Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 830,645 | 475,502 | 132,091 | 1,438,238 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 764,677 | 475,502 | 132,091 | 1,372,270 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 925,207 | 475,502 | 132,091 | 1,532,800 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 830,645 | 475,502 | 132,091 | 1,438,238 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 764,677 | 475,502 | 132,091 | 1,372,270 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 925,207 | 475,502 | 132,091 | 1,532,800 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 |
| 839,000 |
| 475,502 |
| 132,091 |
| 1,446,593 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,032,193 | 475,502 | 132,091 | 1,639,786 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 910,459 | 475,502 | 132,091 | 1,518,052 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,105,306 | 475,502 | 132,091 | 1,712,899 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 984,782 | 475,502 | 132,091 | 1,592,375 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,074,721 | 475,502 | 132,091 | 1,682,314 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,118,235 | 475,502 | 132,091 | 1,725,828 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 830,645 | 598,092 | 225,173 | 1,653,910 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 764,677 | 598,092 | 225,173 | 1,587,942 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 925,207 | 598,092 | 225,173 | 1,748,472 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 839,000 | 598,092 | 225,173 | 1,662,265 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,032,193 | 598,092 | 225,173 | 1,855,458 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 910,459 | 598,092 | 225,173 | 1,733,724 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,105,306 | 598,092 | 225,173 | 1,928,571 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 984,782 | 598,092 | 225,173 | 1,808,047 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1,074,721 | 598,092 | 225,173 | 1,897,986 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,118,235 | 598,092 | 225,173 | 1,941,500 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 830,645 | 657,530 | 148,252 | 1,636,427 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 764,677 | 657,530 | 148,252 | 1,570,459 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 925,207 | 657,530 | 148,252 | 1,730,989 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 839,000 | 657,530 | 148,252 | 1,644,782 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,032,193 | 657,530 | 148,252 | 1,837,975 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 910,459 | 657,530 | 148,252 | 1,716,241 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,105,306 | 657,530 | 148,252 | 1,911,088 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 984,782 | 657,530 | 148,252 | 1,790,564 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1,074,721 | 657,530 | 148,252 | 1,880,503 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,118,235 | 657,530 | 148,252 | 1,924,017 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 830,645 | 687,249 | 201,395 | 1,719,289 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 764,677 | 687,249 | 201,395 | 1,653,321 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 925,207 | 687,249 | 201,395 | 1,813,851 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 839,000 | 687,249 | 201,395 | 1,727,644 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,032,193 | 687,249 | 201,395 | 1,920,837 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 910,459 | 687,249 | 201,395 | 1,799,103 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,105,306 | 687,249 | 201,395 | 1,993,950 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 984,782 | 687,249 | 201,395 | 1,873,426 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,074,721 | 687,249 | 201,395 | 1,963,365 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,118,235 | 687,249 | 201,395 | 2,006,879 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 707,665 | 423,494 | 132,091 | 1,263,250 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 641,697 | 423,494 | 132,091 | 1,197,282 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 802,228 | 423,494 | 132,091 | 1,357,813 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 716,021 | 423,494 | 132,091 | 1,271,606 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 909,213 | 423,494 | 132,091 | 1,464,798 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 787,479 | 423,494 | 132,091 | 1,343,064 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 982,326 | 423,494 | 132,091 | 1,537,911 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 861,803 | 423,494 | 132,091 | 1,417,388 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 951,741 | 423,494 | 132,091 | 1,507,326 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 995,255 | 423,494 | 132,091 | 1,550,840 |
| 839,000 |
| 475,502 |
| 132,091 |
| 1,446,593 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,032,193 | 475,502 | 132,091 | 1,639,786 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 910,459 | 475,502 | 132,091 | 1,518,052 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,105,306 | 475,502 | 132,091 | 1,712,899 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 984,782 | 475,502 | 132,091 | 1,592,375 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1,074,721 | 475,502 | 132,091 | 1,682,314 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,118,235 | 475,502 | 132,091 | 1,725,828 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 830,645 | 598,092 | 225,173 | 1,653,910 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 764,677 | 598,092 | 225,173 | 1,587,942 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 925,207 | 598,092 | 225,173 | 1,748,472 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 839,000 | 598,092 | 225,173 | 1,662,265 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,032,193 | 598,092 | 225,173 | 1,855,458 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 910,459 | 598,092 | 225,173 | 1,733,724 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,105,306 | 598,092 | 225,173 | 1,928,571 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 984,782 | 598,092 | 225,173 | 1,808,047 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1,074,721 | 598,092 | 225,173 | 1,897,986 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,118,235 | 598,092 | 225,173 | 1,941,500 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 830,645 | 657,530 | 148,252 | 1,636,427 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 764,677 | 657,530 | 148,252 | 1,570,459 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 925,207 | 657,530 | 148,252 | 1,730,989 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 839,000 | 657,530 | 148,252 | 1,644,782 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,032,193 | 657,530 | 148,252 | 1,837,975 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 910,459 | 657,530 | 148,252 | 1,716,241 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,105,306 | 657,530 | 148,252 | 1,911,088 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 984,782 | 657,530 | 148,252 | 1,790,564 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1,074,721 | 657,530 | 148,252 | 1,880,503 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,118,235 | 657,530 | 148,252 | 1,924,017 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 830,645 | 687,249 | 201,395 | 1,719,289 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 764,677 | 687,249 | 201,395 | 1,653,321 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 925,207 | 687,249 | 201,395 | 1,813,851 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 839,000 | 687,249 | 201,395 | 1,727,644 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,032,193 | 687,249 | 201,395 | 1,920,837 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 910,459 | 687,249 | 201,395 | 1,799,103 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,105,306 | 687,249 | 201,395 | 1,993,950 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 984,782 | 687,249 | 201,395 | 1,873,426 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 1,074,721 | 687,249 | 201,395 | 1,963,365 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,118,235 | 687,249 | 201,395 | 2,006,879 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 707,665 | 423,494 | 132,091 | 1,263,250 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 641,697 | 423,494 | 132,091 | 1,197,282 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 802,228 | 423,494 | 132,091 | 1,357,813 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 716,021 | 423,494 | 132,091 | 1,271,606 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 909,213 | 423,494 | 132,091 | 1,464,798 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 787,479 | 423,494 | 132,091 | 1,343,064 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 982,326 | 423,494 | 132,091 | 1,537,911 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 861,803 | 423,494 | 132,091 | 1,417,388 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 951,741 | 423,494 | 132,091 | 1,507,326 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 995,255 | 423,494 | 132,091 | 1,550,840 |