Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,062,135 | 461,590 | 11,345 | 1,535,070 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,100,862 | 461,590 | 11,345 | 1,573,797 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 911,447 | 413,942 | 11,021 | 1,336,410 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,062,135 | 461,590 | 11,345 | 1,535,070 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,100,862 | 461,590 | 11,345 | 1,573,797 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 911,447 | 413,942 | 11,021 | 1,336,410 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 949,382 |
| 413,942 |
| 11,021 |
| 1,374,345 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 988,367 | 413,942 | 11,021 | 1,413,330 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,023,978 | 413,942 | 11,021 | 1,448,941 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 957,019 | 431,810 | 11,021 | 1,399,850 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 996,851 | 431,810 | 11,021 | 1,439,682 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,037,786 | 431,810 | 11,021 | 1,480,617 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,075,177 | 431,810 | 11,021 | 1,518,008 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 1,086,390 | 422,876 | 11,345 | 1,520,611 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 1,125,680 | 422,876 | 11,345 | 1,559,901 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 1,166,057 | 422,876 | 11,345 | 1,600,278 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 125 | m3 | 1,202,940 | 422,876 | 11,345 | 1,637,161 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,104,783 | 437,766 | 11,669 | 1,554,218 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,145,427 | 437,766 | 11,669 | 1,594,862 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,187,197 | 437,766 | 11,669 | 1,636,632 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,225,352 | 437,766 | 11,669 | 1,674,787 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,160,022 | 485,414 | 11,669 | 1,657,105 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,202,699 | 485,414 | 11,669 | 1,699,782 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,246,557 | 485,414 | 11,669 | 1,743,640 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,286,619 | 485,414 | 11,669 | 1,783,702 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,086,390 | 428,832 | 11,345 | 1,526,567 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,125,680 | 428,832 | 11,345 | 1,565,857 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,166,057 | 428,832 | 11,345 | 1,606,234 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,202,940 | 428,832 | 11,345 | 1,643,117 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,140,709 | 452,656 | 11,345 | 1,604,710 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,181,964 | 452,656 | 11,345 | 1,645,965 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,224,360 | 452,656 | 11,345 | 1,688,361 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,263,087 | 452,656 | 11,345 | 1,727,088 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 662,400 | 422,876 | 11,345 | 1,096,621 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 712,623 | 422,876 | 11,345 | 1,146,844 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 754,654 | 422,876 | 11,345 | 1,188,875 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 797,535 | 422,876 | 11,345 | 1,231,756 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 125 | m3 | 837,574 | 422,876 | 11,345 | 1,271,795 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 665,075 | 375,228 | 11,669 | 1,051,972 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 717,030 | 375,228 | 11,669 | 1,103,927 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 760,510 | 375,228 | 11,669 | 1,147,407 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 804,869 | 375,228 | 11,669 | 1,191,766 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 125 | m3 | 846,289 | 375,228 | 11,669 | 1,233,186 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 697,750 | 565,820 | 10,373 | 1,273,943 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 739,574 | 565,820 | 10,373 | 1,315,767 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 774,575 | 565,820 | 10,373 | 1,350,768 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 810,284 | 565,820 | 10,373 | 1,386,477 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 843,627 | 565,820 | 10,373 | 1,419,820 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 697,750 | 616,446 | 58,128 | 1,372,324 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 739,574 | 616,446 | 58,128 | 1,414,148 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 774,575 | 616,446 | 58,128 | 1,449,149 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 810,284 | 616,446 | 58,128 | 1,484,858 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 843,627 | 616,446 | 58,128 | 1,518,201 |
| m3 |
| 949,382 |
| 413,942 |
| 11,021 |
| 1,374,345 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 988,367 | 413,942 | 11,021 | 1,413,330 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,023,978 | 413,942 | 11,021 | 1,448,941 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 957,019 | 431,810 | 11,021 | 1,399,850 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 996,851 | 431,810 | 11,021 | 1,439,682 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,037,786 | 431,810 | 11,021 | 1,480,617 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,075,177 | 431,810 | 11,021 | 1,518,008 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 1,086,390 | 422,876 | 11,345 | 1,520,611 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 1,125,680 | 422,876 | 11,345 | 1,559,901 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 1,166,057 | 422,876 | 11,345 | 1,600,278 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 125 | m3 | 1,202,940 | 422,876 | 11,345 | 1,637,161 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,104,783 | 437,766 | 11,669 | 1,554,218 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,145,427 | 437,766 | 11,669 | 1,594,862 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,187,197 | 437,766 | 11,669 | 1,636,632 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,225,352 | 437,766 | 11,669 | 1,674,787 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,160,022 | 485,414 | 11,669 | 1,657,105 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,202,699 | 485,414 | 11,669 | 1,699,782 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,246,557 | 485,414 | 11,669 | 1,743,640 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,286,619 | 485,414 | 11,669 | 1,783,702 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,086,390 | 428,832 | 11,345 | 1,526,567 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,125,680 | 428,832 | 11,345 | 1,565,857 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,166,057 | 428,832 | 11,345 | 1,606,234 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,202,940 | 428,832 | 11,345 | 1,643,117 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,140,709 | 452,656 | 11,345 | 1,604,710 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,181,964 | 452,656 | 11,345 | 1,645,965 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,224,360 | 452,656 | 11,345 | 1,688,361 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,263,087 | 452,656 | 11,345 | 1,727,088 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 662,400 | 422,876 | 11,345 | 1,096,621 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 712,623 | 422,876 | 11,345 | 1,146,844 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 754,654 | 422,876 | 11,345 | 1,188,875 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 797,535 | 422,876 | 11,345 | 1,231,756 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 125 | m3 | 837,574 | 422,876 | 11,345 | 1,271,795 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 665,075 | 375,228 | 11,669 | 1,051,972 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 717,030 | 375,228 | 11,669 | 1,103,927 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 760,510 | 375,228 | 11,669 | 1,147,407 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 804,869 | 375,228 | 11,669 | 1,191,766 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 125 | m3 | 846,289 | 375,228 | 11,669 | 1,233,186 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 697,750 | 565,820 | 10,373 | 1,273,943 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 739,574 | 565,820 | 10,373 | 1,315,767 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 774,575 | 565,820 | 10,373 | 1,350,768 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 810,284 | 565,820 | 10,373 | 1,386,477 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 843,627 | 565,820 | 10,373 | 1,419,820 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 697,750 | 616,446 | 58,128 | 1,372,324 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 739,574 | 616,446 | 58,128 | 1,414,148 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 774,575 | 616,446 | 58,128 | 1,449,149 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 810,284 | 616,446 | 58,128 | 1,484,858 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 843,627 | 616,446 | 58,128 | 1,518,201 |