Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 346,150 | 81,428 | 969,401 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 346,150 | 81,428 | 968,391 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 346,150 | 91,538 | 950,848 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 346,150 | 81,428 | 969,401 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 346,150 | 81,428 | 968,391 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 346,150 | 91,538 | 950,848 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 580,105 |
| 346,150 |
| 81,428 |
| 1,007,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 346,150 | 81,428 | 987,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 346,150 | 81,428 | 994,170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 346,150 | 81,428 | 994,170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 346,150 | 91,538 | 1,017,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 346,150 | 81,428 | 1,043,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 346,150 | 91,538 | 1,053,723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 346,150 | 81,428 | 1,074,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 346,150 | 91,538 | 1,085,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 346,150 | 81,428 | 1,160,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 346,150 | 91,538 | 1,170,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 346,150 | 81,428 | 1,217,219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 346,150 | 91,538 | 1,227,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 309,600 | 77,710 | 798,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 309,600 | 77,710 | 777,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 309,600 | 77,710 | 806,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 309,600 | 77,710 | 781,519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 309,600 | 86,901 | 808,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 309,600 | 77,710 | 832,655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 309,600 | 77,710 | 812,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 309,600 | 77,710 | 848,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 309,600 | 77,710 | 817,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 309,600 | 86,901 | 841,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 309,600 | 77,710 | 867,088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 309,600 | 77,710 | 845,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 309,600 | 77,710 | 889,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 309,600 | 77,710 | 853,162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 309,600 | 86,901 | 876,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 309,600 | 77,710 | 900,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 309,600 | 77,710 | 879,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 309,600 | 77,710 | 929,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 309,600 | 77,710 | 928,123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 309,600 | 86,901 | 909,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 309,600 | 77,710 | 967,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 309,600 | 77,710 | 946,829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 309,600 | 77,710 | 953,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 309,600 | 77,710 | 953,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 309,600 | 86,901 | 976,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 309,600 | 77,710 | 1,003,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 309,600 | 86,901 | 1,012,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 309,600 | 77,710 | 1,034,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 309,600 | 86,901 | 1,043,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 309,600 | 77,710 | 1,119,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 309,600 | 86,901 | 1,129,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 309,600 | 77,710 | 1,176,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 309,600 | 86,901 | 1,186,142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407,719 | 279,500 | 77,710 | 764,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 580,105 |
| 346,150 |
| 81,428 |
| 1,007,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 346,150 | 81,428 | 987,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 346,150 | 81,428 | 994,170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 346,150 | 81,428 | 994,170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 346,150 | 91,538 | 1,017,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 346,150 | 81,428 | 1,043,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 346,150 | 91,538 | 1,053,723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 346,150 | 81,428 | 1,074,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 346,150 | 91,538 | 1,085,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 346,150 | 81,428 | 1,160,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 346,150 | 91,538 | 1,170,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 346,150 | 81,428 | 1,217,219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 346,150 | 91,538 | 1,227,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 309,600 | 77,710 | 798,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 309,600 | 77,710 | 777,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 309,600 | 77,710 | 806,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 309,600 | 77,710 | 781,519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 309,600 | 86,901 | 808,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 309,600 | 77,710 | 832,655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 309,600 | 77,710 | 812,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 309,600 | 77,710 | 848,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 309,600 | 77,710 | 817,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 309,600 | 86,901 | 841,846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 309,600 | 77,710 | 867,088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 309,600 | 77,710 | 845,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 309,600 | 77,710 | 889,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 309,600 | 77,710 | 853,162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 309,600 | 86,901 | 876,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 309,600 | 77,710 | 900,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 309,600 | 77,710 | 879,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 309,600 | 77,710 | 929,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 309,600 | 77,710 | 928,123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 309,600 | 86,901 | 909,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 309,600 | 77,710 | 967,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 309,600 | 77,710 | 946,829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 309,600 | 77,710 | 953,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 309,600 | 77,710 | 953,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 309,600 | 86,901 | 976,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 309,600 | 77,710 | 1,003,345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 309,600 | 86,901 | 1,012,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 309,600 | 77,710 | 1,034,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 309,600 | 86,901 | 1,043,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 309,600 | 77,710 | 1,119,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 309,600 | 86,901 | 1,129,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 309,600 | 77,710 | 1,176,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 309,600 | 86,901 | 1,186,142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407,719 | 279,500 | 77,710 | 764,929 |