Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,113,208 | 280,871 | 162,007 | 1,556,086 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 946,611 | 469,614 | 181,328 | 1,597,553 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,050,323 | 469,614 | 181,328 | 1,701,265 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,113,208 | 280,871 | 162,007 | 1,556,086 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 946,611 | 469,614 | 181,328 | 1,597,553 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,050,323 | 469,614 | 181,328 | 1,701,265 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 |
| 1,163,176 |
| 469,614 |
| 181,328 |
| 1,814,118 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,280,451 | 469,614 | 181,328 | 1,931,393 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 946,611 | 590,686 | 181,328 | 1,718,625 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,050,323 | 590,686 | 181,328 | 1,822,337 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,163,176 | 590,686 | 181,328 | 1,935,190 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,280,451 | 590,686 | 181,328 | 2,052,465 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 853,467 | 418,250 | 181,328 | 1,453,045 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 957,179 | 418,250 | 181,328 | 1,556,757 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,070,032 | 418,250 | 181,328 | 1,669,610 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,187,307 | 418,250 | 181,328 | 1,786,885 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 853,467 | 539,322 | 181,328 | 1,574,117 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 957,179 | 539,322 | 181,328 | 1,677,829 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,070,032 | 539,322 | 181,328 | 1,790,682 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,187,307 | 539,322 | 181,328 | 1,907,957 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 845,100 | 640,216 | 181,328 | 1,666,644 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 947,795 | 640,216 | 181,328 | 1,769,339 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,059,541 | 640,216 | 181,328 | 1,881,085 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,175,667 | 640,216 | 181,328 | 1,997,211 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 845,100 | 698,918 | 181,328 | 1,725,346 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 947,795 | 698,918 | 181,328 | 1,828,041 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,059,541 | 698,918 | 181,328 | 1,939,787 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,175,667 | 698,918 | 181,328 | 2,055,913 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 845,100 | 557,667 | 185,574 | 1,588,341 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 947,795 | 557,667 | 185,574 | 1,691,036 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,059,541 | 557,667 | 185,574 | 1,802,782 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,175,667 | 557,667 | 185,574 | 1,918,908 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 845,100 | 610,865 | 185,574 | 1,641,539 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 947,795 | 610,865 | 185,574 | 1,744,234 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,059,541 | 610,865 | 185,574 | 1,855,980 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,175,667 | 610,865 | 185,574 | 1,972,106 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 782,642 | 469,614 | 181,328 | 1,433,584 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,337 | 469,614 | 181,328 | 1,536,279 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 997,083 | 469,614 | 181,328 | 1,648,025 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,113,208 | 469,614 | 181,328 | 1,764,150 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 784,191 | 377,893 | 271,218 | 1,433,302 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 887,090 | 377,893 | 271,218 | 1,536,201 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 999,057 | 377,893 | 271,218 | 1,648,168 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,115,413 | 377,893 | 271,218 | 1,764,524 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 784,191 | 484,290 | 562,365 | 1,830,846 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 887,090 | 484,290 | 562,365 | 1,933,745 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 999,057 | 484,290 | 562,365 | 2,045,712 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,115,413 | 484,290 | 562,365 | 2,162,068 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 786,516 | 574,177 | 534,801 | 1,895,494 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200, đá 1x2 | m3 | 889,720 | 574,177 | 534,801 | 1,998,698 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,002,019 | 574,177 | 534,801 | 2,110,997 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,118,719 | 574,177 | 534,801 | 2,227,697 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 150, đá 1x2 | m3 | 786,516 | 610,865 | 1,279,650 | 2,677,031 |
| 1,163,176 |
| 469,614 |
| 181,328 |
| 1,814,118 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,280,451 | 469,614 | 181,328 | 1,931,393 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 946,611 | 590,686 | 181,328 | 1,718,625 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,050,323 | 590,686 | 181,328 | 1,822,337 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,163,176 | 590,686 | 181,328 | 1,935,190 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,280,451 | 590,686 | 181,328 | 2,052,465 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 853,467 | 418,250 | 181,328 | 1,453,045 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 957,179 | 418,250 | 181,328 | 1,556,757 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,070,032 | 418,250 | 181,328 | 1,669,610 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,187,307 | 418,250 | 181,328 | 1,786,885 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 853,467 | 539,322 | 181,328 | 1,574,117 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 957,179 | 539,322 | 181,328 | 1,677,829 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,070,032 | 539,322 | 181,328 | 1,790,682 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,187,307 | 539,322 | 181,328 | 1,907,957 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 845,100 | 640,216 | 181,328 | 1,666,644 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 947,795 | 640,216 | 181,328 | 1,769,339 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,059,541 | 640,216 | 181,328 | 1,881,085 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,175,667 | 640,216 | 181,328 | 1,997,211 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 845,100 | 698,918 | 181,328 | 1,725,346 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 947,795 | 698,918 | 181,328 | 1,828,041 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,059,541 | 698,918 | 181,328 | 1,939,787 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,175,667 | 698,918 | 181,328 | 2,055,913 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 845,100 | 557,667 | 185,574 | 1,588,341 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 947,795 | 557,667 | 185,574 | 1,691,036 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,059,541 | 557,667 | 185,574 | 1,802,782 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,175,667 | 557,667 | 185,574 | 1,918,908 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 845,100 | 610,865 | 185,574 | 1,641,539 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 947,795 | 610,865 | 185,574 | 1,744,234 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,059,541 | 610,865 | 185,574 | 1,855,980 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,175,667 | 610,865 | 185,574 | 1,972,106 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 782,642 | 469,614 | 181,328 | 1,433,584 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,337 | 469,614 | 181,328 | 1,536,279 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 997,083 | 469,614 | 181,328 | 1,648,025 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,113,208 | 469,614 | 181,328 | 1,764,150 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 784,191 | 377,893 | 271,218 | 1,433,302 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 887,090 | 377,893 | 271,218 | 1,536,201 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 999,057 | 377,893 | 271,218 | 1,648,168 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,115,413 | 377,893 | 271,218 | 1,764,524 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 784,191 | 484,290 | 562,365 | 1,830,846 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 887,090 | 484,290 | 562,365 | 1,933,745 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 999,057 | 484,290 | 562,365 | 2,045,712 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,115,413 | 484,290 | 562,365 | 2,162,068 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 786,516 | 574,177 | 534,801 | 1,895,494 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200, đá 1x2 | m3 | 889,720 | 574,177 | 534,801 | 1,998,698 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,002,019 | 574,177 | 534,801 | 2,110,997 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,118,719 | 574,177 | 534,801 | 2,227,697 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 150, đá 1x2 | m3 | 786,516 | 610,865 | 1,279,650 | 2,677,031 |