Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 100,636 | 91,021 | 5,450 | 197,107 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 101,085 | 91,021 | 5,450 | 197,556 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 98,407 | 81,686 | 5,450 | 185,543 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 100,636 | 91,021 | 5,450 | 197,107 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 101,085 | 91,021 | 5,450 | 197,556 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 98,407 | 81,686 | 5,450 | 185,543 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 |
| m2 |
| 98,593 |
| 81,686 |
| 5,450 |
| 185,729 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 99,397 | 81,686 | 5,450 | 186,533 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 99,711 | 81,686 | 5,450 | 186,847 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 100,239 | 81,686 | 5,450 | 187,375 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 100,632 | 81,686 | 5,450 | 187,768 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 101,081 | 81,686 | 5,450 | 188,217 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 98,358 | 79,352 | 5,450 | 183,160 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 98,544 | 79,352 | 5,450 | 183,346 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 99,347 | 79,352 | 5,450 | 184,149 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 99,661 | 79,352 | 5,450 | 184,463 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 100,189 | 79,352 | 5,450 | 184,991 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 100,582 | 79,352 | 5,450 | 185,384 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 101,032 | 79,352 | 5,450 | 185,834 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 192,711 | 74,684 | 5,450 | 272,845 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 192,897 | 74,684 | 5,450 | 273,031 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 193,701 | 74,684 | 5,450 | 273,835 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 194,015 | 74,684 | 5,450 | 274,149 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 194,543 | 74,684 | 5,450 | 274,677 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 194,936 | 74,684 | 5,450 | 275,070 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 195,385 | 74,684 | 5,450 | 275,519 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 192,794 | 72,350 | 5,450 | 270,594 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 192,980 | 72,350 | 5,450 | 270,780 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 193,784 | 72,350 | 5,450 | 271,584 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 194,097 | 72,350 | 5,450 | 271,897 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 194,625 | 72,350 | 5,450 | 272,425 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 195,019 | 72,350 | 5,450 | 272,819 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 195,468 | 72,350 | 5,450 | 273,268 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 192,963 | 67,683 | 5,450 | 266,096 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 193,149 | 67,683 | 5,450 | 266,282 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 193,953 | 67,683 | 5,450 | 267,086 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 194,267 | 67,683 | 5,450 | 267,400 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 194,795 | 67,683 | 5,450 | 267,928 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 195,188 | 67,683 | 5,450 | 268,321 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 195,637 | 67,683 | 5,450 | 268,770 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 80,260 | 105,025 | 2,725 | 188,010 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 80,260 | 93,355 | 2,725 | 176,340 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 80,260 | 88,687 | 2,725 | 171,672 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 80,260 | 112,026 | 2,725 | 195,011 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 80,260 | 98,023 | 2,725 | 181,008 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 80,260 | 84,020 | 2,725 | 167,005 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 80,260 | 86,354 | 2,725 | 169,339 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 433,581 | 133,031 | 7,494 | 574,106 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 425,495 | 112,026 | 7,154 | 544,675 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 58,456 | 242,724 | 7,494 | 308,674 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 58,964 | 242,724 | 7,494 | 309,182 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 61,160 | 242,724 | 7,494 | 311,378 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 62,017 | 242,724 | 7,494 | 312,235 |
| m2 |
| 98,593 |
| 81,686 |
| 5,450 |
| 185,729 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 99,397 | 81,686 | 5,450 | 186,533 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 99,711 | 81,686 | 5,450 | 186,847 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 100,239 | 81,686 | 5,450 | 187,375 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 100,632 | 81,686 | 5,450 | 187,768 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 101,081 | 81,686 | 5,450 | 188,217 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 98,358 | 79,352 | 5,450 | 183,160 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 98,544 | 79,352 | 5,450 | 183,346 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 99,347 | 79,352 | 5,450 | 184,149 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 99,661 | 79,352 | 5,450 | 184,463 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 100,189 | 79,352 | 5,450 | 184,991 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 100,582 | 79,352 | 5,450 | 185,384 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 101,032 | 79,352 | 5,450 | 185,834 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 192,711 | 74,684 | 5,450 | 272,845 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 192,897 | 74,684 | 5,450 | 273,031 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 193,701 | 74,684 | 5,450 | 273,835 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 194,015 | 74,684 | 5,450 | 274,149 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 194,543 | 74,684 | 5,450 | 274,677 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 194,936 | 74,684 | 5,450 | 275,070 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 195,385 | 74,684 | 5,450 | 275,519 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 192,794 | 72,350 | 5,450 | 270,594 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 192,980 | 72,350 | 5,450 | 270,780 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 193,784 | 72,350 | 5,450 | 271,584 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 194,097 | 72,350 | 5,450 | 271,897 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 194,625 | 72,350 | 5,450 | 272,425 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 195,019 | 72,350 | 5,450 | 272,819 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 195,468 | 72,350 | 5,450 | 273,268 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 192,963 | 67,683 | 5,450 | 266,096 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 193,149 | 67,683 | 5,450 | 266,282 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 193,953 | 67,683 | 5,450 | 267,086 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 194,267 | 67,683 | 5,450 | 267,400 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 194,795 | 67,683 | 5,450 | 267,928 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 195,188 | 67,683 | 5,450 | 268,321 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 195,637 | 67,683 | 5,450 | 268,770 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 80,260 | 105,025 | 2,725 | 188,010 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 80,260 | 93,355 | 2,725 | 176,340 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 80,260 | 88,687 | 2,725 | 171,672 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 80,260 | 112,026 | 2,725 | 195,011 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 80,260 | 98,023 | 2,725 | 181,008 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 80,260 | 84,020 | 2,725 | 167,005 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 80,260 | 86,354 | 2,725 | 169,339 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 433,581 | 133,031 | 7,494 | 574,106 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 425,495 | 112,026 | 7,154 | 544,675 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 58,456 | 242,724 | 7,494 | 308,674 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 58,964 | 242,724 | 7,494 | 309,182 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 61,160 | 242,724 | 7,494 | 311,378 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 62,017 | 242,724 | 7,494 | 312,235 |