Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 982,419 | 1,719,796 | 0 | 2,702,215 | |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 982,419 | 1,768,287 | 0 | 2,750,706 | |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 162,274 | 484,905 | 0 | 647,179 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | m3 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 982,419 | 1,719,796 | 0 | 2,702,215 | |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 982,419 | 1,768,287 | 0 | 2,750,706 | |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 162,274 | 484,905 | 0 | 647,179 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | m3 |
| 858,446 |
| 539,018 |
| 17,180 |
| 1,414,644 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 539,018 | 17,180 | 1,471,546 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 539,018 | 17,180 | 1,530,024 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 539,018 | 17,180 | 1,583,441 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 518,172 | 17,180 | 1,393,798 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 518,172 | 17,180 | 1,450,700 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 518,172 | 17,180 | 1,509,178 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 518,172 | 17,180 | 1,562,595 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 613,468 | 17,180 | 1,489,094 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 613,468 | 17,180 | 1,545,996 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 613,468 | 17,180 | 1,604,474 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 613,468 | 17,180 | 1,657,891 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 714,720 | 17,180 | 1,633,268 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 714,720 | 17,180 | 1,693,016 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 714,720 | 17,180 | 1,754,417 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 714,720 | 17,180 | 1,810,505 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 589,644 | 17,180 | 1,465,270 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 589,644 | 17,180 | 1,522,172 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 589,644 | 17,180 | 1,580,650 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 589,644 | 17,180 | 1,634,067 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 676,006 | 17,180 | 1,594,554 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 676,006 | 17,180 | 1,654,302 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 676,006 | 17,180 | 1,715,703 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 676,006 | 17,180 | 1,771,791 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 670,050 | 17,180 | 1,545,676 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 670,050 | 17,180 | 1,602,578 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 670,050 | 17,180 | 1,661,056 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 670,050 | 17,180 | 1,714,473 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 795,126 | 17,180 | 1,713,674 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 795,126 | 17,180 | 1,773,422 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 795,126 | 17,180 | 1,834,823 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 795,126 | 17,180 | 1,890,911 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 640,270 | 17,180 | 1,515,896 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 640,270 | 17,180 | 1,572,798 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 640,270 | 17,180 | 1,631,276 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 640,270 | 17,180 | 1,684,693 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 726,632 | 17,180 | 1,645,180 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 726,632 | 17,180 | 1,704,928 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 726,632 | 17,180 | 1,766,329 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 726,632 | 17,180 | 1,822,417 |
| Xây đá hộc, xây mố cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 705,786 | 17,180 | 1,581,412 |
| Xây đá hộc, xây mố cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 705,786 | 17,180 | 1,638,314 |
| Xây đá hộc, xây mố cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 705,786 | 17,180 | 1,696,792 |
| Xây đá hộc, xây mố cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 705,786 | 17,180 | 1,750,209 |
| Xây đá hộc, xây mố cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 1,352,012 | 17,180 | 2,270,560 |
| Xây đá hộc, xây mố cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 1,352,012 | 17,180 | 2,330,308 |
| Xây đá hộc, xây mố cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 1,352,012 | 17,180 | 2,391,709 |
| 858,446 |
| 539,018 |
| 17,180 |
| 1,414,644 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 539,018 | 17,180 | 1,471,546 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 539,018 | 17,180 | 1,530,024 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 539,018 | 17,180 | 1,583,441 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 518,172 | 17,180 | 1,393,798 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 518,172 | 17,180 | 1,450,700 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 518,172 | 17,180 | 1,509,178 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 518,172 | 17,180 | 1,562,595 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 613,468 | 17,180 | 1,489,094 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 613,468 | 17,180 | 1,545,996 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 613,468 | 17,180 | 1,604,474 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 613,468 | 17,180 | 1,657,891 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 714,720 | 17,180 | 1,633,268 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 714,720 | 17,180 | 1,693,016 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 714,720 | 17,180 | 1,754,417 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 714,720 | 17,180 | 1,810,505 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 589,644 | 17,180 | 1,465,270 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 589,644 | 17,180 | 1,522,172 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 589,644 | 17,180 | 1,580,650 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 589,644 | 17,180 | 1,634,067 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 676,006 | 17,180 | 1,594,554 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 676,006 | 17,180 | 1,654,302 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 676,006 | 17,180 | 1,715,703 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 676,006 | 17,180 | 1,771,791 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 670,050 | 17,180 | 1,545,676 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 670,050 | 17,180 | 1,602,578 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 670,050 | 17,180 | 1,661,056 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 670,050 | 17,180 | 1,714,473 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 795,126 | 17,180 | 1,713,674 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 795,126 | 17,180 | 1,773,422 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 795,126 | 17,180 | 1,834,823 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 795,126 | 17,180 | 1,890,911 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 640,270 | 17,180 | 1,515,896 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 640,270 | 17,180 | 1,572,798 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 640,270 | 17,180 | 1,631,276 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 640,270 | 17,180 | 1,684,693 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 726,632 | 17,180 | 1,645,180 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 726,632 | 17,180 | 1,704,928 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 726,632 | 17,180 | 1,766,329 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 726,632 | 17,180 | 1,822,417 |
| Xây đá hộc, xây mố cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 858,446 | 705,786 | 17,180 | 1,581,412 |
| Xây đá hộc, xây mố cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 915,348 | 705,786 | 17,180 | 1,638,314 |
| Xây đá hộc, xây mố cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 973,826 | 705,786 | 17,180 | 1,696,792 |
| Xây đá hộc, xây mố cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,027,243 | 705,786 | 17,180 | 1,750,209 |
| Xây đá hộc, xây mố cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 1,352,012 | 17,180 | 2,270,560 |
| Xây đá hộc, xây mố cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 1,352,012 | 17,180 | 2,330,308 |
| Xây đá hộc, xây mố cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 1,352,012 | 17,180 | 2,391,709 |