Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 804,139 | 1,087,960 | 479,982 | 2,372,081 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 711,260 | 1,087,960 | 479,982 | 2,279,202 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 928,450 | 1,087,960 | 479,982 | 2,496,392 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 749,913 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 804,139 | 1,087,960 | 479,982 | 2,372,081 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 711,260 | 1,087,960 | 479,982 | 2,279,202 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 928,450 | 1,087,960 | 479,982 | 2,496,392 | |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 749,913 |
| 1,087,960 |
| 479,982 |
| 2,317,855 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 5,125,781 | 8,586,512 | 1,522,984 | 15,235,277 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 4,714,982 | 8,586,512 | 1,522,984 | 14,824,478 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5,698,434 | 8,586,512 | 1,522,984 | 15,807,930 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5,107,991 | 8,586,512 | 1,522,984 | 15,217,487 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 6,318,944 | 8,586,512 | 1,522,984 | 16,428,440 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 5,576,010 | 8,586,512 | 1,522,984 | 15,685,506 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 746,226 | 172,161 | 151,523 | 1,069,910 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 681,966 | 172,161 | 151,523 | 1,005,650 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 813,247 | 172,161 | 151,523 | 1,136,931 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 730,164 | 172,161 | 151,523 | 1,053,848 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 884,624 | 172,161 | 151,523 | 1,208,308 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 776,602 | 172,161 | 151,523 | 1,100,286 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 934,102 | 172,161 | 151,523 | 1,257,786 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 824,186 | 172,161 | 151,523 | 1,147,870 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 796,356 | 245,076 | 151,523 | 1,192,955 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 732,095 | 245,076 | 151,523 | 1,128,694 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 863,377 | 245,076 | 151,523 | 1,259,976 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 780,293 | 245,076 | 151,523 | 1,176,892 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 934,754 | 245,076 | 151,523 | 1,331,353 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 826,732 | 245,076 | 151,523 | 1,223,331 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 984,232 | 245,076 | 151,523 | 1,380,831 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 874,315 | 245,076 | 151,523 | 1,270,914 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 753,578 | 125,576 | 151,205 | 1,030,359 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 688,685 | 125,576 | 151,205 | 965,466 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 821,260 | 125,576 | 151,205 | 1,098,041 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 737,358 | 125,576 | 151,205 | 1,014,139 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 893,340 | 125,576 | 151,205 | 1,170,121 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 784,254 | 125,576 | 151,205 | 1,061,035 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 943,305 | 125,576 | 151,205 | 1,220,086 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 832,306 | 125,576 | 151,205 | 1,109,087 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 746,226 | 332,169 | 151,523 | 1,229,918 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 681,966 | 332,169 | 151,523 | 1,165,658 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 813,247 | 332,169 | 151,523 | 1,296,939 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 730,164 | 332,169 | 151,523 | 1,213,856 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 884,624 | 332,169 | 151,523 | 1,368,316 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 776,602 | 332,169 | 151,523 | 1,260,294 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 934,102 | 332,169 | 151,523 | 1,417,794 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 824,186 | 332,169 | 151,523 | 1,307,878 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 912,169 | 565,317 | 173,046 | 1,650,532 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 847,273 | 565,317 | 173,046 | 1,585,636 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 979,854 | 565,317 | 173,046 | 1,718,217 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 895,948 | 565,317 | 173,046 | 1,634,311 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,051,938 | 565,317 | 173,046 | 1,790,301 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 942,846 | 565,317 | 173,046 | 1,681,209 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,101,906 | 565,317 | 173,046 | 1,840,269 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 990,901 | 565,317 | 173,046 | 1,729,264 |
| 1,087,960 |
| 479,982 |
| 2,317,855 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 5,125,781 | 8,586,512 | 1,522,984 | 15,235,277 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 4,714,982 | 8,586,512 | 1,522,984 | 14,824,478 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5,698,434 | 8,586,512 | 1,522,984 | 15,807,930 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5,107,991 | 8,586,512 | 1,522,984 | 15,217,487 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 6,318,944 | 8,586,512 | 1,522,984 | 16,428,440 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 5,576,010 | 8,586,512 | 1,522,984 | 15,685,506 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 746,226 | 172,161 | 151,523 | 1,069,910 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 681,966 | 172,161 | 151,523 | 1,005,650 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 813,247 | 172,161 | 151,523 | 1,136,931 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 730,164 | 172,161 | 151,523 | 1,053,848 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 884,624 | 172,161 | 151,523 | 1,208,308 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 776,602 | 172,161 | 151,523 | 1,100,286 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 934,102 | 172,161 | 151,523 | 1,257,786 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 824,186 | 172,161 | 151,523 | 1,147,870 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 796,356 | 245,076 | 151,523 | 1,192,955 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 732,095 | 245,076 | 151,523 | 1,128,694 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 863,377 | 245,076 | 151,523 | 1,259,976 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 780,293 | 245,076 | 151,523 | 1,176,892 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 934,754 | 245,076 | 151,523 | 1,331,353 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 826,732 | 245,076 | 151,523 | 1,223,331 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 984,232 | 245,076 | 151,523 | 1,380,831 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 874,315 | 245,076 | 151,523 | 1,270,914 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 753,578 | 125,576 | 151,205 | 1,030,359 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 688,685 | 125,576 | 151,205 | 965,466 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 821,260 | 125,576 | 151,205 | 1,098,041 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 737,358 | 125,576 | 151,205 | 1,014,139 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 893,340 | 125,576 | 151,205 | 1,170,121 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 784,254 | 125,576 | 151,205 | 1,061,035 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 943,305 | 125,576 | 151,205 | 1,220,086 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 832,306 | 125,576 | 151,205 | 1,109,087 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 746,226 | 332,169 | 151,523 | 1,229,918 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 681,966 | 332,169 | 151,523 | 1,165,658 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 813,247 | 332,169 | 151,523 | 1,296,939 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 730,164 | 332,169 | 151,523 | 1,213,856 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 884,624 | 332,169 | 151,523 | 1,368,316 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 776,602 | 332,169 | 151,523 | 1,260,294 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 934,102 | 332,169 | 151,523 | 1,417,794 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 824,186 | 332,169 | 151,523 | 1,307,878 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 912,169 | 565,317 | 173,046 | 1,650,532 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 847,273 | 565,317 | 173,046 | 1,585,636 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 979,854 | 565,317 | 173,046 | 1,718,217 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 895,948 | 565,317 | 173,046 | 1,634,311 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,051,938 | 565,317 | 173,046 | 1,790,301 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 942,846 | 565,317 | 173,046 | 1,681,209 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,101,906 | 565,317 | 173,046 | 1,840,269 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 990,901 | 565,317 | 173,046 | 1,729,264 |