Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 824,366 | 273,712 | 230,411 | 1,328,489 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 746,446 | 273,712 | 230,411 | 1,250,569 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 890,133 | 273,712 | 230,411 | 1,394,256 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 787,460 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 824,366 | 273,712 | 230,411 | 1,328,489 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 746,446 | 273,712 | 230,411 | 1,250,569 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 890,133 | 273,712 | 230,411 | 1,394,256 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 787,460 |
| 273,712 |
| 230,411 |
| 1,291,583 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1,027,553 | 273,712 | 230,411 | 1,531,676 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 830,189 | 273,712 | 230,411 | 1,334,312 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 838,475 | 1,082,052 | 199,294 | 2,119,821 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 784,109 | 1,082,052 | 199,294 | 2,065,455 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 891,724 | 1,082,052 | 199,294 | 2,173,070 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 821,927 | 1,082,052 | 199,294 | 2,103,273 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 950,634 | 1,082,052 | 199,294 | 2,231,980 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 858,665 | 1,082,052 | 199,294 | 2,140,011 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,073,726 | 1,082,052 | 199,294 | 2,355,072 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 896,940 | 1,082,052 | 199,294 | 2,178,286 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 838,475 | 1,574,497 | 199,294 | 2,612,266 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 784,109 | 1,574,497 | 199,294 | 2,557,900 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 891,724 | 1,574,497 | 199,294 | 2,665,515 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 821,927 | 1,574,497 | 199,294 | 2,595,718 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 950,634 | 1,574,497 | 199,294 | 2,724,425 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 858,665 | 1,574,497 | 199,294 | 2,632,456 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,073,726 | 1,574,497 | 199,294 | 2,847,517 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 896,940 | 1,574,497 | 199,294 | 2,670,731 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 684,096 | 821,476 | 199,294 | 1,704,866 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,730 | 821,476 | 199,294 | 1,650,500 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,346 | 821,476 | 199,294 | 1,758,116 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,549 | 821,476 | 199,294 | 1,688,319 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 796,255 | 821,476 | 199,294 | 1,817,025 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704,287 | 821,476 | 199,294 | 1,725,057 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 919,348 | 821,476 | 199,294 | 1,940,118 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 742,561 | 821,476 | 199,294 | 1,763,331 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 690,870 | 848,848 | 420,333 | 1,960,051 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 635,965 | 848,848 | 420,333 | 1,905,146 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 744,646 | 848,848 | 420,333 | 2,013,827 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,158 | 848,848 | 420,333 | 1,943,339 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 804,139 | 848,848 | 420,333 | 2,073,320 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 711,260 | 848,848 | 420,333 | 1,980,441 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 928,450 | 848,848 | 420,333 | 2,197,631 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 749,913 | 848,848 | 420,333 | 2,019,094 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 690,870 | 609,736 | 400,374 | 1,700,980 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 635,965 | 609,736 | 400,374 | 1,646,075 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 744,646 | 609,736 | 400,374 | 1,754,756 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 674,158 | 609,736 | 400,374 | 1,684,268 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 804,139 | 609,736 | 400,374 | 1,814,249 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 711,260 | 609,736 | 400,374 | 1,721,370 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 928,450 | 609,736 | 400,374 | 1,938,560 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 749,913 | 609,736 | 400,374 | 1,760,023 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 690,870 | 1,087,960 | 479,982 | 2,258,812 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 635,965 | 1,087,960 | 479,982 | 2,203,907 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 744,646 | 1,087,960 | 479,982 | 2,312,588 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,158 | 1,087,960 | 479,982 | 2,242,100 |
| 273,712 |
| 230,411 |
| 1,291,583 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1,027,553 | 273,712 | 230,411 | 1,531,676 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 830,189 | 273,712 | 230,411 | 1,334,312 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 838,475 | 1,082,052 | 199,294 | 2,119,821 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 784,109 | 1,082,052 | 199,294 | 2,065,455 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 891,724 | 1,082,052 | 199,294 | 2,173,070 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 821,927 | 1,082,052 | 199,294 | 2,103,273 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 950,634 | 1,082,052 | 199,294 | 2,231,980 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 858,665 | 1,082,052 | 199,294 | 2,140,011 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,073,726 | 1,082,052 | 199,294 | 2,355,072 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 896,940 | 1,082,052 | 199,294 | 2,178,286 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 838,475 | 1,574,497 | 199,294 | 2,612,266 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 784,109 | 1,574,497 | 199,294 | 2,557,900 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 891,724 | 1,574,497 | 199,294 | 2,665,515 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 821,927 | 1,574,497 | 199,294 | 2,595,718 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 950,634 | 1,574,497 | 199,294 | 2,724,425 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 858,665 | 1,574,497 | 199,294 | 2,632,456 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,073,726 | 1,574,497 | 199,294 | 2,847,517 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 896,940 | 1,574,497 | 199,294 | 2,670,731 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 684,096 | 821,476 | 199,294 | 1,704,866 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,730 | 821,476 | 199,294 | 1,650,500 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,346 | 821,476 | 199,294 | 1,758,116 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,549 | 821,476 | 199,294 | 1,688,319 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 796,255 | 821,476 | 199,294 | 1,817,025 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704,287 | 821,476 | 199,294 | 1,725,057 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 919,348 | 821,476 | 199,294 | 1,940,118 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 742,561 | 821,476 | 199,294 | 1,763,331 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 690,870 | 848,848 | 420,333 | 1,960,051 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 635,965 | 848,848 | 420,333 | 1,905,146 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 744,646 | 848,848 | 420,333 | 2,013,827 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,158 | 848,848 | 420,333 | 1,943,339 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 804,139 | 848,848 | 420,333 | 2,073,320 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 711,260 | 848,848 | 420,333 | 1,980,441 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 928,450 | 848,848 | 420,333 | 2,197,631 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 749,913 | 848,848 | 420,333 | 2,019,094 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 690,870 | 609,736 | 400,374 | 1,700,980 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 635,965 | 609,736 | 400,374 | 1,646,075 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 744,646 | 609,736 | 400,374 | 1,754,756 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 674,158 | 609,736 | 400,374 | 1,684,268 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 804,139 | 609,736 | 400,374 | 1,814,249 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 711,260 | 609,736 | 400,374 | 1,721,370 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 928,450 | 609,736 | 400,374 | 1,938,560 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 749,913 | 609,736 | 400,374 | 1,760,023 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 690,870 | 1,087,960 | 479,982 | 2,258,812 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 635,965 | 1,087,960 | 479,982 | 2,203,907 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 744,646 | 1,087,960 | 479,982 | 2,312,588 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 674,158 | 1,087,960 | 479,982 | 2,242,100 |