Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 451,500 | 77,748 | 979,020 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 451,500 | 77,748 | 1,021,553 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 451,500 | 77,748 | 986,141 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 451,500 | 77,748 | 979,020 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 451,500 | 77,748 | 1,021,553 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 451,500 | 77,748 | 986,141 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 470,551 |
| 451,500 |
| 84,621 |
| 1,006,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 451,500 | 77,748 | 1,032,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 451,500 | 77,748 | 1,011,949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 451,500 | 77,748 | 1,060,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 451,500 | 77,748 | 1,059,660 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503,291 | 451,500 | 84,621 | 1,039,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 451,500 | 77,748 | 1,098,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 451,500 | 77,748 | 1,078,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 451,500 | 77,748 | 1,084,944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 451,500 | 77,748 | 1,084,944 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568,950 | 451,500 | 84,621 | 1,105,071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 451,500 | 77,748 | 1,133,436 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604,188 | 451,500 | 84,621 | 1,140,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 451,500 | 77,748 | 1,164,199 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634,951 | 451,500 | 84,621 | 1,171,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 451,500 | 77,748 | 1,247,686 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718,438 | 451,500 | 84,621 | 1,254,559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 451,500 | 77,748 | 1,303,703 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774,455 | 451,500 | 84,621 | 1,310,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 236,500 | 56,488 | 696,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 236,500 | 56,488 | 675,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 236,500 | 56,488 | 704,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 236,500 | 56,488 | 679,616 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403,761 | 236,500 | 63,293 | 703,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 236,500 | 56,488 | 729,769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 236,500 | 56,488 | 710,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 236,500 | 56,488 | 745,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 236,500 | 56,488 | 715,128 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436,781 | 236,500 | 63,293 | 736,574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 236,500 | 56,488 | 763,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 236,500 | 56,488 | 742,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 236,500 | 56,488 | 785,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 236,500 | 56,488 | 749,881 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470,551 | 236,500 | 63,293 | 770,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 236,500 | 56,488 | 796,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 236,500 | 56,488 | 775,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 236,500 | 56,488 | 824,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 236,500 | 56,488 | 823,400 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503,291 | 236,500 | 63,293 | 803,084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 236,500 | 56,488 | 861,938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 236,500 | 56,488 | 841,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 236,500 | 56,488 | 848,684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 236,500 | 56,488 | 848,684 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568,950 | 236,500 | 63,293 | 868,743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 236,500 | 56,488 | 897,176 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604,188 | 236,500 | 63,293 | 903,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 236,500 | 56,488 | 927,939 |
| m3 |
| 470,551 |
| 451,500 |
| 84,621 |
| 1,006,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 451,500 | 77,748 | 1,032,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 451,500 | 77,748 | 1,011,949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 451,500 | 77,748 | 1,060,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 451,500 | 77,748 | 1,059,660 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503,291 | 451,500 | 84,621 | 1,039,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 451,500 | 77,748 | 1,098,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 451,500 | 77,748 | 1,078,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 451,500 | 77,748 | 1,084,944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 451,500 | 77,748 | 1,084,944 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568,950 | 451,500 | 84,621 | 1,105,071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 451,500 | 77,748 | 1,133,436 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604,188 | 451,500 | 84,621 | 1,140,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 451,500 | 77,748 | 1,164,199 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634,951 | 451,500 | 84,621 | 1,171,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 451,500 | 77,748 | 1,247,686 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718,438 | 451,500 | 84,621 | 1,254,559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 451,500 | 77,748 | 1,303,703 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774,455 | 451,500 | 84,621 | 1,310,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 236,500 | 56,488 | 696,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 236,500 | 56,488 | 675,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 236,500 | 56,488 | 704,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 236,500 | 56,488 | 679,616 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403,761 | 236,500 | 63,293 | 703,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 236,500 | 56,488 | 729,769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 236,500 | 56,488 | 710,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 236,500 | 56,488 | 745,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 236,500 | 56,488 | 715,128 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436,781 | 236,500 | 63,293 | 736,574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 236,500 | 56,488 | 763,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 236,500 | 56,488 | 742,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 236,500 | 56,488 | 785,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 236,500 | 56,488 | 749,881 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470,551 | 236,500 | 63,293 | 770,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 236,500 | 56,488 | 796,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 236,500 | 56,488 | 775,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 236,500 | 56,488 | 824,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 236,500 | 56,488 | 823,400 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503,291 | 236,500 | 63,293 | 803,084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 236,500 | 56,488 | 861,938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 236,500 | 56,488 | 841,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 236,500 | 56,488 | 848,684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 236,500 | 56,488 | 848,684 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568,950 | 236,500 | 63,293 | 868,743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 236,500 | 56,488 | 897,176 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604,188 | 236,500 | 63,293 | 903,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 236,500 | 56,488 | 927,939 |