Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 150 | m3 | 687,483 | 353,886 | 337,843 | 1,379,212 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 150 | m3 | 632,848 | 353,886 | 337,843 | 1,324,577 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 740,996 | 353,886 | 337,843 | 1,432,725 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 150 | m3 | 687,483 | 353,886 | 337,843 | 1,379,212 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 150 | m3 | 632,848 | 353,886 | 337,843 | 1,324,577 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 740,996 | 353,886 | 337,843 | 1,432,725 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 670,854 |
| 353,886 |
| 337,843 |
| 1,362,583 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 800,197 | 353,886 | 337,843 | 1,491,926 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 707,773 | 353,886 | 337,843 | 1,399,502 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 923,899 | 353,886 | 337,843 | 1,615,628 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 746,237 | 353,886 | 337,843 | 1,437,966 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 684,096 | 430,402 | 97,859 | 1,212,357 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,730 | 430,402 | 97,859 | 1,157,991 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,345 | 430,402 | 97,859 | 1,265,606 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,549 | 430,402 | 97,859 | 1,195,810 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 796,255 | 430,402 | 97,859 | 1,324,516 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 704,287 | 430,402 | 97,859 | 1,232,548 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 919,348 | 430,402 | 97,859 | 1,447,609 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 742,561 | 430,402 | 97,859 | 1,270,822 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 762,285 | 315,420 | 344,302 | 1,422,007 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 701,772 | 315,420 | 344,302 | 1,361,494 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 821,555 | 315,420 | 344,302 | 1,481,277 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 743,867 | 315,420 | 344,302 | 1,403,589 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 887,125 | 315,420 | 344,302 | 1,546,847 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 784,758 | 315,420 | 344,302 | 1,444,480 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,024,135 | 315,420 | 344,302 | 1,683,857 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 827,360 | 315,420 | 344,302 | 1,487,082 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 762,776 | 265,892 | 236,448 | 1,265,116 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 702,263 | 265,892 | 236,448 | 1,204,603 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 822,046 | 265,892 | 236,448 | 1,324,386 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 744,358 | 265,892 | 236,448 | 1,246,698 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 887,616 | 265,892 | 236,448 | 1,389,956 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 785,249 | 265,892 | 236,448 | 1,287,589 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,024,626 | 265,892 | 236,448 | 1,526,966 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 827,851 | 265,892 | 236,448 | 1,330,191 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 764,567 | 377,983 | 707,710 | 1,850,260 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 703,873 | 377,983 | 707,710 | 1,789,566 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 824,014 | 377,983 | 707,710 | 1,909,707 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 746,094 | 377,983 | 707,710 | 1,831,787 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 889,781 | 377,983 | 707,710 | 1,975,474 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 787,108 | 377,983 | 707,710 | 1,872,801 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,027,201 | 377,983 | 707,710 | 2,112,894 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 829,837 | 377,983 | 707,710 | 1,915,530 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 765,060 | 320,634 | 401,775 | 1,487,469 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 704,366 | 320,634 | 401,775 | 1,426,775 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 824,507 | 320,634 | 401,775 | 1,546,916 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 746,586 | 320,634 | 401,775 | 1,468,995 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 890,274 | 320,634 | 401,775 | 1,612,683 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 787,600 | 320,634 | 401,775 | 1,510,009 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,027,694 | 320,634 | 401,775 | 1,750,103 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 830,330 | 320,634 | 401,775 | 1,552,739 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 150 | m3 | 764,919 | 273,712 | 230,411 | 1,269,042 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 150 | m3 | 704,225 | 273,712 | 230,411 | 1,208,348 |
| 670,854 |
| 353,886 |
| 337,843 |
| 1,362,583 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 800,197 | 353,886 | 337,843 | 1,491,926 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 707,773 | 353,886 | 337,843 | 1,399,502 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 923,899 | 353,886 | 337,843 | 1,615,628 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 746,237 | 353,886 | 337,843 | 1,437,966 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 684,096 | 430,402 | 97,859 | 1,212,357 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,730 | 430,402 | 97,859 | 1,157,991 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,345 | 430,402 | 97,859 | 1,265,606 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,549 | 430,402 | 97,859 | 1,195,810 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 796,255 | 430,402 | 97,859 | 1,324,516 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 704,287 | 430,402 | 97,859 | 1,232,548 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 919,348 | 430,402 | 97,859 | 1,447,609 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 742,561 | 430,402 | 97,859 | 1,270,822 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 762,285 | 315,420 | 344,302 | 1,422,007 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 701,772 | 315,420 | 344,302 | 1,361,494 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 821,555 | 315,420 | 344,302 | 1,481,277 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 743,867 | 315,420 | 344,302 | 1,403,589 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 887,125 | 315,420 | 344,302 | 1,546,847 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 784,758 | 315,420 | 344,302 | 1,444,480 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,024,135 | 315,420 | 344,302 | 1,683,857 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 827,360 | 315,420 | 344,302 | 1,487,082 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 762,776 | 265,892 | 236,448 | 1,265,116 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 702,263 | 265,892 | 236,448 | 1,204,603 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 822,046 | 265,892 | 236,448 | 1,324,386 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 744,358 | 265,892 | 236,448 | 1,246,698 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 887,616 | 265,892 | 236,448 | 1,389,956 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 785,249 | 265,892 | 236,448 | 1,287,589 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,024,626 | 265,892 | 236,448 | 1,526,966 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 827,851 | 265,892 | 236,448 | 1,330,191 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 764,567 | 377,983 | 707,710 | 1,850,260 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 703,873 | 377,983 | 707,710 | 1,789,566 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 824,014 | 377,983 | 707,710 | 1,909,707 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 746,094 | 377,983 | 707,710 | 1,831,787 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 889,781 | 377,983 | 707,710 | 1,975,474 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 787,108 | 377,983 | 707,710 | 1,872,801 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,027,201 | 377,983 | 707,710 | 2,112,894 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 829,837 | 377,983 | 707,710 | 1,915,530 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 765,060 | 320,634 | 401,775 | 1,487,469 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 704,366 | 320,634 | 401,775 | 1,426,775 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 824,507 | 320,634 | 401,775 | 1,546,916 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 746,586 | 320,634 | 401,775 | 1,468,995 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 890,274 | 320,634 | 401,775 | 1,612,683 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 787,600 | 320,634 | 401,775 | 1,510,009 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,027,694 | 320,634 | 401,775 | 1,750,103 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 830,330 | 320,634 | 401,775 | 1,552,739 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 150 | m3 | 764,919 | 273,712 | 230,411 | 1,269,042 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 150 | m3 | 704,225 | 273,712 | 230,411 | 1,208,348 |