Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,453,404 | 1,453,404 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,582,503 | 1,582,503 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,086,346 | 1,086,346 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,453,404 | 1,453,404 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,582,503 | 1,582,503 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,086,346 | 1,086,346 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,247,019 |
| 1,247,019 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,489,229 | 1,489,229 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,621,125 | 1,621,125 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 991,974 | 991,974 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,137,950 | 1,137,950 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,380,138 | 1,380,138 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,502,890 | 1,502,890 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 918,834 | 918,834 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,053,847 | 1,053,847 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,278,867 | 1,278,867 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,391,378 | 1,391,378 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,497,084 | 1,497,084 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,718,702 | 1,718,702 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,172,786 | 2,172,786 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,312,266 | 2,312,266 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,381,066 | 1,381,066 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,595,939 | 1,595,939 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,981,609 | 1,981,609 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,082,618 | 2,082,618 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,222,275 | 1,222,275 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,384,690 | 1,384,690 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,684,533 | 1,684,533 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,765,740 | 1,765,740 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,239,825 | 1,239,825 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,390,906 | 1,390,906 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,726,642 | 1,726,642 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,788,993 | 1,788,993 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,131,315 | 1,131,315 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,264,020 | 1,264,020 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,595,784 | 1,595,784 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,655,502 | 1,655,502 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,057,597 | 1,057,597 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,151,356 | 1,151,356 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,515,139 | 1,515,139 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,571,394 | 1,571,394 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,782,242 | 1,782,242 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 2,059,652 | 2,059,652 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,651,667 | 2,651,667 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,775,649 | 2,775,649 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,619,814 | 1,619,814 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,834,687 | 1,834,687 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,356,260 | 2,356,260 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,475,634 | 2,475,634 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,413,842 | 1,413,842 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,601,243 | 1,601,243 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,923,991 | 1,923,991 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,048,925 | 2,048,925 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,247,019 |
| 1,247,019 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,489,229 | 1,489,229 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,621,125 | 1,621,125 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 991,974 | 991,974 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,137,950 | 1,137,950 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,380,138 | 1,380,138 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,502,890 | 1,502,890 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 918,834 | 918,834 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,053,847 | 1,053,847 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,278,867 | 1,278,867 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,391,378 | 1,391,378 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,497,084 | 1,497,084 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,718,702 | 1,718,702 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,172,786 | 2,172,786 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,312,266 | 2,312,266 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,381,066 | 1,381,066 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,595,939 | 1,595,939 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,981,609 | 1,981,609 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,082,618 | 2,082,618 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,222,275 | 1,222,275 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,384,690 | 1,384,690 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,684,533 | 1,684,533 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,765,740 | 1,765,740 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,239,825 | 1,239,825 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,390,906 | 1,390,906 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,726,642 | 1,726,642 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,788,993 | 1,788,993 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,131,315 | 1,131,315 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,264,020 | 1,264,020 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,595,784 | 1,595,784 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,655,502 | 1,655,502 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,057,597 | 1,057,597 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,151,356 | 1,151,356 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,515,139 | 1,515,139 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,571,394 | 1,571,394 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,782,242 | 1,782,242 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 2,059,652 | 2,059,652 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,651,667 | 2,651,667 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,775,649 | 2,775,649 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,619,814 | 1,619,814 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,834,687 | 1,834,687 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,356,260 | 2,356,260 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,475,634 | 2,475,634 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,413,842 | 1,413,842 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,601,243 | 1,601,243 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,923,991 | 1,923,991 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,048,925 | 2,048,925 |