Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 801,226 | 618,714 | 198,927 | 1,618,867 | |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,169,832 | 618,714 | 198,927 | 1,987,473 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 603,985 | 359,253 | 115,120 | 1,078,358 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 801,226 | 618,714 | 198,927 | 1,618,867 | |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,169,832 | 618,714 | 198,927 | 1,987,473 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 603,985 | 359,253 | 115,120 | 1,078,358 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 |
| 674,920 |
| 359,253 |
| 115,120 |
| 1,149,293 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 1,024,590 | 359,253 | 115,120 | 1,498,963 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 754,717 | 359,253 | 115,120 | 1,229,090 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,097,775 | 359,253 | 115,120 | 1,572,148 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 809,158 | 359,253 | 115,120 | 1,283,531 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,181,415 | 359,253 | 115,120 | 1,655,788 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 600,570 | 378,333 | 1,582,888 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,920 | 600,570 | 378,333 | 1,653,823 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,024,590 | 600,570 | 378,333 | 2,003,493 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754,717 | 600,570 | 378,333 | 1,733,620 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,097,775 | 600,570 | 378,333 | 2,076,678 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809,158 | 600,570 | 378,333 | 1,788,061 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,181,415 | 600,570 | 378,333 | 2,160,318 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 586,590 | 359,253 | 115,120 | 1,060,963 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 653,094 | 359,253 | 115,120 | 1,127,467 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,041 | 359,253 | 115,120 | 1,196,414 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 773,483 | 359,253 | 115,120 | 1,247,856 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 150 | m3 | 586,590 | 600,570 | 378,333 | 1,565,493 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 200 | m3 | 653,094 | 600,570 | 378,333 | 1,631,997 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 250 | m3 | 722,041 | 600,570 | 378,333 | 1,700,944 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 300 | m3 | 773,483 | 600,570 | 378,333 | 1,752,386 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 820,113 | 117,233 | 1,541,331 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,920 | 820,113 | 117,233 | 1,612,266 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,024,590 | 820,113 | 117,233 | 1,961,936 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754,717 | 820,113 | 117,233 | 1,692,063 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,097,775 | 820,113 | 117,233 | 2,035,121 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809,158 | 820,113 | 117,233 | 1,746,504 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,181,415 | 820,113 | 117,233 | 2,118,761 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 1,130,377 | 490,388 | 2,224,750 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,920 | 1,130,377 | 490,388 | 2,295,685 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,024,590 | 1,130,377 | 490,387 | 2,645,354 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754,717 | 1,130,377 | 490,388 | 2,375,482 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,097,775 | 1,130,377 | 490,387 | 2,718,539 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809,158 | 1,130,377 | 490,388 | 2,429,923 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,181,415 | 1,130,377 | 490,387 | 2,802,179 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 150 | m3 | 586,590 | 820,113 | 117,233 | 1,523,936 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 200 | m3 | 653,094 | 820,113 | 117,233 | 1,590,440 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 250 | m3 | 722,041 | 820,113 | 117,233 | 1,659,387 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300 | m3 | 773,483 | 820,113 | 117,233 | 1,710,829 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 150 | m3 | 586,590 | 1,130,377 | 490,387 | 2,207,354 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 200 | m3 | 653,094 | 1,130,377 | 490,387 | 2,273,858 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,041 | 1,130,377 | 490,387 | 2,342,805 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 773,483 | 1,130,377 | 490,387 | 2,394,247 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,612 | 274,114 | 351,641 | 1,297,367 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, mác 200 | m3 | 1,019,568 | 274,114 | 351,641 | 1,645,323 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 | 751,018 | 274,114 | 351,641 | 1,376,773 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, mác 250 | m3 | 1,092,394 | 274,114 | 351,641 | 1,718,149 |
| 674,920 |
| 359,253 |
| 115,120 |
| 1,149,293 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 1,024,590 | 359,253 | 115,120 | 1,498,963 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 754,717 | 359,253 | 115,120 | 1,229,090 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,097,775 | 359,253 | 115,120 | 1,572,148 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 809,158 | 359,253 | 115,120 | 1,283,531 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,181,415 | 359,253 | 115,120 | 1,655,788 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 600,570 | 378,333 | 1,582,888 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,920 | 600,570 | 378,333 | 1,653,823 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,024,590 | 600,570 | 378,333 | 2,003,493 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754,717 | 600,570 | 378,333 | 1,733,620 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,097,775 | 600,570 | 378,333 | 2,076,678 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809,158 | 600,570 | 378,333 | 1,788,061 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,181,415 | 600,570 | 378,333 | 2,160,318 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 586,590 | 359,253 | 115,120 | 1,060,963 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 653,094 | 359,253 | 115,120 | 1,127,467 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,041 | 359,253 | 115,120 | 1,196,414 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 773,483 | 359,253 | 115,120 | 1,247,856 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 150 | m3 | 586,590 | 600,570 | 378,333 | 1,565,493 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 200 | m3 | 653,094 | 600,570 | 378,333 | 1,631,997 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 250 | m3 | 722,041 | 600,570 | 378,333 | 1,700,944 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4,mác 300 | m3 | 773,483 | 600,570 | 378,333 | 1,752,386 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 820,113 | 117,233 | 1,541,331 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,920 | 820,113 | 117,233 | 1,612,266 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,024,590 | 820,113 | 117,233 | 1,961,936 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754,717 | 820,113 | 117,233 | 1,692,063 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,097,775 | 820,113 | 117,233 | 2,035,121 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809,158 | 820,113 | 117,233 | 1,746,504 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,181,415 | 820,113 | 117,233 | 2,118,761 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 603,985 | 1,130,377 | 490,388 | 2,224,750 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,920 | 1,130,377 | 490,388 | 2,295,685 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,024,590 | 1,130,377 | 490,387 | 2,645,354 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 754,717 | 1,130,377 | 490,388 | 2,375,482 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,097,775 | 1,130,377 | 490,387 | 2,718,539 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 809,158 | 1,130,377 | 490,388 | 2,429,923 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,181,415 | 1,130,377 | 490,387 | 2,802,179 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 150 | m3 | 586,590 | 820,113 | 117,233 | 1,523,936 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 200 | m3 | 653,094 | 820,113 | 117,233 | 1,590,440 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 250 | m3 | 722,041 | 820,113 | 117,233 | 1,659,387 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300 | m3 | 773,483 | 820,113 | 117,233 | 1,710,829 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 150 | m3 | 586,590 | 1,130,377 | 490,387 | 2,207,354 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 200 | m3 | 653,094 | 1,130,377 | 490,387 | 2,273,858 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,041 | 1,130,377 | 490,387 | 2,342,805 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 773,483 | 1,130,377 | 490,387 | 2,394,247 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,612 | 274,114 | 351,641 | 1,297,367 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, mác 200 | m3 | 1,019,568 | 274,114 | 351,641 | 1,645,323 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 | 751,018 | 274,114 | 351,641 | 1,376,773 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, mác 250 | m3 | 1,092,394 | 274,114 | 351,641 | 1,718,149 |