Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623,887 | 438,600 | 121,296 | 1,183,783 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 623,887 | 438,600 | 135,355 | 1,197,842 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750,332 | 438,600 | 121,296 | 1,310,228 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623,887 | 438,600 | 121,296 | 1,183,783 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 623,887 | 438,600 | 135,355 | 1,197,842 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750,332 | 438,600 | 121,296 | 1,310,228 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 750,332 |
| 438,600 |
| 135,355 |
| 1,324,287 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365,092 | 524,600 | 472,937 | 1,362,629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345,588 | 524,600 | 472,937 | 1,343,125 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 365,092 | 524,600 | 491,682 | 1,381,374 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395,449 | 524,600 | 472,937 | 1,392,986 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 376,145 | 524,600 | 472,937 | 1,373,682 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395,449 | 524,600 | 491,682 | 1,411,731 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426,403 | 524,600 | 472,937 | 1,423,940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407,453 | 524,600 | 472,937 | 1,404,990 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 426,403 | 524,600 | 491,682 | 1,442,685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455,603 | 524,600 | 472,937 | 1,453,140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437,347 | 524,600 | 472,937 | 1,434,884 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 455,603 | 524,600 | 491,682 | 1,471,885 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487,516 | 524,600 | 472,937 | 1,485,053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467,388 | 524,600 | 472,937 | 1,464,925 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 487,516 | 524,600 | 491,682 | 1,503,798 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513,055 | 524,600 | 472,937 | 1,510,592 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513,055 | 524,600 | 491,682 | 1,529,337 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590,279 | 524,600 | 472,937 | 1,587,816 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 590,279 | 524,600 | 491,682 | 1,606,561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623,887 | 524,600 | 472,937 | 1,621,424 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 623,887 | 524,600 | 491,682 | 1,640,169 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750,332 | 524,600 | 472,937 | 1,747,869 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 750,332 | 524,600 | 491,682 | 1,766,614 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,239 | 554,700 | 121,296 | 1,075,235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378,593 | 554,700 | 121,296 | 1,054,589 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 399,239 | 554,700 | 135,355 | 1,089,294 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 431,196 | 554,700 | 121,296 | 1,107,192 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,242 | 554,700 | 121,296 | 1,087,238 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 431,196 | 554,700 | 135,355 | 1,121,251 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463,360 | 554,700 | 121,296 | 1,139,356 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,411 | 554,700 | 121,296 | 1,119,407 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 463,360 | 554,700 | 135,355 | 1,153,415 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493,710 | 554,700 | 121,296 | 1,169,706 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474,059 | 554,700 | 121,296 | 1,150,055 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 493,710 | 554,700 | 135,355 | 1,183,765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522,770 | 554,700 | 121,296 | 1,198,766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541,645 | 554,700 | 121,296 | 1,217,641 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 522,770 | 554,700 | 135,355 | 1,212,825 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587,265 | 554,700 | 121,296 | 1,263,261 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 587,265 | 554,700 | 135,355 | 1,277,320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615,371 | 554,700 | 121,296 | 1,291,367 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 615,371 | 554,700 | 135,355 | 1,305,426 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706,476 | 554,700 | 121,296 | 1,382,472 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 706,476 | 554,700 | 135,355 | 1,396,531 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 554,700 | 121,296 | 1,450,451 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774,455 | 554,700 | 135,355 | 1,464,510 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 750,332 |
| 438,600 |
| 135,355 |
| 1,324,287 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365,092 | 524,600 | 472,937 | 1,362,629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345,588 | 524,600 | 472,937 | 1,343,125 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 365,092 | 524,600 | 491,682 | 1,381,374 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395,449 | 524,600 | 472,937 | 1,392,986 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 376,145 | 524,600 | 472,937 | 1,373,682 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395,449 | 524,600 | 491,682 | 1,411,731 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426,403 | 524,600 | 472,937 | 1,423,940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407,453 | 524,600 | 472,937 | 1,404,990 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 426,403 | 524,600 | 491,682 | 1,442,685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455,603 | 524,600 | 472,937 | 1,453,140 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437,347 | 524,600 | 472,937 | 1,434,884 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 455,603 | 524,600 | 491,682 | 1,471,885 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487,516 | 524,600 | 472,937 | 1,485,053 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467,388 | 524,600 | 472,937 | 1,464,925 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 487,516 | 524,600 | 491,682 | 1,503,798 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513,055 | 524,600 | 472,937 | 1,510,592 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513,055 | 524,600 | 491,682 | 1,529,337 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590,279 | 524,600 | 472,937 | 1,587,816 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 590,279 | 524,600 | 491,682 | 1,606,561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623,887 | 524,600 | 472,937 | 1,621,424 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 623,887 | 524,600 | 491,682 | 1,640,169 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750,332 | 524,600 | 472,937 | 1,747,869 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 750,332 | 524,600 | 491,682 | 1,766,614 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,239 | 554,700 | 121,296 | 1,075,235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378,593 | 554,700 | 121,296 | 1,054,589 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 399,239 | 554,700 | 135,355 | 1,089,294 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 431,196 | 554,700 | 121,296 | 1,107,192 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,242 | 554,700 | 121,296 | 1,087,238 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 431,196 | 554,700 | 135,355 | 1,121,251 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463,360 | 554,700 | 121,296 | 1,139,356 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,411 | 554,700 | 121,296 | 1,119,407 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 463,360 | 554,700 | 135,355 | 1,153,415 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493,710 | 554,700 | 121,296 | 1,169,706 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474,059 | 554,700 | 121,296 | 1,150,055 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 493,710 | 554,700 | 135,355 | 1,183,765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522,770 | 554,700 | 121,296 | 1,198,766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541,645 | 554,700 | 121,296 | 1,217,641 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 522,770 | 554,700 | 135,355 | 1,212,825 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587,265 | 554,700 | 121,296 | 1,263,261 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 587,265 | 554,700 | 135,355 | 1,277,320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615,371 | 554,700 | 121,296 | 1,291,367 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 615,371 | 554,700 | 135,355 | 1,305,426 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706,476 | 554,700 | 121,296 | 1,382,472 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 706,476 | 554,700 | 135,355 | 1,396,531 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 554,700 | 121,296 | 1,450,451 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774,455 | 554,700 | 135,355 | 1,464,510 |