Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 67,999 | 172,707 | 0 | 240,706 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 68,479 | 172,707 | 0 | 241,186 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 100 | m2 | 69,026 | 172,707 | 0 | 241,733 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 65,768 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 67,999 | 172,707 | 0 | 240,706 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 68,479 | 172,707 | 0 | 241,186 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 100 | m2 | 69,026 | 172,707 | 0 | 241,733 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 65,768 |
| 413,097 |
| 0 |
| 478,865 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 65,994 | 413,097 | 0 | 479,091 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 66,974 | 413,097 | 0 | 480,071 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 67,356 | 413,097 | 0 | 480,453 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 67,999 | 413,097 | 0 | 481,096 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 68,479 | 413,097 | 0 | 481,576 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 69,026 | 413,097 | 0 | 482,123 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 25 | m2 | 66,503 | 112,026 | 0 | 178,529 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 66,731 | 112,026 | 0 | 178,757 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 67,715 | 112,026 | 0 | 179,741 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 68,099 | 112,026 | 0 | 180,125 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 68,745 | 112,026 | 0 | 180,771 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 69,227 | 112,026 | 0 | 181,253 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 100 | m2 | 69,777 | 112,026 | 0 | 181,803 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 66,503 | 193,712 | 0 | 260,215 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 66,731 | 193,712 | 0 | 260,443 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 67,715 | 193,712 | 0 | 261,427 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 68,099 | 193,712 | 0 | 261,811 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 68,745 | 193,712 | 0 | 262,457 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 69,227 | 193,712 | 0 | 262,939 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 69,777 | 193,712 | 0 | 263,489 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25 | m2 | 70,123 | 263,728 | 0 | 333,851 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 70,477 | 263,728 | 0 | 334,205 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50 | m2 | 72,008 | 263,728 | 0 | 335,736 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 72,605 | 263,728 | 0 | 336,333 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | m2 | 73,610 | 263,728 | 0 | 337,338 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 74,359 | 263,728 | 0 | 338,087 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 100 | m2 | 75,215 | 263,728 | 0 | 338,943 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 82,700 | 112,026 | 5,450 | 200,176 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 82,886 | 112,026 | 5,450 | 200,362 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 83,690 | 112,026 | 5,450 | 201,166 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 84,003 | 112,026 | 5,450 | 201,479 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 84,531 | 112,026 | 5,450 | 202,007 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 84,925 | 112,026 | 5,450 | 202,401 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 85,374 | 112,026 | 5,450 | 202,850 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 98,416 | 98,023 | 5,450 | 201,889 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 98,602 | 98,023 | 5,450 | 202,075 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 99,405 | 98,023 | 5,450 | 202,878 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 99,719 | 98,023 | 5,450 | 203,192 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 100,247 | 98,023 | 5,450 | 203,720 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 100,640 | 98,023 | 5,450 | 204,113 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 101,090 | 98,023 | 5,450 | 204,563 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 98,412 | 91,021 | 5,450 | 194,883 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 98,598 | 91,021 | 5,450 | 195,069 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 99,401 | 91,021 | 5,450 | 195,872 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 99,715 | 91,021 | 5,450 | 196,186 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 100,243 | 91,021 | 5,450 | 196,714 |
| 413,097 |
| 0 |
| 478,865 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 65,994 | 413,097 | 0 | 479,091 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 66,974 | 413,097 | 0 | 480,071 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 67,356 | 413,097 | 0 | 480,453 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 67,999 | 413,097 | 0 | 481,096 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 68,479 | 413,097 | 0 | 481,576 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 69,026 | 413,097 | 0 | 482,123 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 25 | m2 | 66,503 | 112,026 | 0 | 178,529 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 66,731 | 112,026 | 0 | 178,757 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 67,715 | 112,026 | 0 | 179,741 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 68,099 | 112,026 | 0 | 180,125 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 68,745 | 112,026 | 0 | 180,771 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 69,227 | 112,026 | 0 | 181,253 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 100 | m2 | 69,777 | 112,026 | 0 | 181,803 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 66,503 | 193,712 | 0 | 260,215 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 66,731 | 193,712 | 0 | 260,443 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 67,715 | 193,712 | 0 | 261,427 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 68,099 | 193,712 | 0 | 261,811 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 68,745 | 193,712 | 0 | 262,457 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 69,227 | 193,712 | 0 | 262,939 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 69,777 | 193,712 | 0 | 263,489 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25 | m2 | 70,123 | 263,728 | 0 | 333,851 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 70,477 | 263,728 | 0 | 334,205 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50 | m2 | 72,008 | 263,728 | 0 | 335,736 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 72,605 | 263,728 | 0 | 336,333 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | m2 | 73,610 | 263,728 | 0 | 337,338 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 74,359 | 263,728 | 0 | 338,087 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 100 | m2 | 75,215 | 263,728 | 0 | 338,943 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 82,700 | 112,026 | 5,450 | 200,176 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 82,886 | 112,026 | 5,450 | 200,362 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 83,690 | 112,026 | 5,450 | 201,166 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 84,003 | 112,026 | 5,450 | 201,479 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 84,531 | 112,026 | 5,450 | 202,007 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 84,925 | 112,026 | 5,450 | 202,401 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 85,374 | 112,026 | 5,450 | 202,850 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 98,416 | 98,023 | 5,450 | 201,889 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 98,602 | 98,023 | 5,450 | 202,075 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 99,405 | 98,023 | 5,450 | 202,878 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 99,719 | 98,023 | 5,450 | 203,192 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 100,247 | 98,023 | 5,450 | 203,720 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 100,640 | 98,023 | 5,450 | 204,113 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 101,090 | 98,023 | 5,450 | 204,563 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 98,412 | 91,021 | 5,450 | 194,883 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 98,598 | 91,021 | 5,450 | 195,069 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 99,401 | 91,021 | 5,450 | 195,872 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 99,715 | 91,021 | 5,450 | 196,186 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 100,243 | 91,021 | 5,450 | 196,714 |