Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 778,263 | 184,667 | 1,663,657 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 778,263 | 184,667 | 1,598,336 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 778,263 | 184,667 | 1,757,293 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 778,263 | 184,667 | 1,663,657 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 778,263 | 184,667 | 1,598,336 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 778,263 | 184,667 | 1,757,293 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 |
| m3 |
| 709,001 |
| 778,263 |
| 184,667 |
| 1,671,931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 778,263 | 184,667 | 1,863,229 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 778,263 | 184,667 | 1,742,689 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 778,263 | 184,667 | 1,935,626 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 778,263 | 184,667 | 1,816,284 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 778,263 | 184,667 | 1,905,340 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 778,263 | 184,667 | 1,948,428 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 813,554 | 247,791 | 1,762,072 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 813,554 | 247,791 | 1,696,751 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 813,554 | 247,791 | 1,855,708 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 709,001 | 813,554 | 247,791 | 1,770,346 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 813,554 | 247,791 | 1,961,644 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 813,554 | 247,791 | 1,841,104 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 813,554 | 247,791 | 2,034,041 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 813,554 | 247,791 | 1,914,699 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 813,554 | 247,791 | 2,003,755 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 813,554 | 247,791 | 2,046,843 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 700,727 | 564,659 | 159,695 | 1,425,081 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 635,406 | 564,659 | 159,695 | 1,359,760 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 794,363 | 564,659 | 159,695 | 1,518,717 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 709,001 | 564,659 | 159,695 | 1,433,355 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 900,299 | 564,659 | 159,695 | 1,624,653 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 779,759 | 564,659 | 159,695 | 1,504,113 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 972,696 | 564,659 | 159,695 | 1,697,050 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 853,354 | 564,659 | 159,695 | 1,577,708 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 942,410 | 564,659 | 159,695 | 1,666,764 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 985,498 | 564,659 | 159,695 | 1,709,852 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 700,727 | 618,524 | 229,507 | 1,548,758 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 635,406 | 618,524 | 229,507 | 1,483,437 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 794,363 | 618,524 | 229,507 | 1,642,394 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 709,001 | 618,524 | 229,507 | 1,557,032 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 900,299 | 618,524 | 229,507 | 1,748,330 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 779,759 | 618,524 | 229,507 | 1,627,790 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 972,696 | 618,524 | 229,507 | 1,820,727 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 853,354 | 618,524 | 229,507 | 1,701,385 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 942,410 | 618,524 | 229,507 | 1,790,441 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 985,498 | 618,524 | 229,507 | 1,833,529 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 679,819 | 170,794 | 1,551,340 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 679,819 | 170,794 | 1,486,019 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 679,819 | 170,794 | 1,644,976 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 709,001 | 679,819 | 170,794 | 1,559,614 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 679,819 | 170,794 | 1,750,912 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 679,819 | 170,794 | 1,630,372 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 679,819 | 170,794 | 1,823,309 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 679,819 | 170,794 | 1,703,967 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 679,819 | 170,794 | 1,793,023 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 679,819 | 170,794 | 1,836,111 |
| m3 |
| 709,001 |
| 778,263 |
| 184,667 |
| 1,671,931 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 778,263 | 184,667 | 1,863,229 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 778,263 | 184,667 | 1,742,689 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 778,263 | 184,667 | 1,935,626 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 778,263 | 184,667 | 1,816,284 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 778,263 | 184,667 | 1,905,340 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 778,263 | 184,667 | 1,948,428 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 813,554 | 247,791 | 1,762,072 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 813,554 | 247,791 | 1,696,751 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 813,554 | 247,791 | 1,855,708 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 709,001 | 813,554 | 247,791 | 1,770,346 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 813,554 | 247,791 | 1,961,644 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 813,554 | 247,791 | 1,841,104 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 813,554 | 247,791 | 2,034,041 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 813,554 | 247,791 | 1,914,699 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 813,554 | 247,791 | 2,003,755 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 813,554 | 247,791 | 2,046,843 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 700,727 | 564,659 | 159,695 | 1,425,081 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 635,406 | 564,659 | 159,695 | 1,359,760 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 794,363 | 564,659 | 159,695 | 1,518,717 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 709,001 | 564,659 | 159,695 | 1,433,355 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 900,299 | 564,659 | 159,695 | 1,624,653 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 779,759 | 564,659 | 159,695 | 1,504,113 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 972,696 | 564,659 | 159,695 | 1,697,050 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 853,354 | 564,659 | 159,695 | 1,577,708 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 942,410 | 564,659 | 159,695 | 1,666,764 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 985,498 | 564,659 | 159,695 | 1,709,852 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 700,727 | 618,524 | 229,507 | 1,548,758 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 635,406 | 618,524 | 229,507 | 1,483,437 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 794,363 | 618,524 | 229,507 | 1,642,394 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 709,001 | 618,524 | 229,507 | 1,557,032 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 900,299 | 618,524 | 229,507 | 1,748,330 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 779,759 | 618,524 | 229,507 | 1,627,790 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 972,696 | 618,524 | 229,507 | 1,820,727 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 853,354 | 618,524 | 229,507 | 1,701,385 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 942,410 | 618,524 | 229,507 | 1,790,441 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 985,498 | 618,524 | 229,507 | 1,833,529 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 700,727 | 679,819 | 170,794 | 1,551,340 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 635,406 | 679,819 | 170,794 | 1,486,019 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 794,363 | 679,819 | 170,794 | 1,644,976 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 709,001 | 679,819 | 170,794 | 1,559,614 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 900,299 | 679,819 | 170,794 | 1,750,912 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 779,759 | 679,819 | 170,794 | 1,630,372 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 972,696 | 679,819 | 170,794 | 1,823,309 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 853,354 | 679,819 | 170,794 | 1,703,967 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 942,410 | 679,819 | 170,794 | 1,793,023 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 985,498 | 679,819 | 170,794 | 1,836,111 |