Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 380,550 | 81,428 | 877,614 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 380,550 | 81,428 | 856,089 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423,630 | 380,550 | 81,428 | 885,608 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 380,550 | 81,428 | 877,614 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 380,550 | 81,428 | 856,089 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423,630 | 380,550 | 81,428 | 885,608 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 397,999 |
| 380,550 |
| 81,428 |
| 859,977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 380,550 | 91,538 | 887,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 380,550 | 81,428 | 911,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 380,550 | 81,428 | 891,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 380,550 | 81,428 | 927,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 380,550 | 81,428 | 896,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 380,550 | 91,538 | 921,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 380,550 | 81,428 | 946,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 380,550 | 81,428 | 924,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 380,550 | 81,428 | 968,763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 380,550 | 81,428 | 932,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 380,550 | 91,538 | 956,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 380,550 | 81,428 | 980,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 380,550 | 81,428 | 958,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 380,550 | 81,428 | 1,009,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 380,550 | 81,428 | 1,007,991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 380,550 | 91,538 | 990,182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 380,550 | 81,428 | 1,047,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 380,550 | 81,428 | 1,026,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 81,428 | 1,034,018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 81,428 | 1,034,018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 380,550 | 91,538 | 1,057,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 380,550 | 81,428 | 1,083,936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 380,550 | 91,538 | 1,094,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 380,550 | 81,428 | 1,115,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 380,550 | 91,538 | 1,125,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 380,550 | 81,428 | 1,201,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 380,550 | 91,538 | 1,211,657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 380,550 | 81,428 | 1,259,211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 380,550 | 91,538 | 1,269,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 346,150 | 81,428 | 839,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 346,150 | 81,428 | 817,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 346,150 | 81,428 | 847,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 346,150 | 81,428 | 821,787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 346,150 | 91,538 | 849,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 346,150 | 81,428 | 872,923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 346,150 | 81,428 | 852,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 346,150 | 81,428 | 888,794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 346,150 | 81,428 | 857,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 346,150 | 91,538 | 883,033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 346,150 | 81,428 | 907,356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 346,150 | 81,428 | 886,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 346,150 | 81,428 | 929,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 346,150 | 81,428 | 893,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 346,150 | 91,538 | 917,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 346,150 | 81,428 | 940,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 346,150 | 81,428 | 919,744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 397,999 |
| 380,550 |
| 81,428 |
| 859,977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 380,550 | 91,538 | 887,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 380,550 | 81,428 | 911,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 380,550 | 81,428 | 891,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 380,550 | 81,428 | 927,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 380,550 | 81,428 | 896,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 380,550 | 91,538 | 921,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 380,550 | 81,428 | 946,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 380,550 | 81,428 | 924,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 380,550 | 81,428 | 968,763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 380,550 | 81,428 | 932,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 380,550 | 91,538 | 956,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 380,550 | 81,428 | 980,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 380,550 | 81,428 | 958,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 380,550 | 81,428 | 1,009,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 380,550 | 81,428 | 1,007,991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 380,550 | 91,538 | 990,182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 380,550 | 81,428 | 1,047,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 380,550 | 81,428 | 1,026,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 81,428 | 1,034,018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 81,428 | 1,034,018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 380,550 | 91,538 | 1,057,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 380,550 | 81,428 | 1,083,936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 380,550 | 91,538 | 1,094,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 380,550 | 81,428 | 1,115,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 380,550 | 91,538 | 1,125,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 380,550 | 81,428 | 1,201,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 380,550 | 91,538 | 1,211,657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 380,550 | 81,428 | 1,259,211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 380,550 | 91,538 | 1,269,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 346,150 | 81,428 | 839,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 346,150 | 81,428 | 817,935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 346,150 | 81,428 | 847,174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 346,150 | 81,428 | 821,787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 346,150 | 91,538 | 849,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 346,150 | 81,428 | 872,923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 346,150 | 81,428 | 852,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 346,150 | 81,428 | 888,794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 346,150 | 81,428 | 857,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 346,150 | 91,538 | 883,033 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 346,150 | 81,428 | 907,356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 346,150 | 81,428 | 886,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 346,150 | 81,428 | 929,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 346,150 | 81,428 | 893,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 346,150 | 91,538 | 917,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 346,150 | 81,428 | 940,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 346,150 | 81,428 | 919,744 |