Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 622,048 | 196,759 | 87,352 | 906,159 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 558,673 | 196,759 | 87,352 | 842,784 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 710,471 | 196,759 | 87,352 | 994,582 | |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 622,048 | 196,759 | 87,352 | 906,159 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 558,673 | 196,759 | 87,352 | 842,784 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 710,471 | 196,759 | 87,352 | 994,582 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 |
| m3 |
| 629,822 |
| 196,759 |
| 87,352 |
| 913,933 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 802,149 | 196,759 | 87,352 | 1,086,260 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 697,822 | 196,759 | 87,352 | 981,933 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 869,417 | 196,759 | 87,352 | 1,153,528 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 767,544 | 196,759 | 87,352 | 1,051,655 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 842,688 | 196,759 | 87,352 | 1,126,799 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 881,352 | 196,759 | 87,352 | 1,165,463 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 620,834 | 116,345 | 87,030 | 824,209 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 555,194 | 116,345 | 87,030 | 758,569 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 714,926 | 116,345 | 87,030 | 918,301 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 629,148 | 116,345 | 87,030 | 832,523 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,379 | 116,345 | 87,030 | 1,024,754 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 700,250 | 116,345 | 87,030 | 903,625 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 894,129 | 116,345 | 87,030 | 1,097,504 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 774,204 | 116,345 | 87,030 | 977,579 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 350 | m3 | 863,696 | 116,345 | 87,030 | 1,067,071 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 400 | m3 | 906,993 | 116,345 | 87,030 | 1,110,368 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 559,939 | 116,345 | 87,030 | 763,314 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 496,255 | 116,345 | 87,030 | 699,630 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 648,794 | 116,345 | 87,030 | 852,169 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 567,751 | 116,345 | 87,030 | 771,126 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 740,919 | 116,345 | 87,030 | 944,294 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 636,083 | 116,345 | 87,030 | 839,458 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 808,515 | 116,345 | 87,030 | 1,011,890 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 706,145 | 116,345 | 87,030 | 909,520 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 350 | m3 | 781,656 | 116,345 | 87,030 | 985,031 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 400 | m3 | 820,509 | 116,345 | 87,030 | 1,023,884 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 617,820 | 284,018 | 87,352 | 989,190 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 552,498 | 284,018 | 87,352 | 923,868 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,455 | 284,018 | 87,352 | 1,082,825 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 626,093 | 284,018 | 87,352 | 997,463 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 817,392 | 284,018 | 87,352 | 1,188,762 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 696,851 | 284,018 | 87,352 | 1,068,221 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 889,788 | 284,018 | 87,352 | 1,261,158 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 770,446 | 284,018 | 87,352 | 1,141,816 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 859,503 | 284,018 | 87,352 | 1,230,873 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,590 | 284,018 | 87,352 | 1,273,960 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 557,221 | 284,018 | 87,352 | 928,591 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 493,846 | 284,018 | 87,352 | 865,216 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 645,645 | 284,018 | 87,352 | 1,017,015 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 564,995 | 284,018 | 87,352 | 936,365 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 737,322 | 284,018 | 87,352 | 1,108,692 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 632,995 | 284,018 | 87,352 | 1,004,365 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 804,591 | 284,018 | 87,352 | 1,175,961 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 702,717 | 284,018 | 87,352 | 1,074,087 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 350 | m3 | 777,862 | 284,018 | 87,352 | 1,149,232 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 400 | m3 | 816,526 | 284,018 | 87,352 | 1,187,896 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 |
| m3 |
| 629,822 |
| 196,759 |
| 87,352 |
| 913,933 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 802,149 | 196,759 | 87,352 | 1,086,260 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 697,822 | 196,759 | 87,352 | 981,933 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 869,417 | 196,759 | 87,352 | 1,153,528 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 767,544 | 196,759 | 87,352 | 1,051,655 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 842,688 | 196,759 | 87,352 | 1,126,799 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 881,352 | 196,759 | 87,352 | 1,165,463 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 620,834 | 116,345 | 87,030 | 824,209 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 555,194 | 116,345 | 87,030 | 758,569 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 714,926 | 116,345 | 87,030 | 918,301 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 629,148 | 116,345 | 87,030 | 832,523 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,379 | 116,345 | 87,030 | 1,024,754 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 700,250 | 116,345 | 87,030 | 903,625 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 894,129 | 116,345 | 87,030 | 1,097,504 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 774,204 | 116,345 | 87,030 | 977,579 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 350 | m3 | 863,696 | 116,345 | 87,030 | 1,067,071 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 400 | m3 | 906,993 | 116,345 | 87,030 | 1,110,368 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 559,939 | 116,345 | 87,030 | 763,314 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 496,255 | 116,345 | 87,030 | 699,630 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 648,794 | 116,345 | 87,030 | 852,169 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 567,751 | 116,345 | 87,030 | 771,126 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 740,919 | 116,345 | 87,030 | 944,294 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 636,083 | 116,345 | 87,030 | 839,458 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 808,515 | 116,345 | 87,030 | 1,011,890 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 706,145 | 116,345 | 87,030 | 909,520 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 350 | m3 | 781,656 | 116,345 | 87,030 | 985,031 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 400 | m3 | 820,509 | 116,345 | 87,030 | 1,023,884 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 617,820 | 284,018 | 87,352 | 989,190 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 552,498 | 284,018 | 87,352 | 923,868 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,455 | 284,018 | 87,352 | 1,082,825 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 626,093 | 284,018 | 87,352 | 997,463 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 817,392 | 284,018 | 87,352 | 1,188,762 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 696,851 | 284,018 | 87,352 | 1,068,221 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 889,788 | 284,018 | 87,352 | 1,261,158 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 770,446 | 284,018 | 87,352 | 1,141,816 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 859,503 | 284,018 | 87,352 | 1,230,873 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,590 | 284,018 | 87,352 | 1,273,960 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 557,221 | 284,018 | 87,352 | 928,591 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 493,846 | 284,018 | 87,352 | 865,216 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 645,645 | 284,018 | 87,352 | 1,017,015 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 564,995 | 284,018 | 87,352 | 936,365 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 737,322 | 284,018 | 87,352 | 1,108,692 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 632,995 | 284,018 | 87,352 | 1,004,365 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 804,591 | 284,018 | 87,352 | 1,175,961 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 702,717 | 284,018 | 87,352 | 1,074,087 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 350 | m3 | 777,862 | 284,018 | 87,352 | 1,149,232 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 400 | m3 | 816,526 | 284,018 | 87,352 | 1,187,896 |