Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 697,750 | 676,006 | 109,863 | 1,483,619 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 739,574 | 676,006 | 109,863 | 1,525,443 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 774,575 | 676,006 | 109,863 | 1,560,444 | |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 697,750 | 676,006 | 109,863 | 1,483,619 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 739,574 | 676,006 | 109,863 | 1,525,443 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 774,575 | 676,006 | 109,863 | 1,560,444 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 810,284 |
| 676,006 |
| 109,863 |
| 1,596,153 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 843,627 | 676,006 | 109,863 | 1,629,496 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 697,750 | 705,786 | 163,468 | 1,567,004 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 739,574 | 705,786 | 163,468 | 1,608,828 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 774,575 | 705,786 | 163,468 | 1,643,829 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 810,284 | 705,786 | 163,468 | 1,679,538 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 843,627 | 705,786 | 163,468 | 1,712,881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 695,520 | 485,414 | 11,345 | 1,192,279 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 748,255 | 485,414 | 11,345 | 1,245,014 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 792,386 | 485,414 | 11,345 | 1,289,145 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 837,412 | 485,414 | 11,345 | 1,334,171 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 879,453 | 485,414 | 11,345 | 1,376,212 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 695,520 | 497,326 | 59,101 | 1,251,947 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 748,255 | 497,326 | 59,101 | 1,304,682 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 792,386 | 497,326 | 59,101 | 1,348,813 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 837,412 | 497,326 | 59,101 | 1,393,839 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 879,453 | 497,326 | 59,101 | 1,435,880 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 695,520 | 547,952 | 110,836 | 1,354,308 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 748,255 | 547,952 | 110,836 | 1,407,043 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 792,386 | 547,952 | 110,836 | 1,451,174 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 837,412 | 547,952 | 110,836 | 1,496,200 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 879,453 | 547,952 | 110,836 | 1,538,241 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 695,520 | 571,776 | 164,441 | 1,431,737 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 748,255 | 571,776 | 164,441 | 1,484,472 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 792,386 | 571,776 | 164,441 | 1,528,603 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 837,412 | 571,776 | 164,441 | 1,573,629 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 879,453 | 571,776 | 164,441 | 1,615,670 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 419,898 | 11,669 | 1,129,896 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 419,898 | 11,669 | 1,184,448 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 419,898 | 11,669 | 1,230,102 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 419,898 | 11,669 | 1,276,680 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 419,898 | 11,669 | 1,320,171 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 455,634 | 59,425 | 1,213,388 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 455,634 | 59,425 | 1,267,940 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 455,634 | 59,425 | 1,313,594 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 455,634 | 59,425 | 1,360,172 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 455,634 | 59,425 | 1,403,663 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 500,304 | 111,160 | 1,309,793 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 500,304 | 111,160 | 1,364,345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 500,304 | 111,160 | 1,409,999 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 500,304 | 111,160 | 1,456,577 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 500,304 | 111,160 | 1,500,068 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 524,128 | 164,765 | 1,387,222 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 524,128 | 164,765 | 1,441,774 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 524,128 | 164,765 | 1,487,428 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 524,128 | 164,765 | 1,534,006 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 524,128 | 164,765 | 1,577,497 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 810,284 |
| 676,006 |
| 109,863 |
| 1,596,153 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 843,627 | 676,006 | 109,863 | 1,629,496 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 697,750 | 705,786 | 163,468 | 1,567,004 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 739,574 | 705,786 | 163,468 | 1,608,828 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 774,575 | 705,786 | 163,468 | 1,643,829 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 810,284 | 705,786 | 163,468 | 1,679,538 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 843,627 | 705,786 | 163,468 | 1,712,881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 695,520 | 485,414 | 11,345 | 1,192,279 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 748,255 | 485,414 | 11,345 | 1,245,014 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 792,386 | 485,414 | 11,345 | 1,289,145 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 837,412 | 485,414 | 11,345 | 1,334,171 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 879,453 | 485,414 | 11,345 | 1,376,212 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 695,520 | 497,326 | 59,101 | 1,251,947 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 748,255 | 497,326 | 59,101 | 1,304,682 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 792,386 | 497,326 | 59,101 | 1,348,813 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 837,412 | 497,326 | 59,101 | 1,393,839 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 879,453 | 497,326 | 59,101 | 1,435,880 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 695,520 | 547,952 | 110,836 | 1,354,308 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 748,255 | 547,952 | 110,836 | 1,407,043 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 792,386 | 547,952 | 110,836 | 1,451,174 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 837,412 | 547,952 | 110,836 | 1,496,200 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 879,453 | 547,952 | 110,836 | 1,538,241 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 695,520 | 571,776 | 164,441 | 1,431,737 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 748,255 | 571,776 | 164,441 | 1,484,472 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 792,386 | 571,776 | 164,441 | 1,528,603 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 837,412 | 571,776 | 164,441 | 1,573,629 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 879,453 | 571,776 | 164,441 | 1,615,670 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 419,898 | 11,669 | 1,129,896 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 419,898 | 11,669 | 1,184,448 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 419,898 | 11,669 | 1,230,102 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 419,898 | 11,669 | 1,276,680 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 419,898 | 11,669 | 1,320,171 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 455,634 | 59,425 | 1,213,388 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 455,634 | 59,425 | 1,267,940 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 455,634 | 59,425 | 1,313,594 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 455,634 | 59,425 | 1,360,172 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 455,634 | 59,425 | 1,403,663 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 500,304 | 111,160 | 1,309,793 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 500,304 | 111,160 | 1,364,345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 500,304 | 111,160 | 1,409,999 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 500,304 | 111,160 | 1,456,577 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 500,304 | 111,160 | 1,500,068 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 524,128 | 164,765 | 1,387,222 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 524,128 | 164,765 | 1,441,774 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 524,128 | 164,765 | 1,487,428 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 524,128 | 164,765 | 1,534,006 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 524,128 | 164,765 | 1,577,497 |