Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 794,953 | 691,290 | 258,790 | 1,745,033 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 691,290 | 258,790 | 2,084,728 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 848,861 | 691,290 | 258,790 | 1,798,941 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 794,953 | 691,290 | 258,790 | 1,745,033 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 691,290 | 258,790 | 2,084,728 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 848,861 | 691,290 | 258,790 | 1,798,941 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 |
| m3 |
| 1,217,468 |
| 691,290 |
| 258,790 |
| 2,167,548 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 628,474 | 691,290 | 258,790 | 1,578,554 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 694,326 | 691,290 | 258,790 | 1,644,406 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 762,597 | 691,290 | 258,790 | 1,712,677 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 813,535 | 691,290 | 258,790 | 1,763,615 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 645,699 | 760,238 | 182,075 | 1,588,012 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 715,939 | 760,238 | 182,075 | 1,658,252 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,062,180 | 760,238 | 182,075 | 2,004,493 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 794,953 | 760,238 | 182,075 | 1,737,266 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 760,238 | 182,075 | 2,076,961 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 848,861 | 760,238 | 182,075 | 1,791,174 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,217,468 | 760,238 | 182,075 | 2,159,781 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 628,474 | 760,238 | 182,075 | 1,570,787 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 694,326 | 760,238 | 182,075 | 1,636,639 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 762,597 | 760,238 | 182,075 | 1,704,910 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 813,535 | 760,238 | 182,075 | 1,755,848 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 645,699 | 794,712 | 244,893 | 1,685,304 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 715,939 | 794,712 | 244,893 | 1,755,544 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,062,180 | 794,712 | 244,893 | 2,101,785 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 794,953 | 794,712 | 244,893 | 1,834,558 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 794,712 | 244,893 | 2,174,253 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 848,861 | 794,712 | 244,893 | 1,888,466 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,217,468 | 794,712 | 244,893 | 2,257,073 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 628,474 | 794,712 | 244,893 | 1,668,079 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 694,326 | 794,712 | 244,893 | 1,733,931 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 762,597 | 794,712 | 244,893 | 1,802,202 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 813,535 | 794,712 | 244,893 | 1,853,140 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 645,699 | 551,581 | 164,909 | 1,362,189 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 715,939 | 551,581 | 164,909 | 1,432,429 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,062,180 | 551,581 | 164,909 | 1,778,670 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 794,953 | 551,581 | 164,909 | 1,511,443 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 551,581 | 164,909 | 1,851,138 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 848,861 | 551,581 | 164,909 | 1,565,351 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,217,468 | 551,581 | 164,909 | 1,933,958 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 628,474 | 551,581 | 164,909 | 1,344,964 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 694,326 | 551,581 | 164,909 | 1,410,816 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 762,597 | 551,581 | 164,909 | 1,479,087 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 813,535 | 551,581 | 164,909 | 1,530,025 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 645,699 | 604,199 | 238,490 | 1,488,388 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 715,939 | 604,199 | 238,490 | 1,558,628 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,062,180 | 604,199 | 238,490 | 1,904,869 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 794,953 | 604,199 | 238,490 | 1,637,642 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 604,199 | 238,490 | 1,977,337 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 848,861 | 604,199 | 238,490 | 1,691,550 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,217,468 | 604,199 | 238,490 | 2,060,157 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 628,474 | 604,199 | 238,490 | 1,471,163 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 694,326 | 604,199 | 238,490 | 1,537,015 |
| m3 |
| 1,217,468 |
| 691,290 |
| 258,790 |
| 2,167,548 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 628,474 | 691,290 | 258,790 | 1,578,554 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 694,326 | 691,290 | 258,790 | 1,644,406 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 762,597 | 691,290 | 258,790 | 1,712,677 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 813,535 | 691,290 | 258,790 | 1,763,615 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 645,699 | 760,238 | 182,075 | 1,588,012 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 715,939 | 760,238 | 182,075 | 1,658,252 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,062,180 | 760,238 | 182,075 | 2,004,493 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 794,953 | 760,238 | 182,075 | 1,737,266 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 760,238 | 182,075 | 2,076,961 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 848,861 | 760,238 | 182,075 | 1,791,174 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,217,468 | 760,238 | 182,075 | 2,159,781 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 628,474 | 760,238 | 182,075 | 1,570,787 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 694,326 | 760,238 | 182,075 | 1,636,639 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 762,597 | 760,238 | 182,075 | 1,704,910 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 813,535 | 760,238 | 182,075 | 1,755,848 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 645,699 | 794,712 | 244,893 | 1,685,304 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 715,939 | 794,712 | 244,893 | 1,755,544 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,062,180 | 794,712 | 244,893 | 2,101,785 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 794,953 | 794,712 | 244,893 | 1,834,558 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 794,712 | 244,893 | 2,174,253 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 848,861 | 794,712 | 244,893 | 1,888,466 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,217,468 | 794,712 | 244,893 | 2,257,073 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 628,474 | 794,712 | 244,893 | 1,668,079 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 694,326 | 794,712 | 244,893 | 1,733,931 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 762,597 | 794,712 | 244,893 | 1,802,202 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 813,535 | 794,712 | 244,893 | 1,853,140 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 645,699 | 551,581 | 164,909 | 1,362,189 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 715,939 | 551,581 | 164,909 | 1,432,429 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,062,180 | 551,581 | 164,909 | 1,778,670 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 794,953 | 551,581 | 164,909 | 1,511,443 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 551,581 | 164,909 | 1,851,138 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 848,861 | 551,581 | 164,909 | 1,565,351 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,217,468 | 551,581 | 164,909 | 1,933,958 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 628,474 | 551,581 | 164,909 | 1,344,964 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 694,326 | 551,581 | 164,909 | 1,410,816 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 762,597 | 551,581 | 164,909 | 1,479,087 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 813,535 | 551,581 | 164,909 | 1,530,025 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 645,699 | 604,199 | 238,490 | 1,488,388 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 715,939 | 604,199 | 238,490 | 1,558,628 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,062,180 | 604,199 | 238,490 | 1,904,869 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 794,953 | 604,199 | 238,490 | 1,637,642 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,134,648 | 604,199 | 238,490 | 1,977,337 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 848,861 | 604,199 | 238,490 | 1,691,550 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,217,468 | 604,199 | 238,490 | 2,060,157 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 628,474 | 604,199 | 238,490 | 1,471,163 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 694,326 | 604,199 | 238,490 | 1,537,015 |