Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386,604 | 279,500 | 77,710 | 743,814 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415,561 | 279,500 | 77,710 | 772,771 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390,418 | 279,500 | 77,710 | 747,628 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386,604 | 279,500 | 77,710 | 743,814 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415,561 | 279,500 | 77,710 | 772,771 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390,418 | 279,500 | 77,710 | 747,628 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 407,719 |
| 279,500 |
| 86,901 |
| 774,120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441,063 | 279,500 | 77,710 | 798,273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421,107 | 279,500 | 77,710 | 778,317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456,781 | 279,500 | 77,710 | 813,991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426,279 | 279,500 | 77,710 | 783,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441,063 | 279,500 | 86,901 | 807,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475,165 | 279,500 | 77,710 | 832,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454,182 | 279,500 | 77,710 | 811,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497,132 | 279,500 | 77,710 | 854,342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461,372 | 279,500 | 77,710 | 818,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475,165 | 279,500 | 86,901 | 841,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,225 | 279,500 | 77,710 | 865,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487,433 | 279,500 | 77,710 | 844,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536,613 | 279,500 | 77,710 | 893,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535,613 | 279,500 | 77,710 | 892,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,225 | 279,500 | 86,901 | 874,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574,528 | 279,500 | 77,710 | 931,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554,139 | 279,500 | 77,710 | 911,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561,144 | 279,500 | 77,710 | 918,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561,144 | 279,500 | 77,710 | 918,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574,528 | 279,500 | 86,901 | 940,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610,112 | 279,500 | 77,710 | 967,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610,112 | 279,500 | 86,901 | 976,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641,176 | 279,500 | 77,710 | 998,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641,176 | 279,500 | 86,901 | 1,007,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725,482 | 279,500 | 77,710 | 1,082,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725,482 | 279,500 | 86,901 | 1,091,883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782,048 | 279,500 | 77,710 | 1,139,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782,048 | 279,500 | 86,901 | 1,148,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 251,550 | 72,133 | 727,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 251,550 | 72,133 | 706,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 251,550 | 72,133 | 735,210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 251,550 | 72,133 | 710,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 251,550 | 79,945 | 735,256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 251,550 | 72,133 | 760,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 251,550 | 72,133 | 740,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 251,550 | 72,133 | 776,029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 251,550 | 72,133 | 745,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 251,550 | 79,945 | 768,276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 251,550 | 72,133 | 794,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 251,550 | 72,133 | 773,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 251,550 | 72,133 | 815,988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 251,550 | 72,133 | 780,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 251,550 | 79,945 | 802,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 251,550 | 72,133 | 826,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 251,550 | 72,133 | 806,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 251,550 | 72,133 | 855,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 407,719 |
| 279,500 |
| 86,901 |
| 774,120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441,063 | 279,500 | 77,710 | 798,273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421,107 | 279,500 | 77,710 | 778,317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456,781 | 279,500 | 77,710 | 813,991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426,279 | 279,500 | 77,710 | 783,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441,063 | 279,500 | 86,901 | 807,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475,165 | 279,500 | 77,710 | 832,375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454,182 | 279,500 | 77,710 | 811,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497,132 | 279,500 | 77,710 | 854,342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461,372 | 279,500 | 77,710 | 818,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475,165 | 279,500 | 86,901 | 841,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,225 | 279,500 | 77,710 | 865,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487,433 | 279,500 | 77,710 | 844,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536,613 | 279,500 | 77,710 | 893,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535,613 | 279,500 | 77,710 | 892,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,225 | 279,500 | 86,901 | 874,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574,528 | 279,500 | 77,710 | 931,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554,139 | 279,500 | 77,710 | 911,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561,144 | 279,500 | 77,710 | 918,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561,144 | 279,500 | 77,710 | 918,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574,528 | 279,500 | 86,901 | 940,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610,112 | 279,500 | 77,710 | 967,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610,112 | 279,500 | 86,901 | 976,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641,176 | 279,500 | 77,710 | 998,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641,176 | 279,500 | 86,901 | 1,007,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725,482 | 279,500 | 77,710 | 1,082,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725,482 | 279,500 | 86,901 | 1,091,883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782,048 | 279,500 | 77,710 | 1,139,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782,048 | 279,500 | 86,901 | 1,148,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 251,550 | 72,133 | 727,444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 251,550 | 72,133 | 706,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 251,550 | 72,133 | 735,210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 251,550 | 72,133 | 710,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 251,550 | 79,945 | 735,256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 251,550 | 72,133 | 760,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 251,550 | 72,133 | 740,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 251,550 | 72,133 | 776,029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 251,550 | 72,133 | 745,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 251,550 | 79,945 | 768,276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 251,550 | 72,133 | 794,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 251,550 | 72,133 | 773,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 251,550 | 72,133 | 815,988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 251,550 | 72,133 | 780,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 251,550 | 79,945 | 802,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 251,550 | 72,133 | 826,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 251,550 | 72,133 | 806,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 251,550 | 72,133 | 855,087 |