Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 63,459 | 242,724 | 7,494 | 313,677 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 64,534 | 242,724 | 7,494 | 314,752 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 65,762 | 242,724 | 7,494 | 315,980 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 63,459 | 242,724 | 7,494 | 313,677 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 64,534 | 242,724 | 7,494 | 314,752 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 65,762 | 242,724 | 7,494 | 315,980 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 |
| m2 |
| 42,056 |
| 228,720 |
| 7,154 |
| 277,930 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 42,564 | 228,720 | 7,154 | 278,438 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 44,760 | 228,720 | 7,154 | 280,634 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 45,617 | 228,720 | 7,154 | 281,491 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 47,059 | 228,720 | 7,154 | 282,933 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 48,134 | 228,720 | 7,154 | 284,008 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 49,362 | 228,720 | 7,154 | 285,236 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 25,195 | 212,383 | 7,154 | 244,732 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 25,703 | 212,383 | 7,154 | 245,240 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 27,899 | 212,383 | 7,154 | 247,436 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 28,755 | 212,383 | 7,154 | 248,292 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 30,198 | 212,383 | 7,154 | 249,735 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 31,273 | 212,383 | 7,154 | 250,810 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 32,501 | 212,383 | 7,154 | 252,038 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 58,456 | 242,724 | 7,494 | 308,674 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 58,964 | 242,724 | 7,494 | 309,182 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 61,160 | 242,724 | 7,494 | 311,378 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 62,017 | 242,724 | 7,494 | 312,235 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 63,459 | 242,724 | 7,494 | 313,677 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 64,534 | 242,724 | 7,494 | 314,752 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 65,762 | 242,724 | 7,494 | 315,980 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 42,056 | 228,720 | 7,154 | 277,930 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 42,564 | 228,720 | 7,154 | 278,438 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 44,760 | 228,720 | 7,154 | 280,634 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 45,617 | 228,720 | 7,154 | 281,491 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 47,059 | 228,720 | 7,154 | 282,933 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 48,134 | 228,720 | 7,154 | 284,008 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 49,362 | 228,720 | 7,154 | 285,236 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 25,195 | 212,383 | 7,154 | 244,732 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 25,703 | 212,383 | 7,154 | 245,240 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 27,899 | 212,383 | 7,154 | 247,436 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 28,755 | 212,383 | 7,154 | 248,292 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 30,198 | 212,383 | 7,154 | 249,735 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 31,273 | 212,383 | 7,154 | 250,810 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 32,501 | 212,383 | 7,154 | 252,038 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,040 | 15,870 | 972 | 21,882 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,301 | 15,870 | 972 | 22,143 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,706 | 15,870 | 972 | 23,548 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,222 | 15,870 | 972 | 24,064 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,124 | 15,870 | 972 | 24,966 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,776 | 15,870 | 972 | 25,618 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,566 | 15,870 | 972 | 26,408 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,331 | 15,870 | 972 | 27,173 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 10,923 | 15,870 | 972 | 27,765 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,056 | 24,739 | 1,215 | 33,010 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,422 | 24,739 | 1,215 | 33,376 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,389 | 24,739 | 1,215 | 35,343 |
| m2 |
| 42,056 |
| 228,720 |
| 7,154 |
| 277,930 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 42,564 | 228,720 | 7,154 | 278,438 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 44,760 | 228,720 | 7,154 | 280,634 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 45,617 | 228,720 | 7,154 | 281,491 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 47,059 | 228,720 | 7,154 | 282,933 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 48,134 | 228,720 | 7,154 | 284,008 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 49,362 | 228,720 | 7,154 | 285,236 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 25,195 | 212,383 | 7,154 | 244,732 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 25,703 | 212,383 | 7,154 | 245,240 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 27,899 | 212,383 | 7,154 | 247,436 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 28,755 | 212,383 | 7,154 | 248,292 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 30,198 | 212,383 | 7,154 | 249,735 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 31,273 | 212,383 | 7,154 | 250,810 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 32,501 | 212,383 | 7,154 | 252,038 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 58,456 | 242,724 | 7,494 | 308,674 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 58,964 | 242,724 | 7,494 | 309,182 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 61,160 | 242,724 | 7,494 | 311,378 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 62,017 | 242,724 | 7,494 | 312,235 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 63,459 | 242,724 | 7,494 | 313,677 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 64,534 | 242,724 | 7,494 | 314,752 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 65,762 | 242,724 | 7,494 | 315,980 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 42,056 | 228,720 | 7,154 | 277,930 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 42,564 | 228,720 | 7,154 | 278,438 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 44,760 | 228,720 | 7,154 | 280,634 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 45,617 | 228,720 | 7,154 | 281,491 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 47,059 | 228,720 | 7,154 | 282,933 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 48,134 | 228,720 | 7,154 | 284,008 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 49,362 | 228,720 | 7,154 | 285,236 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 25,195 | 212,383 | 7,154 | 244,732 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 25,703 | 212,383 | 7,154 | 245,240 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 27,899 | 212,383 | 7,154 | 247,436 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 28,755 | 212,383 | 7,154 | 248,292 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 30,198 | 212,383 | 7,154 | 249,735 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 31,273 | 212,383 | 7,154 | 250,810 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 32,501 | 212,383 | 7,154 | 252,038 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,040 | 15,870 | 972 | 21,882 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,301 | 15,870 | 972 | 22,143 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,706 | 15,870 | 972 | 23,548 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,222 | 15,870 | 972 | 24,064 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,124 | 15,870 | 972 | 24,966 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,776 | 15,870 | 972 | 25,618 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,566 | 15,870 | 972 | 26,408 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,331 | 15,870 | 972 | 27,173 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 10,923 | 15,870 | 972 | 27,765 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,056 | 24,739 | 1,215 | 33,010 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,422 | 24,739 | 1,215 | 33,376 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,389 | 24,739 | 1,215 | 35,343 |