Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 859,919 | 585,648 | 98,906 | 1,544,473 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 779,043 | 611,111 | 132,708 | 1,522,862 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 811,973 | 611,111 | 132,708 | 1,555,792 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 859,919 | 585,648 | 98,906 | 1,544,473 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 779,043 | 611,111 | 132,708 | 1,522,862 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 811,973 | 611,111 | 132,708 | 1,555,792 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 841,650 |
| 611,111 |
| 132,708 |
| 1,585,469 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,911 | 611,111 | 132,708 | 1,615,730 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 810,258 | 611,111 | 132,708 | 1,554,077 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,452 | 611,111 | 132,708 | 1,580,271 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 859,919 | 611,111 | 132,708 | 1,603,738 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 768,071 | 376,068 | 8,264 | 1,152,403 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 800,536 | 376,068 | 8,264 | 1,184,868 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 829,796 | 376,068 | 8,264 | 1,214,128 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 859,631 | 376,068 | 8,264 | 1,243,963 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 798,846 | 376,068 | 8,264 | 1,183,178 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 824,671 | 376,068 | 8,264 | 1,209,003 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,807 | 376,068 | 8,264 | 1,232,139 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 775,386 | 415,242 | 38,911 | 1,229,539 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 808,161 | 415,242 | 38,911 | 1,262,314 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 837,699 | 415,242 | 38,911 | 1,291,852 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 867,818 | 415,242 | 38,911 | 1,321,971 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 806,454 | 415,242 | 38,911 | 1,260,607 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 832,525 | 415,242 | 38,911 | 1,286,678 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 855,882 | 415,242 | 38,911 | 1,310,035 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 775,386 | 456,375 | 98,906 | 1,330,667 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 808,161 | 456,375 | 98,906 | 1,363,442 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 837,699 | 456,375 | 98,906 | 1,392,980 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 867,818 | 456,375 | 98,906 | 1,423,099 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 806,454 | 456,375 | 98,906 | 1,361,735 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 832,525 | 456,375 | 98,906 | 1,387,806 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 855,882 | 456,375 | 98,906 | 1,411,163 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 775,386 | 475,962 | 132,708 | 1,384,056 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 808,161 | 475,962 | 132,708 | 1,416,831 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 837,699 | 475,962 | 132,708 | 1,446,369 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 867,818 | 475,962 | 132,708 | 1,476,488 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 806,454 | 475,962 | 132,708 | 1,415,124 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 832,525 | 475,962 | 132,708 | 1,441,195 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 855,882 | 475,962 | 132,708 | 1,464,552 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,049 | 385,862 | 8,494 | 1,150,405 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 789,909 | 385,862 | 8,494 | 1,184,265 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 820,425 | 385,862 | 8,494 | 1,214,781 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,541 | 385,862 | 8,494 | 1,245,897 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 788,146 | 385,862 | 8,494 | 1,182,502 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 815,079 | 385,862 | 8,494 | 1,209,435 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,209 | 385,862 | 8,494 | 1,233,565 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 763,284 | 421,118 | 39,142 | 1,223,544 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,468 | 421,118 | 39,142 | 1,257,728 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,276 | 421,118 | 39,142 | 1,288,536 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 859,689 | 421,118 | 39,142 | 1,319,949 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 795,688 | 421,118 | 39,142 | 1,255,948 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 822,879 | 421,118 | 39,142 | 1,283,139 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,240 | 421,118 | 39,142 | 1,307,500 |
| m3 |
| 841,650 |
| 611,111 |
| 132,708 |
| 1,585,469 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,911 | 611,111 | 132,708 | 1,615,730 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 810,258 | 611,111 | 132,708 | 1,554,077 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 836,452 | 611,111 | 132,708 | 1,580,271 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 859,919 | 611,111 | 132,708 | 1,603,738 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 768,071 | 376,068 | 8,264 | 1,152,403 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 800,536 | 376,068 | 8,264 | 1,184,868 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 829,796 | 376,068 | 8,264 | 1,214,128 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 859,631 | 376,068 | 8,264 | 1,243,963 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 798,846 | 376,068 | 8,264 | 1,183,178 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 824,671 | 376,068 | 8,264 | 1,209,003 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,807 | 376,068 | 8,264 | 1,232,139 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 775,386 | 415,242 | 38,911 | 1,229,539 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 808,161 | 415,242 | 38,911 | 1,262,314 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 837,699 | 415,242 | 38,911 | 1,291,852 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 867,818 | 415,242 | 38,911 | 1,321,971 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 806,454 | 415,242 | 38,911 | 1,260,607 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 832,525 | 415,242 | 38,911 | 1,286,678 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 855,882 | 415,242 | 38,911 | 1,310,035 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 775,386 | 456,375 | 98,906 | 1,330,667 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 808,161 | 456,375 | 98,906 | 1,363,442 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 837,699 | 456,375 | 98,906 | 1,392,980 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 867,818 | 456,375 | 98,906 | 1,423,099 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 806,454 | 456,375 | 98,906 | 1,361,735 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 832,525 | 456,375 | 98,906 | 1,387,806 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 855,882 | 456,375 | 98,906 | 1,411,163 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 775,386 | 475,962 | 132,708 | 1,384,056 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 808,161 | 475,962 | 132,708 | 1,416,831 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 837,699 | 475,962 | 132,708 | 1,446,369 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 867,818 | 475,962 | 132,708 | 1,476,488 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 806,454 | 475,962 | 132,708 | 1,415,124 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 832,525 | 475,962 | 132,708 | 1,441,195 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 855,882 | 475,962 | 132,708 | 1,464,552 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 756,049 | 385,862 | 8,494 | 1,150,405 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 789,909 | 385,862 | 8,494 | 1,184,265 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 820,425 | 385,862 | 8,494 | 1,214,781 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,541 | 385,862 | 8,494 | 1,245,897 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 788,146 | 385,862 | 8,494 | 1,182,502 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 815,079 | 385,862 | 8,494 | 1,209,435 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,209 | 385,862 | 8,494 | 1,233,565 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 763,284 | 421,118 | 39,142 | 1,223,544 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,468 | 421,118 | 39,142 | 1,257,728 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,276 | 421,118 | 39,142 | 1,288,536 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 859,689 | 421,118 | 39,142 | 1,319,949 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 795,688 | 421,118 | 39,142 | 1,255,948 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 822,879 | 421,118 | 39,142 | 1,283,139 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,240 | 421,118 | 39,142 | 1,307,500 |