 532,764 | 38,680 | 1,452,207 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 830,338 | 532,764 | 38,680 | 1,401,782 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 851,761 | 532,764 | 38,680 | 1,423,205 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 870,955 | 532,764 | 38,680 | 1,442,399 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 779,043 | 585,648 | 98,906 | 1,463,597 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 811,973 | 585,648 | 98,906 | 1,496,527 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 841,650 | 585,648 | 98,906 | 1,526,204 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,911 | 585,648 | 98,906 | 1,556,465 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 810,258 | 585,648 | 98,906 | 1,494,812 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,452 | 585,648 | 98,906 | 1,521,006 |
| m3 |
| 974,430 |
| 685,542 |
| 0 |
| 1,659,972 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 890,993 | 705,128 | 8,264 | 1,604,385 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 919,038 | 705,128 | 8,264 | 1,632,430 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 947,633 | 705,128 | 8,264 | 1,661,025 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 895,236 | 783,476 | 38,911 | 1,717,623 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 923,414 | 783,476 | 38,911 | 1,745,801 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 952,146 | 783,476 | 38,911 | 1,774,533 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 895,236 | 861,824 | 98,906 | 1,855,966 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 923,414 | 861,824 | 98,906 | 1,884,144 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 952,146 | 861,824 | 98,906 | 1,912,876 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 895,236 | 900,997 | 132,708 | 1,928,941 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 923,414 | 900,997 | 132,708 | 1,957,119 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 952,146 | 900,997 | 132,708 | 1,985,851 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 731,496 | 340,812 | 0 | 1,072,308 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 762,416 | 340,812 | 0 | 1,103,228 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 790,282 | 340,812 | 0 | 1,131,094 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 818,696 | 340,812 | 0 | 1,159,508 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 760,806 | 340,812 | 0 | 1,101,618 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 785,401 | 340,812 | 0 | 1,126,213 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 807,435 | 340,812 | 0 | 1,148,247 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 722,785 | 301,638 | 0 | 1,024,423 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 755,187 | 301,638 | 0 | 1,056,825 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 784,389 | 301,638 | 0 | 1,086,027 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 814,164 | 301,638 | 0 | 1,115,802 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 753,500 | 301,638 | 0 | 1,055,138 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 779,273 | 301,638 | 0 | 1,080,911 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 802,364 | 301,638 | 0 | 1,104,002 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác25 | m3 | 797,250 | 481,838 | 8,035 | 1,287,123 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 823,930 | 481,838 | 8,035 | 1,313,803 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 847,976 | 481,838 | 8,035 | 1,337,849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 872,493 | 481,838 | 8,035 | 1,362,366 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 822,541 | 481,838 | 8,035 | 1,312,414 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 843,764 | 481,838 | 8,035 | 1,333,637 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 862,777 | 481,838 | 8,035 | 1,352,650 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 804,807 | 532,764 | 38,680 | 1,376,251 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 831,740 | 532,764 | 38,680 | 1,403,184 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 856,013 | 532,764 | 38,680 | 1,427,457 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 880,763 | 532,764 | 38,680 | 1,452,207 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 830,338 | 532,764 | 38,680 | 1,401,782 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 851,761 | 532,764 | 38,680 | 1,423,205 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 870,955 | 532,764 | 38,680 | 1,442,399 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 779,043 | 585,648 | 98,906 | 1,463,597 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 811,973 | 585,648 | 98,906 | 1,496,527 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 841,650 | 585,648 | 98,906 | 1,526,204 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,911 | 585,648 | 98,906 | 1,556,465 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 810,258 | 585,648 | 98,906 | 1,494,812 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,452 | 585,648 | 98,906 | 1,521,006 |