Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 1,565,571,513 | 143,072,519 | 0 | 1,708,644,032 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 1,066,232,841 | 113,883,374 | 0 | 1,180,116,215 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,149,720,302 | 107,875,765 | 0 | 1,257,596,067 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 1,565,571,513 | 143,072,519 | 0 | 1,708,644,032 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 1,066,232,841 | 113,883,374 | 0 | 1,180,116,215 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,149,720,302 | 107,875,765 | 0 | 1,257,596,067 | |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m |
| 1000m |
| 1,128,196,619 |
| 112,207,339 |
| 0 |
| 1,240,403,958 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,147,662,765 | 110,553,069 | 0 | 1,258,215,834 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,730,266,089 | 83,279,394 | 0 | 1,813,545,483 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,694,922,651 | 81,842,792 | 0 | 1,776,765,443 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,759,443,953 | 84,215,362 | 0 | 1,843,659,315 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 951,907,458 | 271,408,982 | 0 | 1,223,316,440 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 951,907,458 | 268,796,978 | 0 | 1,220,704,436 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,436,136,056 | 151,605,066 | 0 | 1,587,741,122 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,369,758,318 | 161,095,347 | 0 | 1,530,853,665 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,065,787,124 | 136,411,909 | 0 | 1,202,199,033 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,020,356,601 | 126,682,194 | 0 | 1,147,038,795 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,133,080,517 | 141,396,483 | 0 | 1,274,477,000 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,099,945,164 | 129,533,632 | 0 | 1,229,478,796 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,109,007,149 | 139,263,347 | 0 | 1,248,270,496 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,077,546,126 | 126,921,628 | 0 | 1,204,467,754 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,158,389,130 | 143,290,186 | 0 | 1,301,679,316 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,117,063,530 | 128,358,230 | 0 | 1,245,421,760 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,730,266,089 | 126,225,093 | 0 | 1,856,491,182 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,642,800,939 | 111,989,672 | 0 | 1,754,790,611 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,694,922,651 | 123,373,656 | 0 | 1,818,296,307 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,603,955,076 | 108,659,366 | 0 | 1,712,614,442 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,759,443,953 | 127,639,929 | 0 | 1,887,083,882 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2,504,360,003 | 109,856,535 | 0 | 2,614,216,538 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,902,955,541 | 233,230,191 | 0 | 2,136,185,732 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,876,902,423 | 209,722,155 | 0 | 2,086,624,578 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,954,542,191 | 228,463,283 | 0 | 2,183,005,474 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,825,285,623 | 204,977,014 | 0 | 2,030,262,637 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1,825,285,623 | 190,502,158 | 0 | 2,015,787,781 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1,825,285,623 | 190,045,058 | 0 | 2,015,330,681 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1,747,045,368 | 221,835,323 | 0 | 1,968,880,691 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1,701,140,988 | 198,338,170 | 0 | 1,899,479,158 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1,747,045,368 | 221,835,323 | 0 | 1,968,880,691 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ , tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1,701,140,988 | 198,338,170 | 0 | 1,899,479,158 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1,825,285,623 | 214,227,861 | 0 | 2,039,513,484 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1,695,267,768 | 190,741,592 | 0 | 1,886,009,360 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1,825,285,623 | 209,025,620 | 0 | 2,034,311,243 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1,695,267,768 | 185,517,584 | 0 | 1,880,785,352 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2,024,443,659 | 242,698,705 | 0 | 2,267,142,364 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2,024,443,659 | 237,953,564 | 0 | 2,262,397,223 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1,866,034,052 | 251,253,018 | 0 | 2,117,287,070 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1,786,937,034 | 235,363,327 | 0 | 2,022,300,361 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 14,000,000 | 6,943,577 | 0 | 20,943,577 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 8,400,000 | 4,157,440 | 0 | 12,557,440 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 43,200,000 | 6,508,243 | 0 | 49,708,243 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 83,520,000 | 10,426,249 | 0 | 93,946,249 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 41,760,000 | 5,202,241 | 0 | 46,962,241 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 612,000 | 261,200 | 0 | 873,200 |
| 1000m |
| 1,128,196,619 |
| 112,207,339 |
| 0 |
| 1,240,403,958 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,147,662,765 | 110,553,069 | 0 | 1,258,215,834 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,730,266,089 | 83,279,394 | 0 | 1,813,545,483 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,694,922,651 | 81,842,792 | 0 | 1,776,765,443 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,759,443,953 | 84,215,362 | 0 | 1,843,659,315 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 951,907,458 | 271,408,982 | 0 | 1,223,316,440 |
| Đặt đường sắt đón tiễn khổ 1m, tè vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 951,907,458 | 268,796,978 | 0 | 1,220,704,436 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,436,136,056 | 151,605,066 | 0 | 1,587,741,122 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,369,758,318 | 161,095,347 | 0 | 1,530,853,665 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,065,787,124 | 136,411,909 | 0 | 1,202,199,033 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,020,356,601 | 126,682,194 | 0 | 1,147,038,795 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,133,080,517 | 141,396,483 | 0 | 1,274,477,000 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,099,945,164 | 129,533,632 | 0 | 1,229,478,796 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,109,007,149 | 139,263,347 | 0 | 1,248,270,496 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,077,546,126 | 126,921,628 | 0 | 1,204,467,754 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,158,389,130 | 143,290,186 | 0 | 1,301,679,316 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,117,063,530 | 128,358,230 | 0 | 1,245,421,760 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,730,266,089 | 126,225,093 | 0 | 1,856,491,182 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,642,800,939 | 111,989,672 | 0 | 1,754,790,611 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,694,922,651 | 123,373,656 | 0 | 1,818,296,307 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,603,955,076 | 108,659,366 | 0 | 1,712,614,442 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,759,443,953 | 127,639,929 | 0 | 1,887,083,882 |
| Đặt đường sắt nhánh tránh tạm khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 2,504,360,003 | 109,856,535 | 0 | 2,614,216,538 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,902,955,541 | 233,230,191 | 0 | 2,136,185,732 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,876,902,423 | 209,722,155 | 0 | 2,086,624,578 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,954,542,191 | 228,463,283 | 0 | 2,183,005,474 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại vừa, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 dài 12,5m, độ cong R>500m | 1000m | 1,825,285,623 | 204,977,014 | 0 | 2,030,262,637 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1,825,285,623 | 190,502,158 | 0 | 2,015,787,781 |
| Đặt đường sắt chính trong ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 1,825,285,623 | 190,045,058 | 0 | 2,015,330,681 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1,747,045,368 | 221,835,323 | 0 | 1,968,880,691 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1,701,140,988 | 198,338,170 | 0 | 1,899,479,158 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1,747,045,368 | 221,835,323 | 0 | 1,968,880,691 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ , tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1,701,140,988 | 198,338,170 | 0 | 1,899,479,158 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1,825,285,623 | 214,227,861 | 0 | 2,039,513,484 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1,695,267,768 | 190,741,592 | 0 | 1,886,009,360 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1,825,285,623 | 209,025,620 | 0 | 2,034,311,243 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1,695,267,768 | 185,517,584 | 0 | 1,880,785,352 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2,024,443,659 | 242,698,705 | 0 | 2,267,142,364 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2,024,443,659 | 237,953,564 | 0 | 2,262,397,223 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1,866,034,052 | 251,253,018 | 0 | 2,117,287,070 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1,786,937,034 | 235,363,327 | 0 | 2,022,300,361 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 14,000,000 | 6,943,577 | 0 | 20,943,577 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | 1km đường sắt có tha | 8,400,000 | 4,157,440 | 0 | 12,557,440 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 43,200,000 | 6,508,243 | 0 | 49,708,243 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 83,520,000 | 10,426,249 | 0 | 93,946,249 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 41,760,000 | 5,202,241 | 0 | 46,962,241 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 612,000 | 261,200 | 0 | 873,200 |