Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 249,400 | 76,978 | 796,929 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 249,400 | 76,978 | 776,150 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 249,400 | 76,978 | 818,683 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 249,400 | 76,978 | 796,929 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 249,400 | 76,978 | 776,150 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 249,400 | 76,978 | 818,683 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 456,893 |
| 249,400 |
| 76,978 |
| 783,271 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470,551 | 249,400 | 83,784 | 803,735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 249,400 | 76,978 | 829,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 249,400 | 76,978 | 809,079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 249,400 | 76,978 | 857,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 249,400 | 76,978 | 856,790 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503,291 | 249,400 | 83,784 | 836,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 249,400 | 76,978 | 895,328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 249,400 | 76,978 | 875,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 249,400 | 76,978 | 882,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 249,400 | 76,978 | 882,074 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568,950 | 249,400 | 83,784 | 902,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 249,400 | 76,978 | 930,566 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604,188 | 249,400 | 83,784 | 937,372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 249,400 | 76,978 | 961,329 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634,951 | 249,400 | 83,784 | 968,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 249,400 | 76,978 | 1,044,816 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718,438 | 249,400 | 83,784 | 1,051,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 249,400 | 76,978 | 1,100,833 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774,455 | 249,400 | 83,784 | 1,107,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 223,600 | 76,978 | 704,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 223,600 | 76,978 | 683,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 223,600 | 76,978 | 712,105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 223,600 | 76,978 | 687,206 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403,761 | 223,600 | 83,784 | 711,145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 223,600 | 76,978 | 737,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 223,600 | 76,978 | 717,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 223,600 | 76,978 | 752,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 223,600 | 76,978 | 722,718 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436,781 | 223,600 | 83,784 | 744,165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 223,600 | 76,978 | 771,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 223,600 | 76,978 | 750,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 223,600 | 76,978 | 792,883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 223,600 | 76,978 | 757,471 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470,551 | 223,600 | 83,784 | 777,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 223,600 | 76,978 | 803,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 223,600 | 76,978 | 783,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 223,600 | 76,978 | 831,982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 223,600 | 76,978 | 830,990 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503,291 | 223,600 | 83,784 | 810,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 223,600 | 76,978 | 869,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 223,600 | 76,978 | 849,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 223,600 | 76,978 | 856,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 223,600 | 76,978 | 856,274 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568,950 | 223,600 | 83,784 | 876,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 223,600 | 76,978 | 904,766 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604,188 | 223,600 | 83,784 | 911,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 456,893 |
| 249,400 |
| 76,978 |
| 783,271 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470,551 | 249,400 | 83,784 | 803,735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 249,400 | 76,978 | 829,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 249,400 | 76,978 | 809,079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 249,400 | 76,978 | 857,782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 249,400 | 76,978 | 856,790 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503,291 | 249,400 | 83,784 | 836,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 249,400 | 76,978 | 895,328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 249,400 | 76,978 | 875,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 249,400 | 76,978 | 882,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 249,400 | 76,978 | 882,074 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568,950 | 249,400 | 83,784 | 902,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 249,400 | 76,978 | 930,566 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604,188 | 249,400 | 83,784 | 937,372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 249,400 | 76,978 | 961,329 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634,951 | 249,400 | 83,784 | 968,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 249,400 | 76,978 | 1,044,816 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718,438 | 249,400 | 83,784 | 1,051,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 249,400 | 76,978 | 1,100,833 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774,455 | 249,400 | 83,784 | 1,107,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 223,600 | 76,978 | 704,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 223,600 | 76,978 | 683,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 223,600 | 76,978 | 712,105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 223,600 | 76,978 | 687,206 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403,761 | 223,600 | 83,784 | 711,145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 223,600 | 76,978 | 737,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 223,600 | 76,978 | 717,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 223,600 | 76,978 | 752,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 223,600 | 76,978 | 722,718 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436,781 | 223,600 | 83,784 | 744,165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 223,600 | 76,978 | 771,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 223,600 | 76,978 | 750,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 223,600 | 76,978 | 792,883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 223,600 | 76,978 | 757,471 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470,551 | 223,600 | 83,784 | 777,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 223,600 | 76,978 | 803,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 223,600 | 76,978 | 783,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 223,600 | 76,978 | 831,982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 223,600 | 76,978 | 830,990 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503,291 | 223,600 | 83,784 | 810,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 223,600 | 76,978 | 869,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 223,600 | 76,978 | 849,337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 223,600 | 76,978 | 856,274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 223,600 | 76,978 | 856,274 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568,950 | 223,600 | 83,784 | 876,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 223,600 | 76,978 | 904,766 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604,188 | 223,600 | 83,784 | 911,572 |