Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,143,908 | 464,489 | 136,154 | 1,744,551 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 874,035 | 464,489 | 136,154 | 1,474,678 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,217,093 | 464,489 | 136,154 | 1,817,736 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,143,908 | 464,489 | 136,154 | 1,744,551 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 874,035 | 464,489 | 136,154 | 1,474,678 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,217,093 | 464,489 | 136,154 | 1,817,736 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 |
| 928,476 |
| 464,489 |
| 136,154 |
| 1,529,119 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,300,733 | 464,489 | 136,154 | 1,901,376 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 705,908 | 464,489 | 136,154 | 1,306,551 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 772,412 | 464,489 | 136,154 | 1,373,055 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 841,359 | 464,489 | 136,154 | 1,442,002 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 892,801 | 464,489 | 136,154 | 1,493,444 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 723,303 | 584,240 | 234,263 | 1,541,806 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 794,238 | 584,240 | 234,263 | 1,612,741 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,143,908 | 584,240 | 234,263 | 1,962,411 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 874,035 | 584,240 | 234,263 | 1,692,538 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,217,093 | 584,240 | 234,263 | 2,035,596 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 928,476 | 584,240 | 234,263 | 1,746,979 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,300,733 | 584,240 | 234,263 | 2,119,236 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 705,908 | 584,240 | 234,263 | 1,524,411 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 772,412 | 584,240 | 234,263 | 1,590,915 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 841,359 | 584,240 | 234,263 | 1,659,862 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 892,801 | 584,240 | 234,263 | 1,711,304 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 723,303 | 642,301 | 146,068 | 1,511,672 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 794,238 | 642,301 | 146,068 | 1,582,607 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,143,908 | 642,301 | 146,068 | 1,932,277 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 874,035 | 642,301 | 146,068 | 1,662,404 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,217,093 | 642,301 | 146,068 | 2,005,462 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 928,476 | 642,301 | 146,068 | 1,716,845 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,300,733 | 642,301 | 146,068 | 2,089,102 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 705,908 | 642,301 | 146,068 | 1,494,277 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 772,412 | 642,301 | 146,068 | 1,560,781 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 841,359 | 642,301 | 146,068 | 1,629,728 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 892,801 | 642,301 | 146,068 | 1,681,170 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 723,303 | 671,332 | 198,927 | 1,593,562 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 794,238 | 671,332 | 198,927 | 1,664,497 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,143,908 | 671,332 | 198,927 | 2,014,167 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 874,035 | 671,332 | 198,927 | 1,744,294 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,217,093 | 671,332 | 198,927 | 2,087,352 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 928,476 | 671,332 | 198,927 | 1,798,735 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,300,733 | 671,332 | 198,927 | 2,170,992 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 705,908 | 671,332 | 198,927 | 1,576,167 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 772,412 | 671,332 | 198,927 | 1,642,671 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 841,359 | 671,332 | 198,927 | 1,711,618 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 892,801 | 671,332 | 198,927 | 1,763,060 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 652,092 | 413,685 | 136,154 | 1,201,931 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 723,027 | 413,685 | 136,154 | 1,272,866 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,072,697 | 413,685 | 136,154 | 1,622,536 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 802,824 | 413,685 | 136,154 | 1,352,663 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,145,882 | 413,685 | 136,154 | 1,695,721 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 857,265 | 413,685 | 136,154 | 1,407,104 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,229,522 | 413,685 | 136,154 | 1,779,361 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 634,697 | 413,685 | 136,154 | 1,184,536 |
| 928,476 |
| 464,489 |
| 136,154 |
| 1,529,119 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,300,733 | 464,489 | 136,154 | 1,901,376 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 705,908 | 464,489 | 136,154 | 1,306,551 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 772,412 | 464,489 | 136,154 | 1,373,055 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 841,359 | 464,489 | 136,154 | 1,442,002 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 892,801 | 464,489 | 136,154 | 1,493,444 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 723,303 | 584,240 | 234,263 | 1,541,806 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 794,238 | 584,240 | 234,263 | 1,612,741 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,143,908 | 584,240 | 234,263 | 1,962,411 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 874,035 | 584,240 | 234,263 | 1,692,538 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,217,093 | 584,240 | 234,263 | 2,035,596 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 928,476 | 584,240 | 234,263 | 1,746,979 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,300,733 | 584,240 | 234,263 | 2,119,236 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 705,908 | 584,240 | 234,263 | 1,524,411 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 772,412 | 584,240 | 234,263 | 1,590,915 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 841,359 | 584,240 | 234,263 | 1,659,862 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 892,801 | 584,240 | 234,263 | 1,711,304 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 723,303 | 642,301 | 146,068 | 1,511,672 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 794,238 | 642,301 | 146,068 | 1,582,607 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,143,908 | 642,301 | 146,068 | 1,932,277 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 874,035 | 642,301 | 146,068 | 1,662,404 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,217,093 | 642,301 | 146,068 | 2,005,462 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 928,476 | 642,301 | 146,068 | 1,716,845 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,300,733 | 642,301 | 146,068 | 2,089,102 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 705,908 | 642,301 | 146,068 | 1,494,277 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 772,412 | 642,301 | 146,068 | 1,560,781 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 841,359 | 642,301 | 146,068 | 1,629,728 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 892,801 | 642,301 | 146,068 | 1,681,170 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 723,303 | 671,332 | 198,927 | 1,593,562 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 794,238 | 671,332 | 198,927 | 1,664,497 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,143,908 | 671,332 | 198,927 | 2,014,167 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 874,035 | 671,332 | 198,927 | 1,744,294 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,217,093 | 671,332 | 198,927 | 2,087,352 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 928,476 | 671,332 | 198,927 | 1,798,735 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,300,733 | 671,332 | 198,927 | 2,170,992 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 705,908 | 671,332 | 198,927 | 1,576,167 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 772,412 | 671,332 | 198,927 | 1,642,671 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 841,359 | 671,332 | 198,927 | 1,711,618 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 892,801 | 671,332 | 198,927 | 1,763,060 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 652,092 | 413,685 | 136,154 | 1,201,931 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 723,027 | 413,685 | 136,154 | 1,272,866 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,072,697 | 413,685 | 136,154 | 1,622,536 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 802,824 | 413,685 | 136,154 | 1,352,663 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,145,882 | 413,685 | 136,154 | 1,695,721 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 857,265 | 413,685 | 136,154 | 1,407,104 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,229,522 | 413,685 | 136,154 | 1,779,361 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 634,697 | 413,685 | 136,154 | 1,184,536 |