Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,010,145 | 397,521 | 106,913 | 1,514,579 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 788,832 | 357,714 | 98,624 | 1,245,170 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 886,782 | 357,714 | 98,624 | 1,343,120 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,010,145 | 397,521 | 106,913 | 1,514,579 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 788,832 | 357,714 | 98,624 | 1,245,170 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 886,782 | 357,714 | 98,624 | 1,343,120 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 996,553 |
| 357,714 |
| 98,624 |
| 1,452,891 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,067,284 | 357,714 | 98,624 | 1,523,622 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 838,932 | 357,714 | 98,624 | 1,295,270 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 934,053 | 357,714 | 98,624 | 1,390,391 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,000,782 | 357,714 | 98,624 | 1,457,120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 782,580 | 321,942 | 93,098 | 1,197,620 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 880,530 | 321,942 | 93,098 | 1,295,570 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990,301 | 321,942 | 93,098 | 1,405,341 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,061,032 | 321,942 | 93,098 | 1,476,072 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 832,680 | 321,942 | 93,098 | 1,247,720 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 927,802 | 321,942 | 93,098 | 1,342,842 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 994,530 | 321,942 | 93,098 | 1,409,570 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921,664 | 580,781 | 112,439 | 1,614,884 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,019,615 | 580,781 | 112,439 | 1,712,835 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,129,385 | 580,781 | 112,439 | 1,822,605 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,200,117 | 580,781 | 112,439 | 1,893,337 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 971,764 | 580,781 | 112,439 | 1,664,984 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,066,886 | 580,781 | 112,439 | 1,760,106 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,133,615 | 580,781 | 112,439 | 1,826,835 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 829,434 | 523,913 | 112,439 | 1,465,786 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 927,384 | 523,913 | 112,439 | 1,563,736 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,037,155 | 523,913 | 112,439 | 1,673,507 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,107,886 | 523,913 | 112,439 | 1,744,238 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 879,534 | 523,913 | 112,439 | 1,515,886 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 974,655 | 523,913 | 112,439 | 1,611,007 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,041,384 | 523,913 | 112,439 | 1,677,736 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 810,703 | 471,448 | 106,913 | 1,389,064 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 908,653 | 471,448 | 106,913 | 1,487,014 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,018,424 | 471,448 | 106,913 | 1,596,785 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,089,156 | 471,448 | 106,913 | 1,667,517 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 860,803 | 471,448 | 106,913 | 1,439,164 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 955,925 | 471,448 | 106,913 | 1,534,286 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,022,654 | 471,448 | 106,913 | 1,601,015 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 798,194 | 424,304 | 106,913 | 1,329,411 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,145 | 424,304 | 106,913 | 1,427,362 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,915 | 424,304 | 106,913 | 1,537,132 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,647 | 424,304 | 106,913 | 1,607,864 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 848,294 | 424,304 | 106,913 | 1,379,511 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 943,416 | 424,304 | 106,913 | 1,474,633 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,010,145 | 424,304 | 106,913 | 1,541,362 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 845,846 | 433,843 | 106,913 | 1,386,602 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943,796 | 433,843 | 106,913 | 1,484,552 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,053,567 | 433,843 | 106,913 | 1,594,323 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,299 | 433,843 | 106,913 | 1,665,055 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 895,946 | 433,843 | 106,913 | 1,436,702 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 991,068 | 433,843 | 106,913 | 1,531,824 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,057,797 | 433,843 | 106,913 | 1,598,553 |
| m3 |
| 996,553 |
| 357,714 |
| 98,624 |
| 1,452,891 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,067,284 | 357,714 | 98,624 | 1,523,622 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 838,932 | 357,714 | 98,624 | 1,295,270 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 934,053 | 357,714 | 98,624 | 1,390,391 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,000,782 | 357,714 | 98,624 | 1,457,120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 782,580 | 321,942 | 93,098 | 1,197,620 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 880,530 | 321,942 | 93,098 | 1,295,570 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990,301 | 321,942 | 93,098 | 1,405,341 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,061,032 | 321,942 | 93,098 | 1,476,072 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 832,680 | 321,942 | 93,098 | 1,247,720 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 927,802 | 321,942 | 93,098 | 1,342,842 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 994,530 | 321,942 | 93,098 | 1,409,570 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921,664 | 580,781 | 112,439 | 1,614,884 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,019,615 | 580,781 | 112,439 | 1,712,835 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,129,385 | 580,781 | 112,439 | 1,822,605 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,200,117 | 580,781 | 112,439 | 1,893,337 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 971,764 | 580,781 | 112,439 | 1,664,984 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,066,886 | 580,781 | 112,439 | 1,760,106 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,133,615 | 580,781 | 112,439 | 1,826,835 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 829,434 | 523,913 | 112,439 | 1,465,786 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 927,384 | 523,913 | 112,439 | 1,563,736 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,037,155 | 523,913 | 112,439 | 1,673,507 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,107,886 | 523,913 | 112,439 | 1,744,238 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 879,534 | 523,913 | 112,439 | 1,515,886 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 974,655 | 523,913 | 112,439 | 1,611,007 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,041,384 | 523,913 | 112,439 | 1,677,736 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 810,703 | 471,448 | 106,913 | 1,389,064 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 908,653 | 471,448 | 106,913 | 1,487,014 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,018,424 | 471,448 | 106,913 | 1,596,785 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,089,156 | 471,448 | 106,913 | 1,667,517 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 860,803 | 471,448 | 106,913 | 1,439,164 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 955,925 | 471,448 | 106,913 | 1,534,286 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,022,654 | 471,448 | 106,913 | 1,601,015 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 798,194 | 424,304 | 106,913 | 1,329,411 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,145 | 424,304 | 106,913 | 1,427,362 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,915 | 424,304 | 106,913 | 1,537,132 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,647 | 424,304 | 106,913 | 1,607,864 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 848,294 | 424,304 | 106,913 | 1,379,511 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 943,416 | 424,304 | 106,913 | 1,474,633 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,010,145 | 424,304 | 106,913 | 1,541,362 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 845,846 | 433,843 | 106,913 | 1,386,602 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943,796 | 433,843 | 106,913 | 1,484,552 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,053,567 | 433,843 | 106,913 | 1,594,323 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,299 | 433,843 | 106,913 | 1,665,055 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 895,946 | 433,843 | 106,913 | 1,436,702 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 991,068 | 433,843 | 106,913 | 1,531,824 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,057,797 | 433,843 | 106,913 | 1,598,553 |