Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 88,475 | 134,904 | 223,379 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn, dùng cần cẩu bánh xích 16T | cấu kiện | 0 | 88,475 | 149,443 | 237,918 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 88,475 | 179,257 | 267,732 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 88,475 | 134,904 | 223,379 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn, dùng cần cẩu bánh xích 16T | cấu kiện | 0 | 88,475 | 149,443 | 237,918 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 88,475 | 179,257 | 267,732 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T |
| cấu kiện |
| 0 |
| 88,475 |
| 200,856 |
| 289,331 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 88,475 | 258,999 | 347,474 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn, dùng cần cẩu bánh xích 40T | cấu kiện | 0 | 88,475 | 267,362 | 355,837 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 14,563 | 14,563 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 23,460 | 23,460 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 31,969 | 31,969 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 4,831,646 | 1,743,650 | 0 | 6,575,296 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 4,731,944 | 2,240,300 | 0 | 6,972,244 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 4,790,595 | 2,302,650 | 0 | 7,093,245 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 4,473,818 | 2,511,200 | 0 | 6,985,018 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 5,088,668 | 1,814,600 | 0 | 6,903,268 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 5,036,020 | 1,941,450 | 0 | 6,977,470 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 4,700,576 | 2,098,400 | 0 | 6,798,976 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 4,717,999 | 2,285,450 | 0 | 7,003,449 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 4,862,634 | 2,309,100 | 0 | 7,171,734 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 4,883,727 | 2,481,100 | 0 | 7,364,827 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 4,595,614 | 2,175,800 | 0 | 6,771,414 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 4,777,800 | 2,141,400 | 0 | 6,919,200 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 5,071,070 | 2,463,900 | 0 | 7,534,970 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 5,018,000 | 2,408,000 | 0 | 7,426,000 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 4,798,400 | 2,040,350 | 0 | 6,838,750 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 5,085,100 | 2,446,700 | 0 | 7,531,800 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 5,018,000 | 2,446,700 | 0 | 7,464,700 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 4,911,250 | 2,392,950 | 0 | 7,304,200 |
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 13,699,778 | 7,767,950 | 0 | 21,467,728 |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 3,881,694 | 853,550 | 0 | 4,735,244 |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 3,881,694 | 913,750 | 0 | 4,795,444 |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 3,876,182 | 832,050 | 0 | 4,708,232 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 4,197,421 | 455,800 | 99,723 | 4,752,944 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 4,200,468 | 500,950 | 120,179 | 4,821,597 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 4,200,468 | 550,400 | 153,420 | 4,904,288 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 4,264,770 | 2,519,800 | 0 | 6,784,570 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 4,166,700 | 812,700 | 0 | 4,979,400 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 4,833,780 | 1,113,700 | 0 | 5,947,480 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 4,119,882 | 1,986,600 | 0 | 6,106,482 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện | 3,806 | 32,250 | 0 | 36,056 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 7,210 | 47,300 | 0 | 54,510 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 53,750 | 0 | 53,750 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 2,117 | 86,000 | 0 | 88,117 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 13,094,088 | 5,321,246 | 1,944,580 | 20,359,914 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 13,039,803 | 4,637,420 | 1,695,454 | 19,372,677 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 12,985,396 | 4,044,614 | 1,471,120 | 18,501,130 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 13,237,524 | 6,943,293 | 2,663,477 | 22,844,294 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 13,058,061 | 5,825,364 | 1,886,273 | 20,769,698 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 12,975,781 | 5,295,574 | 1,456,279 | 19,727,634 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 12,835,103 | 1,773,749 | 1,163,047 | 15,771,899 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 13,655,847 | 3,454,142 | 2,814,945 | 19,924,934 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T |
| cấu kiện |
| 0 |
| 88,475 |
| 200,856 |
| 289,331 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 88,475 | 258,999 | 347,474 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn, dùng cần cẩu bánh xích 40T | cấu kiện | 0 | 88,475 | 267,362 | 355,837 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 14,563 | 14,563 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 23,460 | 23,460 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 31,969 | 31,969 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 4,831,646 | 1,743,650 | 0 | 6,575,296 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 4,731,944 | 2,240,300 | 0 | 6,972,244 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 4,790,595 | 2,302,650 | 0 | 7,093,245 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 4,473,818 | 2,511,200 | 0 | 6,985,018 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 5,088,668 | 1,814,600 | 0 | 6,903,268 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 5,036,020 | 1,941,450 | 0 | 6,977,470 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 4,700,576 | 2,098,400 | 0 | 6,798,976 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 4,717,999 | 2,285,450 | 0 | 7,003,449 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 4,862,634 | 2,309,100 | 0 | 7,171,734 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 4,883,727 | 2,481,100 | 0 | 7,364,827 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 4,595,614 | 2,175,800 | 0 | 6,771,414 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 4,777,800 | 2,141,400 | 0 | 6,919,200 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 5,071,070 | 2,463,900 | 0 | 7,534,970 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 5,018,000 | 2,408,000 | 0 | 7,426,000 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 4,798,400 | 2,040,350 | 0 | 6,838,750 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 5,085,100 | 2,446,700 | 0 | 7,531,800 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 5,018,000 | 2,446,700 | 0 | 7,464,700 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 4,911,250 | 2,392,950 | 0 | 7,304,200 |
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 13,699,778 | 7,767,950 | 0 | 21,467,728 |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 3,881,694 | 853,550 | 0 | 4,735,244 |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 3,881,694 | 913,750 | 0 | 4,795,444 |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 3,876,182 | 832,050 | 0 | 4,708,232 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 4,197,421 | 455,800 | 99,723 | 4,752,944 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 4,200,468 | 500,950 | 120,179 | 4,821,597 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 4,200,468 | 550,400 | 153,420 | 4,904,288 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 4,264,770 | 2,519,800 | 0 | 6,784,570 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 4,166,700 | 812,700 | 0 | 4,979,400 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 4,833,780 | 1,113,700 | 0 | 5,947,480 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 4,119,882 | 1,986,600 | 0 | 6,106,482 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện | 3,806 | 32,250 | 0 | 36,056 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 7,210 | 47,300 | 0 | 54,510 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 53,750 | 0 | 53,750 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 2,117 | 86,000 | 0 | 88,117 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 13,094,088 | 5,321,246 | 1,944,580 | 20,359,914 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 13,039,803 | 4,637,420 | 1,695,454 | 19,372,677 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 12,985,396 | 4,044,614 | 1,471,120 | 18,501,130 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 13,237,524 | 6,943,293 | 2,663,477 | 22,844,294 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 13,058,061 | 5,825,364 | 1,886,273 | 20,769,698 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 12,975,781 | 5,295,574 | 1,456,279 | 19,727,634 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 12,835,103 | 1,773,749 | 1,163,047 | 15,771,899 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 13,655,847 | 3,454,142 | 2,814,945 | 19,924,934 |