Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 786,731 | 652,765 | 90,020 | 1,529,516 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 894,346 | 652,765 | 90,020 | 1,637,131 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 824,549 | 652,765 | 90,020 | 1,567,334 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 786,731 | 652,765 | 90,020 | 1,529,516 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 894,346 | 652,765 | 90,020 | 1,637,131 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 824,549 | 652,765 | 90,020 | 1,567,334 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 953,256 |
| 652,765 |
| 90,020 |
| 1,696,041 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 861,287 | 652,765 | 90,020 | 1,604,072 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,348 | 652,765 | 90,020 | 1,819,133 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,561 | 652,765 | 90,020 | 1,642,346 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 747,597 | 590,933 | 90,020 | 1,428,550 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 693,231 | 590,933 | 90,020 | 1,374,184 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 800,846 | 590,933 | 90,020 | 1,481,799 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,050 | 590,933 | 90,020 | 1,412,003 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 859,756 | 590,933 | 90,020 | 1,540,709 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,788 | 590,933 | 90,020 | 1,448,741 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 982,848 | 590,933 | 90,020 | 1,663,801 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 806,062 | 590,933 | 90,020 | 1,487,015 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 728,552 | 531,751 | 86,474 | 1,346,777 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 674,186 | 531,751 | 86,474 | 1,292,411 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781,802 | 531,751 | 86,474 | 1,400,027 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 712,005 | 531,751 | 86,474 | 1,330,230 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 840,711 | 531,751 | 86,474 | 1,458,936 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,743 | 531,751 | 86,474 | 1,366,968 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 963,804 | 531,751 | 86,474 | 1,582,029 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 787,017 | 531,751 | 86,474 | 1,405,242 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 715,835 | 478,532 | 86,474 | 1,280,841 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 661,468 | 478,532 | 86,474 | 1,226,474 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769,084 | 478,532 | 86,474 | 1,334,090 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 699,287 | 478,532 | 86,474 | 1,264,293 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 827,994 | 478,532 | 86,474 | 1,393,000 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 736,025 | 478,532 | 86,474 | 1,301,031 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 951,086 | 478,532 | 86,474 | 1,516,092 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774,299 | 478,532 | 86,474 | 1,339,305 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 706,315 | 430,613 | 81,155 | 1,218,083 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651,949 | 430,613 | 81,155 | 1,163,717 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759,564 | 430,613 | 81,155 | 1,271,332 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689,768 | 430,613 | 81,155 | 1,201,536 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 818,474 | 430,613 | 81,155 | 1,330,242 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 726,506 | 430,613 | 81,155 | 1,238,274 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 941,567 | 430,613 | 81,155 | 1,453,335 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 764,780 | 430,613 | 81,155 | 1,276,548 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 699,959 | 387,551 | 77,610 | 1,165,120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 645,593 | 387,551 | 77,610 | 1,110,754 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 753,208 | 387,551 | 77,610 | 1,218,369 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,412 | 387,551 | 77,610 | 1,148,573 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,118 | 387,551 | 77,610 | 1,277,279 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 720,150 | 387,551 | 77,610 | 1,185,311 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935,211 | 387,551 | 77,610 | 1,400,372 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 758,424 | 387,551 | 77,610 | 1,223,585 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841,097 | 699,138 | 90,020 | 1,630,255 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 786,731 | 699,138 | 90,020 | 1,575,889 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 894,346 | 699,138 | 90,020 | 1,683,504 |
| m3 |
| 953,256 |
| 652,765 |
| 90,020 |
| 1,696,041 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 861,287 | 652,765 | 90,020 | 1,604,072 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,076,348 | 652,765 | 90,020 | 1,819,133 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,561 | 652,765 | 90,020 | 1,642,346 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 747,597 | 590,933 | 90,020 | 1,428,550 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 693,231 | 590,933 | 90,020 | 1,374,184 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 800,846 | 590,933 | 90,020 | 1,481,799 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731,050 | 590,933 | 90,020 | 1,412,003 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 859,756 | 590,933 | 90,020 | 1,540,709 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,788 | 590,933 | 90,020 | 1,448,741 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 982,848 | 590,933 | 90,020 | 1,663,801 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 806,062 | 590,933 | 90,020 | 1,487,015 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 728,552 | 531,751 | 86,474 | 1,346,777 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 674,186 | 531,751 | 86,474 | 1,292,411 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781,802 | 531,751 | 86,474 | 1,400,027 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 712,005 | 531,751 | 86,474 | 1,330,230 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 840,711 | 531,751 | 86,474 | 1,458,936 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,743 | 531,751 | 86,474 | 1,366,968 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 963,804 | 531,751 | 86,474 | 1,582,029 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 787,017 | 531,751 | 86,474 | 1,405,242 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 715,835 | 478,532 | 86,474 | 1,280,841 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 661,468 | 478,532 | 86,474 | 1,226,474 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769,084 | 478,532 | 86,474 | 1,334,090 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 699,287 | 478,532 | 86,474 | 1,264,293 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 827,994 | 478,532 | 86,474 | 1,393,000 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 736,025 | 478,532 | 86,474 | 1,301,031 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 951,086 | 478,532 | 86,474 | 1,516,092 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774,299 | 478,532 | 86,474 | 1,339,305 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 706,315 | 430,613 | 81,155 | 1,218,083 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651,949 | 430,613 | 81,155 | 1,163,717 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759,564 | 430,613 | 81,155 | 1,271,332 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689,768 | 430,613 | 81,155 | 1,201,536 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 818,474 | 430,613 | 81,155 | 1,330,242 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 726,506 | 430,613 | 81,155 | 1,238,274 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 941,567 | 430,613 | 81,155 | 1,453,335 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 764,780 | 430,613 | 81,155 | 1,276,548 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 699,959 | 387,551 | 77,610 | 1,165,120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 645,593 | 387,551 | 77,610 | 1,110,754 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 753,208 | 387,551 | 77,610 | 1,218,369 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,412 | 387,551 | 77,610 | 1,148,573 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,118 | 387,551 | 77,610 | 1,277,279 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 720,150 | 387,551 | 77,610 | 1,185,311 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935,211 | 387,551 | 77,610 | 1,400,372 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 758,424 | 387,551 | 77,610 | 1,223,585 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841,097 | 699,138 | 90,020 | 1,630,255 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 786,731 | 699,138 | 90,020 | 1,575,889 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 894,346 | 699,138 | 90,020 | 1,683,504 |