Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 376,145 | 629,950 | 472,937 | 1,479,032 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395,449 | 629,950 | 491,682 | 1,517,081 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426,403 | 629,950 | 472,937 | 1,529,290 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 376,145 | 629,950 | 472,937 | 1,479,032 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395,449 | 629,950 | 491,682 | 1,517,081 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426,403 | 629,950 | 472,937 | 1,529,290 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 407,453 |
| 629,950 |
| 472,937 |
| 1,510,340 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 426,403 | 629,950 | 491,682 | 1,548,035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455,603 | 629,950 | 472,937 | 1,558,490 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437,347 | 629,950 | 472,937 | 1,540,234 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 455,603 | 629,950 | 491,682 | 1,577,235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487,516 | 629,950 | 472,937 | 1,590,403 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467,388 | 629,950 | 472,937 | 1,570,275 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 487,516 | 629,950 | 491,682 | 1,609,148 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513,055 | 629,950 | 472,937 | 1,615,942 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513,055 | 629,950 | 491,682 | 1,634,687 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590,279 | 629,950 | 472,937 | 1,693,166 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 590,279 | 629,950 | 491,682 | 1,711,911 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623,887 | 629,950 | 472,937 | 1,726,774 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 623,887 | 629,950 | 491,682 | 1,745,519 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750,332 | 629,950 | 472,937 | 1,853,219 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 750,332 | 629,950 | 491,682 | 1,871,964 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,239 | 451,500 | 45,679 | 896,418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378,593 | 451,500 | 45,679 | 875,772 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 431,196 | 451,500 | 45,679 | 928,375 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,242 | 451,500 | 45,679 | 908,421 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463,360 | 451,500 | 45,679 | 960,539 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,411 | 451,500 | 45,679 | 940,590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493,710 | 451,500 | 45,679 | 990,889 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474,059 | 451,500 | 45,679 | 971,238 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522,770 | 451,500 | 45,679 | 1,019,949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541,645 | 451,500 | 45,679 | 1,038,824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587,265 | 451,500 | 45,679 | 1,084,444 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615,371 | 451,500 | 45,679 | 1,112,550 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706,476 | 451,500 | 45,679 | 1,203,655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 451,500 | 45,679 | 1,271,634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,239 | 677,250 | 25,757 | 1,102,246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378,593 | 677,250 | 25,757 | 1,081,600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 431,196 | 677,250 | 25,757 | 1,134,203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,242 | 677,250 | 25,757 | 1,114,249 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463,360 | 677,250 | 25,757 | 1,166,367 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,411 | 677,250 | 25,757 | 1,146,418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493,710 | 677,250 | 25,757 | 1,196,717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474,059 | 677,250 | 25,757 | 1,177,066 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522,770 | 677,250 | 25,757 | 1,225,777 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541,645 | 677,250 | 25,757 | 1,244,652 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587,265 | 677,250 | 25,757 | 1,290,272 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615,371 | 677,250 | 25,757 | 1,318,378 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706,476 | 677,250 | 25,757 | 1,409,483 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 677,250 | 25,757 | 1,477,462 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365,092 | 451,500 | 45,679 | 862,271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345,588 | 451,500 | 45,679 | 842,767 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395,449 | 451,500 | 45,679 | 892,628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 407,453 |
| 629,950 |
| 472,937 |
| 1,510,340 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 426,403 | 629,950 | 491,682 | 1,548,035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455,603 | 629,950 | 472,937 | 1,558,490 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437,347 | 629,950 | 472,937 | 1,540,234 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 455,603 | 629,950 | 491,682 | 1,577,235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487,516 | 629,950 | 472,937 | 1,590,403 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467,388 | 629,950 | 472,937 | 1,570,275 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 487,516 | 629,950 | 491,682 | 1,609,148 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513,055 | 629,950 | 472,937 | 1,615,942 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513,055 | 629,950 | 491,682 | 1,634,687 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590,279 | 629,950 | 472,937 | 1,693,166 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 590,279 | 629,950 | 491,682 | 1,711,911 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623,887 | 629,950 | 472,937 | 1,726,774 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 623,887 | 629,950 | 491,682 | 1,745,519 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750,332 | 629,950 | 472,937 | 1,853,219 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 750,332 | 629,950 | 491,682 | 1,871,964 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,239 | 451,500 | 45,679 | 896,418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378,593 | 451,500 | 45,679 | 875,772 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 431,196 | 451,500 | 45,679 | 928,375 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,242 | 451,500 | 45,679 | 908,421 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463,360 | 451,500 | 45,679 | 960,539 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,411 | 451,500 | 45,679 | 940,590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493,710 | 451,500 | 45,679 | 990,889 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474,059 | 451,500 | 45,679 | 971,238 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522,770 | 451,500 | 45,679 | 1,019,949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541,645 | 451,500 | 45,679 | 1,038,824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587,265 | 451,500 | 45,679 | 1,084,444 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615,371 | 451,500 | 45,679 | 1,112,550 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706,476 | 451,500 | 45,679 | 1,203,655 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 451,500 | 45,679 | 1,271,634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,239 | 677,250 | 25,757 | 1,102,246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378,593 | 677,250 | 25,757 | 1,081,600 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 431,196 | 677,250 | 25,757 | 1,134,203 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,242 | 677,250 | 25,757 | 1,114,249 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463,360 | 677,250 | 25,757 | 1,166,367 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,411 | 677,250 | 25,757 | 1,146,418 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493,710 | 677,250 | 25,757 | 1,196,717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474,059 | 677,250 | 25,757 | 1,177,066 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522,770 | 677,250 | 25,757 | 1,225,777 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541,645 | 677,250 | 25,757 | 1,244,652 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587,265 | 677,250 | 25,757 | 1,290,272 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615,371 | 677,250 | 25,757 | 1,318,378 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706,476 | 677,250 | 25,757 | 1,409,483 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 677,250 | 25,757 | 1,477,462 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365,092 | 451,500 | 45,679 | 862,271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345,588 | 451,500 | 45,679 | 842,767 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395,449 | 451,500 | 45,679 | 892,628 |