Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,020,839 | 2,926,423 | 3,947,262 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,311,751 | 3,181,573 | 4,493,324 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 896,540 | 2,115,097 | 3,011,637 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,020,839 | 2,926,423 | 3,947,262 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,311,751 | 3,181,573 | 4,493,324 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 896,540 | 2,115,097 | 3,011,637 | |
| Đào san đất trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,192,742 |
| 2,296,495 |
| 3,489,237 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 613,428 | 613,428 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 694,366 | 694,366 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 401,582 | 401,582 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 439,063 | 439,063 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 174,424 | 174,424 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 244,572 | 244,572 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 220,893 | 220,893 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 308,223 | 308,223 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 232,843 | 232,843 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 325,342 | 325,342 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 6,646 | 42,315 | 170,503 | 219,464 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 6,646 | 89,918 | 641,918 | 738,482 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,032,151 | 1,032,151 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,224,323 | 1,224,323 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,549,776 | 1,549,776 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,704,754 | 1,704,754 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 953,156 | 953,156 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,089,059 | 1,089,059 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,359,028 | 1,359,028 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,515,132 | 1,515,132 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 874,541 | 874,541 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 999,476 | 999,476 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,232,687 | 1,232,687 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,374,279 | 1,374,279 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 836,942 | 836,942 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 964,042 | 964,042 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,220,640 | 1,220,640 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,345,342 | 1,345,342 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 776,328 | 776,328 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 892,445 | 892,445 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,127,997 | 1,127,997 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,244,115 | 1,244,115 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 675,062 | 675,062 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 776,321 | 776,321 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,008,843 | 1,008,843 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,110,102 | 1,110,102 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,290,963 | 1,290,963 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,469,188 | 1,469,188 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,906,224 | 1,906,224 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,028,657 | 2,028,657 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,193,741 | 1,193,741 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,375,556 | 1,375,556 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,671,237 | 1,671,237 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,803,467 | 1,803,467 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,070,272 | 1,070,272 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,226,440 | 1,226,440 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,192,742 |
| 2,296,495 |
| 3,489,237 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 613,428 | 613,428 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 694,366 | 694,366 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 401,582 | 401,582 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 439,063 | 439,063 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 174,424 | 174,424 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 244,572 | 244,572 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 220,893 | 220,893 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 308,223 | 308,223 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 232,843 | 232,843 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 325,342 | 325,342 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 6,646 | 42,315 | 170,503 | 219,464 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 6,646 | 89,918 | 641,918 | 738,482 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,032,151 | 1,032,151 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,224,323 | 1,224,323 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,549,776 | 1,549,776 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,704,754 | 1,704,754 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 953,156 | 953,156 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,089,059 | 1,089,059 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,359,028 | 1,359,028 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,515,132 | 1,515,132 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 874,541 | 874,541 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 999,476 | 999,476 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,232,687 | 1,232,687 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,374,279 | 1,374,279 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 836,942 | 836,942 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 964,042 | 964,042 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,220,640 | 1,220,640 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,345,342 | 1,345,342 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 776,328 | 776,328 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 892,445 | 892,445 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,127,997 | 1,127,997 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,244,115 | 1,244,115 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 675,062 | 675,062 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 776,321 | 776,321 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,008,843 | 1,008,843 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,110,102 | 1,110,102 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,290,963 | 1,290,963 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,469,188 | 1,469,188 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,906,224 | 1,906,224 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,028,657 | 2,028,657 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,193,741 | 1,193,741 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,375,556 | 1,375,556 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,671,237 | 1,671,237 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,803,467 | 1,803,467 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,070,272 | 1,070,272 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,226,440 | 1,226,440 |