Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,192 | 274,114 | 351,641 | 1,430,947 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, mác 300 | m3 | 1,175,624 | 274,114 | 351,641 | 1,801,379 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,612 | 289,778 | 351,641 | 1,313,031 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,192 | 274,114 | 351,641 | 1,430,947 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, mác 300 | m3 | 1,175,624 | 274,114 | 351,641 | 1,801,379 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 671,612 | 289,778 | 351,641 | 1,313,031 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm, mác 200 | m3 |
| 1,019,568 |
| 289,778 |
| 351,641 |
| 1,660,987 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 751,017 | 289,778 | 351,641 | 1,392,436 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm, mác 250 | m3 | 1,092,394 | 289,778 | 351,641 | 1,733,813 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,192 | 289,778 | 351,641 | 1,446,611 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm, mác 300 | m3 | 1,175,624 | 289,778 | 351,641 | 1,817,043 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 598,064 | 352,433 | 109,438 | 1,059,935 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 668,303 | 352,433 | 109,438 | 1,130,174 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, mác 200 | m3 | 1,014,545 | 352,433 | 109,438 | 1,476,416 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 747,318 | 352,433 | 109,438 | 1,209,189 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, mác 250 | m3 | 1,087,013 | 352,433 | 109,438 | 1,548,884 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 801,226 | 352,433 | 109,438 | 1,263,097 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, mác 300 | m3 | 1,169,833 | 352,433 | 109,438 | 1,631,704 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 748,434 | 257,401 | 429,131 | 1,434,966 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200 | m3 | 1,133,823 | 257,401 | 429,131 | 1,820,355 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 836,382 | 257,401 | 429,131 | 1,522,914 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250 | m3 | 1,214,484 | 257,401 | 429,131 | 1,901,016 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 896,385 | 257,401 | 429,131 | 1,582,917 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300 | m3 | 1,306,668 | 257,401 | 429,131 | 1,993,200 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 751,099 | 216,983 | 294,705 | 1,262,787 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200 | m3 | 1,136,488 | 216,983 | 294,705 | 1,648,176 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 839,047 | 216,983 | 294,705 | 1,350,735 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250 | m3 | 1,217,149 | 216,983 | 294,705 | 1,728,837 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 899,050 | 216,983 | 294,705 | 1,410,738 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300 | m3 | 1,309,333 | 216,983 | 294,705 | 1,821,021 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 750,675 | 308,456 | 811,418 | 1,870,549 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200 | m3 | 1,137,218 | 308,456 | 811,418 | 2,257,092 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 838,886 | 308,456 | 811,418 | 1,958,760 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250 | m3 | 1,218,120 | 308,456 | 811,418 | 2,337,994 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 899,069 | 308,456 | 811,418 | 2,018,943 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300 | m3 | 1,310,580 | 308,456 | 811,418 | 2,430,454 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 753,348 | 261,655 | 468,441 | 1,483,444 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, mác 200 | m3 | 1,139,891 | 261,655 | 468,441 | 1,869,987 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 841,560 | 261,655 | 468,441 | 1,571,656 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, mác 250 | m3 | 1,220,794 | 261,655 | 468,441 | 1,950,890 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 901,742 | 261,655 | 468,441 | 1,631,838 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, mác 300 | m3 | 1,313,254 | 261,655 | 468,441 | 2,043,350 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 752,584 | 223,364 | 287,180 | 1,263,128 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 1,139,127 | 223,364 | 287,180 | 1,649,671 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 840,796 | 223,364 | 287,180 | 1,351,340 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 1,220,030 | 223,364 | 287,180 | 1,730,574 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 900,978 | 223,364 | 287,180 | 1,411,522 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1,312,490 | 223,364 | 287,180 | 1,823,034 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 784,270 | 889,061 | 238,490 | 1,911,821 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, mác 200 | m3 | 1,130,511 | 889,061 | 238,490 | 2,258,062 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 863,284 | 889,061 | 238,490 | 1,990,835 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, mác 250 | m3 | 1,202,979 | 889,061 | 238,490 | 2,330,530 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,192 | 889,061 | 238,490 | 2,044,743 |
| 1,019,568 |
| 289,778 |
| 351,641 |
| 1,660,987 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 751,017 | 289,778 | 351,641 | 1,392,436 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm, mác 250 | m3 | 1,092,394 | 289,778 | 351,641 | 1,733,813 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,192 | 289,778 | 351,641 | 1,446,611 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm, mác 300 | m3 | 1,175,624 | 289,778 | 351,641 | 1,817,043 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 598,064 | 352,433 | 109,438 | 1,059,935 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 668,303 | 352,433 | 109,438 | 1,130,174 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, mác 200 | m3 | 1,014,545 | 352,433 | 109,438 | 1,476,416 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 747,318 | 352,433 | 109,438 | 1,209,189 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, mác 250 | m3 | 1,087,013 | 352,433 | 109,438 | 1,548,884 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 801,226 | 352,433 | 109,438 | 1,263,097 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, mác 300 | m3 | 1,169,833 | 352,433 | 109,438 | 1,631,704 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 748,434 | 257,401 | 429,131 | 1,434,966 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200 | m3 | 1,133,823 | 257,401 | 429,131 | 1,820,355 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 836,382 | 257,401 | 429,131 | 1,522,914 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250 | m3 | 1,214,484 | 257,401 | 429,131 | 1,901,016 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 896,385 | 257,401 | 429,131 | 1,582,917 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300 | m3 | 1,306,668 | 257,401 | 429,131 | 1,993,200 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 751,099 | 216,983 | 294,705 | 1,262,787 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200 | m3 | 1,136,488 | 216,983 | 294,705 | 1,648,176 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 839,047 | 216,983 | 294,705 | 1,350,735 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250 | m3 | 1,217,149 | 216,983 | 294,705 | 1,728,837 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 899,050 | 216,983 | 294,705 | 1,410,738 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300 | m3 | 1,309,333 | 216,983 | 294,705 | 1,821,021 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 750,675 | 308,456 | 811,418 | 1,870,549 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200 | m3 | 1,137,218 | 308,456 | 811,418 | 2,257,092 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 838,886 | 308,456 | 811,418 | 1,958,760 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250 | m3 | 1,218,120 | 308,456 | 811,418 | 2,337,994 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 899,069 | 308,456 | 811,418 | 2,018,943 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300 | m3 | 1,310,580 | 308,456 | 811,418 | 2,430,454 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 753,348 | 261,655 | 468,441 | 1,483,444 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, mác 200 | m3 | 1,139,891 | 261,655 | 468,441 | 1,869,987 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 841,560 | 261,655 | 468,441 | 1,571,656 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, mác 250 | m3 | 1,220,794 | 261,655 | 468,441 | 1,950,890 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 901,742 | 261,655 | 468,441 | 1,631,838 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, mác 300 | m3 | 1,313,254 | 261,655 | 468,441 | 2,043,350 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 752,584 | 223,364 | 287,180 | 1,263,128 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 1,139,127 | 223,364 | 287,180 | 1,649,671 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 840,796 | 223,364 | 287,180 | 1,351,340 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 1,220,030 | 223,364 | 287,180 | 1,730,574 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 900,978 | 223,364 | 287,180 | 1,411,522 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1,312,490 | 223,364 | 287,180 | 1,823,034 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 784,270 | 889,061 | 238,490 | 1,911,821 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, mác 200 | m3 | 1,130,511 | 889,061 | 238,490 | 2,258,062 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 863,284 | 889,061 | 238,490 | 1,990,835 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, mác 250 | m3 | 1,202,979 | 889,061 | 238,490 | 2,330,530 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,192 | 889,061 | 238,490 | 2,044,743 |