Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | m3 | 898,486 | 245,814 | 180,368 | 1,324,668 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 1,011,891 | 245,814 | 180,368 | 1,438,073 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 1,129,741 | 245,814 | 180,368 | 1,555,923 | |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 200 | m3 | 898,486 | 245,814 | 180,368 | 1,324,668 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 1,011,891 | 245,814 | 180,368 | 1,438,073 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 1,129,741 | 245,814 | 180,368 | 1,555,923 | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 759,382 |
| 65,080 |
| 73,968 |
| 898,430 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, mác 200 | m3 | 856,362 | 65,080 | 73,968 | 995,410 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, mác 250 | m3 | 965,046 | 65,080 | 73,968 | 1,104,094 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,077 | 65,080 | 73,968 | 1,174,125 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 774,569 | 178,114 | 79,494 | 1,032,177 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 873,489 | 178,114 | 79,494 | 1,131,097 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 984,347 | 178,114 | 79,494 | 1,241,955 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,055,779 | 178,114 | 79,494 | 1,313,387 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 732,062 | 178,114 | 79,494 | 989,670 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825,165 | 178,114 | 79,494 | 1,082,773 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 921,229 | 178,114 | 79,494 | 1,178,837 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 988,618 | 178,114 | 79,494 | 1,246,226 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 770,717 | 99,333 | 73,662 | 943,712 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869,145 | 99,333 | 73,662 | 1,042,140 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 979,451 | 99,333 | 73,662 | 1,152,446 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,527 | 99,333 | 73,662 | 1,223,522 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 728,421 | 99,333 | 73,662 | 901,416 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821,061 | 99,333 | 73,662 | 994,056 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 916,647 | 99,333 | 73,662 | 1,089,642 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 983,701 | 99,333 | 73,662 | 1,156,696 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921,664 | 542,258 | 112,439 | 1,576,361 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,019,615 | 542,258 | 112,439 | 1,674,312 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,129,385 | 542,258 | 112,439 | 1,784,082 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,200,117 | 542,258 | 112,439 | 1,854,814 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 971,764 | 542,258 | 112,439 | 1,626,461 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,066,886 | 542,258 | 112,439 | 1,721,583 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,133,615 | 542,258 | 112,439 | 1,788,312 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 829,434 | 490,893 | 112,439 | 1,432,766 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 927,384 | 490,893 | 112,439 | 1,530,716 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,037,155 | 490,893 | 112,439 | 1,640,487 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,107,886 | 490,893 | 112,439 | 1,711,218 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 879,534 | 490,893 | 112,439 | 1,482,866 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 974,655 | 490,893 | 112,439 | 1,577,987 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,041,384 | 490,893 | 112,439 | 1,644,716 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 810,703 | 441,731 | 106,913 | 1,359,347 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 908,653 | 441,731 | 106,913 | 1,457,297 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,018,424 | 441,731 | 106,913 | 1,567,068 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,089,156 | 441,731 | 106,913 | 1,637,800 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 860,803 | 441,731 | 106,913 | 1,409,447 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 955,925 | 441,731 | 106,913 | 1,504,569 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,022,654 | 441,731 | 106,913 | 1,571,298 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 798,194 | 397,521 | 106,913 | 1,302,628 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,145 | 397,521 | 106,913 | 1,400,579 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,915 | 397,521 | 106,913 | 1,510,349 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,647 | 397,521 | 106,913 | 1,581,081 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 848,294 | 397,521 | 106,913 | 1,352,728 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 943,416 | 397,521 | 106,913 | 1,447,850 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 759,382 |
| 65,080 |
| 73,968 |
| 898,430 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, mác 200 | m3 | 856,362 | 65,080 | 73,968 | 995,410 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, mác 250 | m3 | 965,046 | 65,080 | 73,968 | 1,104,094 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,077 | 65,080 | 73,968 | 1,174,125 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 774,569 | 178,114 | 79,494 | 1,032,177 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 873,489 | 178,114 | 79,494 | 1,131,097 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 984,347 | 178,114 | 79,494 | 1,241,955 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,055,779 | 178,114 | 79,494 | 1,313,387 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 732,062 | 178,114 | 79,494 | 989,670 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 825,165 | 178,114 | 79,494 | 1,082,773 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 921,229 | 178,114 | 79,494 | 1,178,837 |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 988,618 | 178,114 | 79,494 | 1,246,226 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 770,717 | 99,333 | 73,662 | 943,712 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869,145 | 99,333 | 73,662 | 1,042,140 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 979,451 | 99,333 | 73,662 | 1,152,446 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,527 | 99,333 | 73,662 | 1,223,522 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 728,421 | 99,333 | 73,662 | 901,416 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821,061 | 99,333 | 73,662 | 994,056 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 916,647 | 99,333 | 73,662 | 1,089,642 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 983,701 | 99,333 | 73,662 | 1,156,696 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 921,664 | 542,258 | 112,439 | 1,576,361 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,019,615 | 542,258 | 112,439 | 1,674,312 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,129,385 | 542,258 | 112,439 | 1,784,082 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,200,117 | 542,258 | 112,439 | 1,854,814 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 971,764 | 542,258 | 112,439 | 1,626,461 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,066,886 | 542,258 | 112,439 | 1,721,583 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,133,615 | 542,258 | 112,439 | 1,788,312 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 829,434 | 490,893 | 112,439 | 1,432,766 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 927,384 | 490,893 | 112,439 | 1,530,716 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,037,155 | 490,893 | 112,439 | 1,640,487 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,107,886 | 490,893 | 112,439 | 1,711,218 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 879,534 | 490,893 | 112,439 | 1,482,866 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 974,655 | 490,893 | 112,439 | 1,577,987 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,041,384 | 490,893 | 112,439 | 1,644,716 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 810,703 | 441,731 | 106,913 | 1,359,347 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 908,653 | 441,731 | 106,913 | 1,457,297 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,018,424 | 441,731 | 106,913 | 1,567,068 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,089,156 | 441,731 | 106,913 | 1,637,800 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 860,803 | 441,731 | 106,913 | 1,409,447 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 955,925 | 441,731 | 106,913 | 1,504,569 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,022,654 | 441,731 | 106,913 | 1,571,298 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 798,194 | 397,521 | 106,913 | 1,302,628 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 896,145 | 397,521 | 106,913 | 1,400,579 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,915 | 397,521 | 106,913 | 1,510,349 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,647 | 397,521 | 106,913 | 1,581,081 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 848,294 | 397,521 | 106,913 | 1,352,728 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 943,416 | 397,521 | 106,913 | 1,447,850 |