Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 707,665 | 546,084 | 225,173 | 1,478,922 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 641,697 | 546,084 | 225,173 | 1,412,954 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 802,228 | 546,084 | 225,173 | 1,573,485 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 707,665 | 546,084 | 225,173 | 1,478,922 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 641,697 | 546,084 | 225,173 | 1,412,954 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 802,228 | 546,084 | 225,173 | 1,573,485 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 |
| 716,021 |
| 546,084 |
| 225,173 |
| 1,487,278 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 909,213 | 546,084 | 225,173 | 1,680,470 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 787,479 | 546,084 | 225,173 | 1,558,736 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 982,326 | 546,084 | 225,173 | 1,753,583 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 861,803 | 546,084 | 225,173 | 1,633,060 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 951,741 | 546,084 | 225,173 | 1,722,998 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 995,255 | 546,084 | 225,173 | 1,766,512 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 707,665 | 599,950 | 148,252 | 1,455,867 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 641,697 | 599,950 | 148,252 | 1,389,899 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 802,228 | 599,950 | 148,252 | 1,550,430 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 716,021 | 599,950 | 148,252 | 1,464,223 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 909,213 | 599,950 | 148,252 | 1,657,415 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 787,479 | 599,950 | 148,252 | 1,535,681 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 982,326 | 599,950 | 148,252 | 1,730,528 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 861,803 | 599,950 | 148,252 | 1,610,005 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 951,741 | 599,950 | 148,252 | 1,699,943 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 995,255 | 599,950 | 148,252 | 1,743,457 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 707,665 | 627,811 | 201,395 | 1,536,871 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 641,697 | 627,811 | 201,395 | 1,470,903 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 802,228 | 627,811 | 201,395 | 1,631,434 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 716,021 | 627,811 | 201,395 | 1,545,227 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 909,213 | 627,811 | 201,395 | 1,738,419 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 787,479 | 627,811 | 201,395 | 1,616,685 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 982,326 | 627,811 | 201,395 | 1,811,532 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 861,803 | 627,811 | 201,395 | 1,691,009 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 951,741 | 627,811 | 201,395 | 1,780,947 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 995,255 | 627,811 | 201,395 | 1,824,461 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 648,243 | 178,632 | 1,527,602 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 648,243 | 178,632 | 1,462,281 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 648,243 | 178,632 | 1,621,238 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 709,001 | 648,243 | 178,632 | 1,535,876 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 648,243 | 178,632 | 1,727,174 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 648,243 | 178,632 | 1,606,634 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 648,243 | 178,632 | 1,799,571 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 648,243 | 178,632 | 1,680,229 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 648,243 | 178,632 | 1,769,285 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 648,243 | 178,632 | 1,812,373 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 707,681 | 248,443 | 1,656,851 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 707,681 | 248,443 | 1,591,530 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 707,681 | 248,443 | 1,750,487 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 709,001 | 707,681 | 248,443 | 1,665,125 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 707,681 | 248,443 | 1,856,423 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 707,681 | 248,443 | 1,735,883 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 707,681 | 248,443 | 1,928,820 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 707,681 | 248,443 | 1,809,478 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 707,681 | 248,443 | 1,898,534 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 707,681 | 248,443 | 1,941,622 |
| 716,021 |
| 546,084 |
| 225,173 |
| 1,487,278 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 909,213 | 546,084 | 225,173 | 1,680,470 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 787,479 | 546,084 | 225,173 | 1,558,736 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 982,326 | 546,084 | 225,173 | 1,753,583 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 861,803 | 546,084 | 225,173 | 1,633,060 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 951,741 | 546,084 | 225,173 | 1,722,998 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 995,255 | 546,084 | 225,173 | 1,766,512 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 707,665 | 599,950 | 148,252 | 1,455,867 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 641,697 | 599,950 | 148,252 | 1,389,899 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 802,228 | 599,950 | 148,252 | 1,550,430 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 716,021 | 599,950 | 148,252 | 1,464,223 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 909,213 | 599,950 | 148,252 | 1,657,415 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 787,479 | 599,950 | 148,252 | 1,535,681 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 982,326 | 599,950 | 148,252 | 1,730,528 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 861,803 | 599,950 | 148,252 | 1,610,005 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 951,741 | 599,950 | 148,252 | 1,699,943 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 995,255 | 599,950 | 148,252 | 1,743,457 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 707,665 | 627,811 | 201,395 | 1,536,871 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 641,697 | 627,811 | 201,395 | 1,470,903 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 802,228 | 627,811 | 201,395 | 1,631,434 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 716,021 | 627,811 | 201,395 | 1,545,227 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 909,213 | 627,811 | 201,395 | 1,738,419 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 787,479 | 627,811 | 201,395 | 1,616,685 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 982,326 | 627,811 | 201,395 | 1,811,532 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 861,803 | 627,811 | 201,395 | 1,691,009 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 951,741 | 627,811 | 201,395 | 1,780,947 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 995,255 | 627,811 | 201,395 | 1,824,461 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 648,243 | 178,632 | 1,527,602 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 648,243 | 178,632 | 1,462,281 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 648,243 | 178,632 | 1,621,238 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 709,001 | 648,243 | 178,632 | 1,535,876 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 648,243 | 178,632 | 1,727,174 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 648,243 | 178,632 | 1,606,634 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 648,243 | 178,632 | 1,799,571 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 648,243 | 178,632 | 1,680,229 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 648,243 | 178,632 | 1,769,285 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 648,243 | 178,632 | 1,812,373 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 707,681 | 248,443 | 1,656,851 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 707,681 | 248,443 | 1,591,530 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 707,681 | 248,443 | 1,750,487 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 709,001 | 707,681 | 248,443 | 1,665,125 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 707,681 | 248,443 | 1,856,423 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 707,681 | 248,443 | 1,735,883 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 707,681 | 248,443 | 1,928,820 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 707,681 | 248,443 | 1,809,478 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 707,681 | 248,443 | 1,898,534 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 707,681 | 248,443 | 1,941,622 |