Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,022,852 | 1,022,852 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 679,514 | 679,514 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 541,383 | 541,383 | |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,022,852 | 1,022,852 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 679,514 | 679,514 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 541,383 | 541,383 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 7 tấn |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 3,250,647 |
| 3,250,647 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,623,624 | 2,623,624 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,518,020 | 2,518,020 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,077,083 | 4,077,083 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,456,520 | 3,456,520 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,309,397 | 3,309,397 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,774,962 | 4,774,962 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,102,015 | 4,102,015 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,908,926 | 3,908,926 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,472,842 | 5,472,842 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,747,509 | 4,747,509 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,532,435 | 4,532,435 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 661,149 | 661,149 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 583,027 | 583,027 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 575,547 | 575,547 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,105,537 | 5,105,537 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,143,660 | 4,143,660 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,956,888 | 3,956,888 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,427,834 | 6,427,834 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,434,649 | 5,434,649 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,203,907 | 5,203,907 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,529,748 | 7,529,748 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,454,947 | 6,454,947 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,163,153 | 6,163,153 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,631,663 | 8,631,663 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,475,245 | 7,475,245 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,122,399 | 7,122,399 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,046,819 | 1,046,819 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 957,831 | 957,831 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 887,302 | 887,302 |
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 50,627 | 47,648 | 0 | 98,275 |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 255,693 | 464,568 | 0 | 720,261 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 104,267 | 193,570 | 28,291 | 326,128 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái | 104,267 | 199,526 | 28,291 | 332,084 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 104,267 | 184,636 | 28,291 | 317,194 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 104,267 | 160,812 | 28,291 | 293,370 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 28,577 | 21,442 | 11,765 | 61,784 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 35,130 | 20,548 | 11,765 | 67,443 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 138,409 | 25,313 | 0 | 163,722 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 220,160 | 17,272 | 0 | 237,432 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 91,416 | 19,357 | 0 | 110,773 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 430,005 | 17,868 | 199 | 448,072 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 232,754 | 114,614 | 347,368 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 320,037 | 160,347 | 480,384 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 413,786 | 206,645 | 620,431 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 504,301 | 252,378 | 756,679 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 982,419 | 1,651,910 | 0 | 2,634,329 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 7 tấn |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 3,250,647 |
| 3,250,647 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,623,624 | 2,623,624 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,518,020 | 2,518,020 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,077,083 | 4,077,083 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,456,520 | 3,456,520 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,309,397 | 3,309,397 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,774,962 | 4,774,962 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,102,015 | 4,102,015 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,908,926 | 3,908,926 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,472,842 | 5,472,842 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,747,509 | 4,747,509 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,532,435 | 4,532,435 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 661,149 | 661,149 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 583,027 | 583,027 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 575,547 | 575,547 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,105,537 | 5,105,537 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,143,660 | 4,143,660 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,956,888 | 3,956,888 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,427,834 | 6,427,834 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,434,649 | 5,434,649 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,203,907 | 5,203,907 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,529,748 | 7,529,748 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,454,947 | 6,454,947 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,163,153 | 6,163,153 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,631,663 | 8,631,663 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,475,245 | 7,475,245 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,122,399 | 7,122,399 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,046,819 | 1,046,819 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 957,831 | 957,831 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 887,302 | 887,302 |
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 50,627 | 47,648 | 0 | 98,275 |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 255,693 | 464,568 | 0 | 720,261 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 104,267 | 193,570 | 28,291 | 326,128 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái | 104,267 | 199,526 | 28,291 | 332,084 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 104,267 | 184,636 | 28,291 | 317,194 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 104,267 | 160,812 | 28,291 | 293,370 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 28,577 | 21,442 | 11,765 | 61,784 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 35,130 | 20,548 | 11,765 | 67,443 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 138,409 | 25,313 | 0 | 163,722 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 220,160 | 17,272 | 0 | 237,432 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 91,416 | 19,357 | 0 | 110,773 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 430,005 | 17,868 | 199 | 448,072 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 232,754 | 114,614 | 347,368 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 320,037 | 160,347 | 480,384 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 413,786 | 206,645 | 620,431 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 504,301 | 252,378 | 756,679 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 982,419 | 1,651,910 | 0 | 2,634,329 |