Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, mác 250 | m3 | 1,087,013 | 103,593 | 160,673 | 1,351,279 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 848,040 | 103,593 | 160,673 | 1,112,306 | |
| Bê tông nền, mác 300 | m3 | 1,169,833 | 103,593 | 160,673 | 1,434,099 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 608,963 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, mác 250 | m3 | 1,087,013 | 103,593 | 160,673 | 1,351,279 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 848,040 | 103,593 | 160,673 | 1,112,306 | |
| Bê tông nền, mác 300 | m3 | 1,169,833 | 103,593 | 160,673 | 1,434,099 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 608,963 |
| 274,021 |
| 160,968 |
| 1,043,952 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,094 | 274,021 | 160,968 | 1,118,083 |
| Bê tông bệ máy, mác 200 | m3 | 1,004,647 | 274,021 | 160,968 | 1,439,636 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 763,725 | 274,021 | 160,968 | 1,198,714 |
| Bê tông bệ máy, mác 250 | m3 | 1,076,408 | 274,021 | 160,968 | 1,511,397 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 839,766 | 274,021 | 160,968 | 1,274,755 |
| Bê tông bệ máy, mác 300 | m3 | 1,158,420 | 274,021 | 160,968 | 1,593,409 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 734,310 | 464,489 | 180,014 | 1,378,813 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 809,176 | 464,489 | 180,014 | 1,453,679 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,133,912 | 464,489 | 180,014 | 1,778,415 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 890,604 | 464,489 | 180,014 | 1,535,107 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,206,383 | 464,489 | 180,014 | 1,850,886 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 967,399 | 464,489 | 180,014 | 1,611,902 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,289,207 | 464,489 | 180,014 | 1,933,710 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 734,310 | 584,240 | 180,014 | 1,498,564 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 809,176 | 584,240 | 180,014 | 1,573,430 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,133,912 | 584,240 | 180,014 | 1,898,166 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 890,605 | 584,240 | 180,014 | 1,654,859 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,206,383 | 584,240 | 180,014 | 1,970,637 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 967,399 | 584,240 | 180,014 | 1,731,653 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,289,207 | 584,240 | 180,014 | 2,053,461 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 663,099 | 413,685 | 180,014 | 1,256,798 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 737,965 | 413,685 | 180,014 | 1,331,664 |
| Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,062,701 | 413,685 | 180,014 | 1,656,400 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 819,393 | 413,685 | 180,014 | 1,413,092 |
| Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,135,172 | 413,685 | 180,014 | 1,728,871 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 896,188 | 413,685 | 180,014 | 1,489,887 |
| Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,217,996 | 413,685 | 180,014 | 1,811,695 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 663,099 | 533,437 | 180,014 | 1,376,550 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 737,965 | 533,437 | 180,014 | 1,451,416 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 819,393 | 533,437 | 180,014 | 1,532,844 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 896,188 | 533,437 | 180,014 | 1,609,639 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 656,598 | 633,229 | 180,014 | 1,469,841 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 730,730 | 633,229 | 180,014 | 1,543,973 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,052,282 | 633,229 | 180,014 | 1,865,525 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 811,360 | 633,229 | 180,014 | 1,624,603 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,124,043 | 633,229 | 180,014 | 1,937,286 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 887,401 | 633,229 | 180,014 | 1,700,644 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,206,055 | 633,229 | 180,014 | 2,019,298 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 656,598 | 691,290 | 180,014 | 1,527,902 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 730,730 | 691,290 | 180,014 | 1,602,034 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,052,282 | 691,290 | 180,014 | 1,923,586 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 811,360 | 691,290 | 180,014 | 1,682,664 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,124,043 | 691,290 | 180,014 | 1,995,347 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 887,401 | 691,290 | 180,014 | 1,758,705 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,206,055 | 691,290 | 180,014 | 2,077,359 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 656,598 | 551,581 | 184,200 | 1,392,379 |
| 274,021 |
| 160,968 |
| 1,043,952 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,094 | 274,021 | 160,968 | 1,118,083 |
| Bê tông bệ máy, mác 200 | m3 | 1,004,647 | 274,021 | 160,968 | 1,439,636 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 763,725 | 274,021 | 160,968 | 1,198,714 |
| Bê tông bệ máy, mác 250 | m3 | 1,076,408 | 274,021 | 160,968 | 1,511,397 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 839,766 | 274,021 | 160,968 | 1,274,755 |
| Bê tông bệ máy, mác 300 | m3 | 1,158,420 | 274,021 | 160,968 | 1,593,409 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 734,310 | 464,489 | 180,014 | 1,378,813 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 809,176 | 464,489 | 180,014 | 1,453,679 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,133,912 | 464,489 | 180,014 | 1,778,415 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 890,604 | 464,489 | 180,014 | 1,535,107 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,206,383 | 464,489 | 180,014 | 1,850,886 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 967,399 | 464,489 | 180,014 | 1,611,902 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,289,207 | 464,489 | 180,014 | 1,933,710 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 734,310 | 584,240 | 180,014 | 1,498,564 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 809,176 | 584,240 | 180,014 | 1,573,430 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,133,912 | 584,240 | 180,014 | 1,898,166 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 890,605 | 584,240 | 180,014 | 1,654,859 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,206,383 | 584,240 | 180,014 | 1,970,637 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 967,399 | 584,240 | 180,014 | 1,731,653 |
| Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,289,207 | 584,240 | 180,014 | 2,053,461 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 663,099 | 413,685 | 180,014 | 1,256,798 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 737,965 | 413,685 | 180,014 | 1,331,664 |
| Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,062,701 | 413,685 | 180,014 | 1,656,400 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 819,393 | 413,685 | 180,014 | 1,413,092 |
| Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,135,172 | 413,685 | 180,014 | 1,728,871 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 896,188 | 413,685 | 180,014 | 1,489,887 |
| Bê tông tường, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,217,996 | 413,685 | 180,014 | 1,811,695 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 663,099 | 533,437 | 180,014 | 1,376,550 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 737,965 | 533,437 | 180,014 | 1,451,416 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 819,393 | 533,437 | 180,014 | 1,532,844 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 896,188 | 533,437 | 180,014 | 1,609,639 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 656,598 | 633,229 | 180,014 | 1,469,841 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 730,730 | 633,229 | 180,014 | 1,543,973 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,052,282 | 633,229 | 180,014 | 1,865,525 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 811,360 | 633,229 | 180,014 | 1,624,603 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,124,043 | 633,229 | 180,014 | 1,937,286 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 887,401 | 633,229 | 180,014 | 1,700,644 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,206,055 | 633,229 | 180,014 | 2,019,298 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 656,598 | 691,290 | 180,014 | 1,527,902 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 730,730 | 691,290 | 180,014 | 1,602,034 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,052,282 | 691,290 | 180,014 | 1,923,586 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 811,360 | 691,290 | 180,014 | 1,682,664 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,124,043 | 691,290 | 180,014 | 1,995,347 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 887,401 | 691,290 | 180,014 | 1,758,705 |
| Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,206,055 | 691,290 | 180,014 | 2,077,359 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 656,598 | 551,581 | 184,200 | 1,392,379 |