Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 857,000 | 261,200 | 0 | 1,118,200 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 29,204,798 | 15,889,691 | 0 | 45,094,489 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 26,228,993 | 15,889,691 | 0 | 42,118,684 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp giá ray dự phòng | 1km đường các loại | 857,000 | 261,200 | 0 | 1,118,200 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 29,204,798 | 15,889,691 | 0 | 45,094,489 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 26,228,993 | 15,889,691 | 0 | 42,118,684 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ |
| 25,216,958 |
| 15,889,691 |
| 0 |
| 41,106,649 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 37,493,033 | 17,086,860 | 0 | 54,579,893 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 30,687,173 | 21,266,066 | 0 | 51,953,239 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 31,084,650 | 21,266,066 | 0 | 52,350,716 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 97,750 | 213,314 | 0 | 311,064 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 97,750 | 219,844 | 0 | 317,594 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 97,750 | 239,434 | 0 | 337,184 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 97,750 | 224,197 | 0 | 321,947 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 97,750 | 239,434 | 0 | 337,184 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 97,750 | 261,200 | 0 | 358,950 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 18,463,771 | 1,017,981 | 745,779 | 20,227,531 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 660,411 | 8,757,043 | 1,462,791 | 10,880,245 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 730,249 | 9,819,110 | 1,625,458 | 12,174,817 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1,123,550 | 272,084 | 0 | 1,395,634 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 228,008 | 65,300 | 0 | 293,308 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 418,261 | 163,250 | 0 | 581,511 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 122,412 | 32,650 | 0 | 155,062 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 227,685 | 65,300 | 0 | 292,985 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 1,269,211 | 1,415,362 | 0 | 2,684,573 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 1,435,210 | 1,747,842 | 0 | 3,183,052 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 1,614,874 | 2,084,036 | 0 | 3,698,910 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 1,670,540 | 2,436,948 | 0 | 4,107,488 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 70,700 | 176,456 | 0 | 247,156 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 1,512,000 | 3,687,176 | 0 | 5,199,176 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 1,701,000 | 4,033,851 | 0 | 5,734,851 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 1,764,000 | 4,608,970 | 0 | 6,372,970 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 5,572,168 | 6,029,376 | 0 | 11,601,544 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 2,582,469 | 2,938,505 | 0 | 5,520,974 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 1,344,530 | 2,002,536 | 0 | 3,347,066 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 2,271,580 | 3,090,871 | 0 | 5,362,451 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 2,729,776 | 8,423,713 | 0 | 11,153,489 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 10,505,172 | 19,807,697 | 0 | 30,312,869 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 3,787,656 | 17,972,764 | 0 | 21,760,420 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km | 1,210,493 | 1,784,869 | 0 | 2,995,362 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km | 2,128,193 | 1,991,653 | 0 | 4,119,846 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km | 904,680 | 1,741,336 | 0 | 2,646,016 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km | 1,641,780 | 1,784,869 | 0 | 3,426,649 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 94,860 | 219,844 | 0 | 314,704 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 175,950 | 300,380 | 0 | 476,330 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 800,516 | 1,306,002 | 0 | 2,106,518 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2,639,888 | 7,705,412 | 0 | 10,345,300 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,448,386 | 2,161,476 | 0 | 3,609,862 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2,466,692 | 3,387,878 | 0 | 5,854,570 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 823,783 | 3,864,812 | 0 | 4,688,595 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 77,000 | 1,350,922 | 0 | 1,427,922 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12,407,019 | 0 | 12,407,019 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 16,107,358 | 0 | 16,107,358 |
| 25,216,958 |
| 15,889,691 |
| 0 |
| 41,106,649 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 37,493,033 | 17,086,860 | 0 | 54,579,893 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 30,687,173 | 21,266,066 | 0 | 51,953,239 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 31,084,650 | 21,266,066 | 0 | 52,350,716 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 97,750 | 213,314 | 0 | 311,064 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 97,750 | 219,844 | 0 | 317,594 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 97,750 | 239,434 | 0 | 337,184 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 97,750 | 224,197 | 0 | 321,947 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 97,750 | 239,434 | 0 | 337,184 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 97,750 | 261,200 | 0 | 358,950 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 18,463,771 | 1,017,981 | 745,779 | 20,227,531 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 660,411 | 8,757,043 | 1,462,791 | 10,880,245 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 730,249 | 9,819,110 | 1,625,458 | 12,174,817 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1,123,550 | 272,084 | 0 | 1,395,634 |
| Trồng cột Km | 1m3 | 228,008 | 65,300 | 0 | 293,308 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1m3 | 418,261 | 163,250 | 0 | 581,511 |
| Trồng biển đổi dốc | 1m3 | 122,412 | 32,650 | 0 | 155,062 |
| Trồng biển kéo còi | 1m3 | 227,685 | 65,300 | 0 | 292,985 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 1m3 | 1,269,211 | 1,415,362 | 0 | 2,684,573 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | 1m3 | 1,435,210 | 1,747,842 | 0 | 3,183,052 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | 1m3 | 1,614,874 | 2,084,036 | 0 | 3,698,910 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | 1m3 | 1,670,540 | 2,436,948 | 0 | 4,107,488 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | 1m3 | 70,700 | 176,456 | 0 | 247,156 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | 1m3 | 1,512,000 | 3,687,176 | 0 | 5,199,176 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | 1m3 | 1,701,000 | 4,033,851 | 0 | 5,734,851 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | 1m3 | 1,764,000 | 4,608,970 | 0 | 6,372,970 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | 1m3 | 5,572,168 | 6,029,376 | 0 | 11,601,544 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | 1m3 | 2,582,469 | 2,938,505 | 0 | 5,520,974 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | 1m3 | 1,344,530 | 2,002,536 | 0 | 3,347,066 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 2,271,580 | 3,090,871 | 0 | 5,362,451 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 2,729,776 | 8,423,713 | 0 | 11,153,489 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 10,505,172 | 19,807,697 | 0 | 30,312,869 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 3,787,656 | 17,972,764 | 0 | 21,760,420 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km | 1,210,493 | 1,784,869 | 0 | 2,995,362 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km | 2,128,193 | 1,991,653 | 0 | 4,119,846 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km | 904,680 | 1,741,336 | 0 | 2,646,016 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km | 1,641,780 | 1,784,869 | 0 | 3,426,649 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 94,860 | 219,844 | 0 | 314,704 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 175,950 | 300,380 | 0 | 476,330 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 800,516 | 1,306,002 | 0 | 2,106,518 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2,639,888 | 7,705,412 | 0 | 10,345,300 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,448,386 | 2,161,476 | 0 | 3,609,862 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2,466,692 | 3,387,878 | 0 | 5,854,570 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 823,783 | 3,864,812 | 0 | 4,688,595 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 77,000 | 1,350,922 | 0 | 1,427,922 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12,407,019 | 0 | 12,407,019 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 16,107,358 | 0 | 16,107,358 |