Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 474,867 | 461,590 | 0 | 936,457 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 483,389 | 461,590 | 0 | 944,979 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 456,461 | 521,150 | 0 | 977,611 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 474,867 | 461,590 | 0 | 936,457 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 483,389 | 461,590 | 0 | 944,979 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 456,461 | 521,150 | 0 | 977,611 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 |
| 465,539 |
| 521,150 |
| 0 |
| 986,689 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 474,867 | 521,150 | 0 | 996,017 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 483,389 | 521,150 | 0 | 1,004,539 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 475,376 | 598,578 | 0 | 1,073,954 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 484,680 | 598,578 | 0 | 1,083,258 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 494,242 | 598,578 | 0 | 1,092,820 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 502,976 | 598,578 | 0 | 1,101,554 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 887,444 | 17,180 | 1,805,992 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 887,444 | 17,180 | 1,865,740 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 887,444 | 17,180 | 1,927,141 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 887,444 | 17,180 | 1,983,229 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 1,030,388 | 17,180 | 1,948,936 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 1,030,388 | 17,180 | 2,008,684 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 1,030,388 | 17,180 | 2,070,085 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 1,030,388 | 17,180 | 2,126,173 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 907,668 | 1,200,134 | 17,180 | 2,124,982 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 967,416 | 1,200,134 | 17,180 | 2,184,730 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 1,028,817 | 1,200,134 | 17,180 | 2,246,131 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125 | m3 | 1,084,905 | 1,200,134 | 17,180 | 2,302,219 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 950,687 | 1,628,966 | 18,800 | 2,598,453 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,016,126 | 1,628,966 | 18,800 | 2,663,892 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,375 | 1,628,966 | 18,800 | 2,731,141 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,144,804 | 1,628,966 | 18,800 | 2,792,570 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 950,687 | 1,905,920 | 18,800 | 2,875,407 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,016,126 | 1,905,920 | 18,800 | 2,940,846 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,375 | 1,905,920 | 18,800 | 3,008,095 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,144,804 | 1,905,920 | 18,800 | 3,069,524 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 950,687 | 2,266,258 | 18,800 | 3,235,745 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,016,126 | 2,266,258 | 18,800 | 3,301,184 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,375 | 2,266,258 | 18,800 | 3,368,433 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,144,804 | 2,266,258 | 18,800 | 3,429,862 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 392,648 | 676,006 | 7,455 | 1,076,109 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 414,325 | 676,006 | 7,455 | 1,097,786 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 436,602 | 676,006 | 7,455 | 1,120,063 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 456,952 | 676,006 | 7,455 | 1,140,413 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 392,648 | 762,368 | 7,455 | 1,162,471 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 414,325 | 762,368 | 7,455 | 1,184,148 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 436,602 | 762,368 | 7,455 | 1,206,425 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 456,952 | 762,368 | 7,455 | 1,226,775 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 412,280 | 815,972 | 7,455 | 1,235,707 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 435,042 | 815,972 | 7,455 | 1,258,469 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 458,432 | 815,972 | 7,455 | 1,281,859 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 479,799 | 815,972 | 7,455 | 1,303,226 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 417,372 | 670,050 | 8,752 | 1,096,174 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 443,113 | 670,050 | 8,752 | 1,121,915 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 469,568 | 670,050 | 8,752 | 1,148,370 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 493,732 | 670,050 | 8,752 | 1,172,534 |
| 465,539 |
| 521,150 |
| 0 |
| 986,689 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 474,867 | 521,150 | 0 | 996,017 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 483,389 | 521,150 | 0 | 1,004,539 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 475,376 | 598,578 | 0 | 1,073,954 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 484,680 | 598,578 | 0 | 1,083,258 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 494,242 | 598,578 | 0 | 1,092,820 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 502,976 | 598,578 | 0 | 1,101,554 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 887,444 | 17,180 | 1,805,992 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 887,444 | 17,180 | 1,865,740 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 887,444 | 17,180 | 1,927,141 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 887,444 | 17,180 | 1,983,229 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 901,368 | 1,030,388 | 17,180 | 1,948,936 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 961,116 | 1,030,388 | 17,180 | 2,008,684 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,022,517 | 1,030,388 | 17,180 | 2,070,085 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,078,605 | 1,030,388 | 17,180 | 2,126,173 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 907,668 | 1,200,134 | 17,180 | 2,124,982 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 967,416 | 1,200,134 | 17,180 | 2,184,730 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 1,028,817 | 1,200,134 | 17,180 | 2,246,131 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125 | m3 | 1,084,905 | 1,200,134 | 17,180 | 2,302,219 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 950,687 | 1,628,966 | 18,800 | 2,598,453 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,016,126 | 1,628,966 | 18,800 | 2,663,892 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,375 | 1,628,966 | 18,800 | 2,731,141 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,144,804 | 1,628,966 | 18,800 | 2,792,570 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 950,687 | 1,905,920 | 18,800 | 2,875,407 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,016,126 | 1,905,920 | 18,800 | 2,940,846 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,375 | 1,905,920 | 18,800 | 3,008,095 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,144,804 | 1,905,920 | 18,800 | 3,069,524 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 950,687 | 2,266,258 | 18,800 | 3,235,745 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,016,126 | 2,266,258 | 18,800 | 3,301,184 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,083,375 | 2,266,258 | 18,800 | 3,368,433 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,144,804 | 2,266,258 | 18,800 | 3,429,862 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 392,648 | 676,006 | 7,455 | 1,076,109 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 414,325 | 676,006 | 7,455 | 1,097,786 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 436,602 | 676,006 | 7,455 | 1,120,063 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 456,952 | 676,006 | 7,455 | 1,140,413 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 392,648 | 762,368 | 7,455 | 1,162,471 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 414,325 | 762,368 | 7,455 | 1,184,148 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 436,602 | 762,368 | 7,455 | 1,206,425 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 456,952 | 762,368 | 7,455 | 1,226,775 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 412,280 | 815,972 | 7,455 | 1,235,707 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 435,042 | 815,972 | 7,455 | 1,258,469 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 458,432 | 815,972 | 7,455 | 1,281,859 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 479,799 | 815,972 | 7,455 | 1,303,226 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 417,372 | 670,050 | 8,752 | 1,096,174 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 443,113 | 670,050 | 8,752 | 1,121,915 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 469,568 | 670,050 | 8,752 | 1,148,370 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 493,732 | 670,050 | 8,752 | 1,172,534 |