Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2,229,677 | 13,393,051 | 0 | 15,622,728 | |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 21,253,050 | 1,004,870 | 0 | 22,257,920 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,562,885 | 4,853,974 | 271,210 | 7,688,069 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4,142,511 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 2,229,677 | 13,393,051 | 0 | 15,622,728 | |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 21,253,050 | 1,004,870 | 0 | 22,257,920 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,562,885 | 4,853,974 | 271,210 | 7,688,069 | |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4,142,511 |
| 6,290,576 |
| 456,326 |
| 10,889,413 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5,680,614 | 8,010,145 | 620,491 | 14,311,250 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9,208,376 | 10,833,287 | 1,017,919 | 21,059,582 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,780,778 | 2,470,520 | 431,195 | 5,682,493 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,156,554 | 2,812,258 | 489,633 | 6,458,445 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,533,527 | 3,153,995 | 550,684 | 7,238,206 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3,343,595 | 2,688,187 | 520,668 | 6,552,450 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,804,676 | 3,025,571 | 596,217 | 7,426,464 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4,267,188 | 3,373,839 | 669,152 | 8,310,179 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 723,701 | 740,068 | 74,362 | 1,538,131 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 15,238 | 169,159 | 101,507 | 285,904 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 16,762 | 232,594 | 142,010 | 391,366 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 18,448 | 300,727 | 183,012 | 502,187 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 19,971 | 366,511 | 223,515 | 609,997 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 449,721 | 1,588,969 | 0 | 2,038,690 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 449,721 | 1,654,269 | 0 | 2,103,990 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 449,721 | 1,702,156 | 0 | 2,151,877 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 220,075 | 326,501 | 0 | 546,576 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 284,799 | 354,769 | 0 | 639,568 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 256,419 | 354,769 | 0 | 611,188 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 334,547 | 354,769 | 0 | 689,316 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 354,769 | 0 | 650,045 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 354,769 | 0 | 742,731 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 338,194 | 354,769 | 0 | 692,963 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 284,799 | 341,767 | 0 | 626,566 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 256,419 | 341,767 | 0 | 598,186 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 334,547 | 341,767 | 0 | 676,314 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 341,767 | 0 | 637,043 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 341,767 | 0 | 729,729 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 338,194 | 341,767 | 0 | 679,961 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284,799 | 401,205 | 0 | 686,004 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256,419 | 401,205 | 0 | 657,624 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334,547 | 401,205 | 0 | 735,752 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 401,205 | 0 | 696,481 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 401,205 | 0 | 789,167 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,194 | 401,205 | 0 | 739,399 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 309,007 | 464,358 | 0 | 773,365 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 278,215 | 464,358 | 0 | 742,573 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 362,984 | 464,358 | 0 | 827,342 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 320,374 | 464,358 | 0 | 784,732 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 420,938 | 464,358 | 0 | 885,296 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366,940 | 464,358 | 0 | 831,298 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284,799 | 386,345 | 0 | 671,144 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256,419 | 386,345 | 0 | 642,764 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334,547 | 386,345 | 0 | 720,892 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 386,345 | 0 | 681,621 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 386,345 | 0 | 774,307 |
| 6,290,576 |
| 456,326 |
| 10,889,413 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5,680,614 | 8,010,145 | 620,491 | 14,311,250 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9,208,376 | 10,833,287 | 1,017,919 | 21,059,582 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,780,778 | 2,470,520 | 431,195 | 5,682,493 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,156,554 | 2,812,258 | 489,633 | 6,458,445 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,533,527 | 3,153,995 | 550,684 | 7,238,206 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3,343,595 | 2,688,187 | 520,668 | 6,552,450 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,804,676 | 3,025,571 | 596,217 | 7,426,464 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4,267,188 | 3,373,839 | 669,152 | 8,310,179 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 723,701 | 740,068 | 74,362 | 1,538,131 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 15,238 | 169,159 | 101,507 | 285,904 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 16,762 | 232,594 | 142,010 | 391,366 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 18,448 | 300,727 | 183,012 | 502,187 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 19,971 | 366,511 | 223,515 | 609,997 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 449,721 | 1,588,969 | 0 | 2,038,690 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 449,721 | 1,654,269 | 0 | 2,103,990 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 449,721 | 1,702,156 | 0 | 2,151,877 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 220,075 | 326,501 | 0 | 546,576 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 284,799 | 354,769 | 0 | 639,568 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 256,419 | 354,769 | 0 | 611,188 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 334,547 | 354,769 | 0 | 689,316 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 354,769 | 0 | 650,045 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 354,769 | 0 | 742,731 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 338,194 | 354,769 | 0 | 692,963 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 284,799 | 341,767 | 0 | 626,566 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 256,419 | 341,767 | 0 | 598,186 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 334,547 | 341,767 | 0 | 676,314 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 341,767 | 0 | 637,043 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 341,767 | 0 | 729,729 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 338,194 | 341,767 | 0 | 679,961 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284,799 | 401,205 | 0 | 686,004 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256,419 | 401,205 | 0 | 657,624 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334,547 | 401,205 | 0 | 735,752 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 401,205 | 0 | 696,481 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 401,205 | 0 | 789,167 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338,194 | 401,205 | 0 | 739,399 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 309,007 | 464,358 | 0 | 773,365 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 278,215 | 464,358 | 0 | 742,573 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 362,984 | 464,358 | 0 | 827,342 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 320,374 | 464,358 | 0 | 784,732 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 420,938 | 464,358 | 0 | 885,296 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366,940 | 464,358 | 0 | 831,298 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284,799 | 386,345 | 0 | 671,144 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256,419 | 386,345 | 0 | 642,764 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334,547 | 386,345 | 0 | 720,892 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295,276 | 386,345 | 0 | 681,621 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387,962 | 386,345 | 0 | 774,307 |