Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 1,352,012 | 17,180 | 2,447,797 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 1,155,464 | 17,180 | 2,031,090 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 1,155,464 | 17,180 | 2,087,992 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 1,352,012 | 17,180 | 2,447,797 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 1,155,464 | 17,180 | 2,031,090 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 1,155,464 | 17,180 | 2,087,992 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 |
| 973,826 |
| 1,155,464 |
| 17,180 |
| 2,146,470 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 1,155,464 | 17,180 | 2,199,887 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 1,623,010 | 17,180 | 2,541,558 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 1,623,010 | 17,180 | 2,601,306 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 1,623,010 | 17,180 | 2,662,707 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 1,623,010 | 17,180 | 2,718,795 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 678,984 | 17,180 | 1,554,610 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 678,984 | 17,180 | 1,611,512 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 678,984 | 17,180 | 1,669,990 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 678,984 | 17,180 | 1,723,407 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 1,179,288 | 17,180 | 2,097,836 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 1,179,288 | 17,180 | 2,157,584 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 1,179,288 | 17,180 | 2,218,985 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 1,179,288 | 17,180 | 2,275,073 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 864,446 | 1,015,498 | 17,180 | 1,897,124 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 921,348 | 1,015,498 | 17,180 | 1,954,026 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 979,826 | 1,015,498 | 17,180 | 2,012,504 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,033,243 | 1,015,498 | 17,180 | 2,065,921 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 907,668 | 1,206,090 | 17,180 | 2,130,938 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 967,416 | 1,206,090 | 17,180 | 2,190,686 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,028,817 | 1,206,090 | 17,180 | 2,252,087 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,084,905 | 1,206,090 | 17,180 | 2,308,175 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 864,446 | 1,015,498 | 17,180 | 1,897,124 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 921,348 | 1,015,498 | 17,180 | 1,954,026 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 979,826 | 1,015,498 | 17,180 | 2,012,504 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,033,243 | 1,015,498 | 17,180 | 2,065,921 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 907,668 | 1,200,134 | 17,180 | 2,124,982 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 967,416 | 1,200,134 | 17,180 | 2,184,730 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,028,817 | 1,200,134 | 17,180 | 2,246,131 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,084,905 | 1,200,134 | 17,180 | 2,302,219 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 589,644 | 17,180 | 1,465,270 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 589,644 | 17,180 | 1,522,172 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 589,644 | 17,180 | 1,580,650 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 589,644 | 17,180 | 1,634,067 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 622,402 | 17,180 | 1,498,028 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 622,402 | 17,180 | 1,554,930 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 622,402 | 17,180 | 1,613,408 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 622,402 | 17,180 | 1,666,825 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 886,057 | 690,896 | 17,180 | 1,594,133 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 944,382 | 690,896 | 17,180 | 1,652,458 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,321 | 690,896 | 17,180 | 1,712,397 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 1,059,074 | 690,896 | 17,180 | 1,767,150 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 380,130 | 357,360 | 0 | 737,490 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 380,130 | 416,920 | 0 | 797,050 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 397,136 | 589,644 | 0 | 986,780 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 456,461 | 461,590 | 0 | 918,051 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 465,539 | 461,590 | 0 | 927,129 |
| 973,826 |
| 1,155,464 |
| 17,180 |
| 2,146,470 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 1,155,464 | 17,180 | 2,199,887 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 1,623,010 | 17,180 | 2,541,558 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 1,623,010 | 17,180 | 2,601,306 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 1,623,010 | 17,180 | 2,662,707 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 1,623,010 | 17,180 | 2,718,795 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 678,984 | 17,180 | 1,554,610 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 678,984 | 17,180 | 1,611,512 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 678,984 | 17,180 | 1,669,990 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 678,984 | 17,180 | 1,723,407 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 1,179,288 | 17,180 | 2,097,836 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 1,179,288 | 17,180 | 2,157,584 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 1,179,288 | 17,180 | 2,218,985 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 1,179,288 | 17,180 | 2,275,073 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 864,446 | 1,015,498 | 17,180 | 1,897,124 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 921,348 | 1,015,498 | 17,180 | 1,954,026 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 979,826 | 1,015,498 | 17,180 | 2,012,504 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,033,243 | 1,015,498 | 17,180 | 2,065,921 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 907,668 | 1,206,090 | 17,180 | 2,130,938 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 967,416 | 1,206,090 | 17,180 | 2,190,686 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,028,817 | 1,206,090 | 17,180 | 2,252,087 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,084,905 | 1,206,090 | 17,180 | 2,308,175 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 864,446 | 1,015,498 | 17,180 | 1,897,124 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 921,348 | 1,015,498 | 17,180 | 1,954,026 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 979,826 | 1,015,498 | 17,180 | 2,012,504 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,033,243 | 1,015,498 | 17,180 | 2,065,921 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 907,668 | 1,200,134 | 17,180 | 2,124,982 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 967,416 | 1,200,134 | 17,180 | 2,184,730 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,028,817 | 1,200,134 | 17,180 | 2,246,131 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,084,905 | 1,200,134 | 17,180 | 2,302,219 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 589,644 | 17,180 | 1,465,270 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 589,644 | 17,180 | 1,522,172 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 589,644 | 17,180 | 1,580,650 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 589,644 | 17,180 | 1,634,067 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 622,402 | 17,180 | 1,498,028 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 622,402 | 17,180 | 1,554,930 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 622,402 | 17,180 | 1,613,408 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 622,402 | 17,180 | 1,666,825 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 886,057 | 690,896 | 17,180 | 1,594,133 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 944,382 | 690,896 | 17,180 | 1,652,458 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 1,004,321 | 690,896 | 17,180 | 1,712,397 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 1,059,074 | 690,896 | 17,180 | 1,767,150 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 380,130 | 357,360 | 0 | 737,490 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 380,130 | 416,920 | 0 | 797,050 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 397,136 | 589,644 | 0 | 986,780 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 456,461 | 461,590 | 0 | 918,051 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 465,539 | 461,590 | 0 | 927,129 |