Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 31,465 | 31,465 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,345 | 23,345 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,225 | 15,225 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 31,465 | 31,465 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,345 | 23,345 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,225 | 15,225 | |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 24,898 |
| 24,898 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,346 | 18,346 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,725 | 15,725 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,505 | 21,505 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,595 | 17,595 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9,775 | 9,775 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,360 | 24,360 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,270 | 18,270 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,165 | 11,165 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,656 | 19,656 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,415 | 14,415 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 7,863 | 7,863 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,595 | 17,595 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,730 | 11,730 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 5,865 | 5,865 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,360 | 24,360 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,285 | 19,285 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,225 | 15,225 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,967 | 20,967 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,036 | 17,036 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13,104 | 13,104 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,505 | 21,505 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,595 | 17,595 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,730 | 11,730 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,390 | 26,390 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,315 | 21,315 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,255 | 17,255 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,588 | 23,588 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,656 | 19,656 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,725 | 15,725 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,415 | 25,415 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,505 | 21,505 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,595 | 17,595 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,375 | 25,375 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,300 | 20,300 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,240 | 16,240 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,277 | 22,277 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,346 | 18,346 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,415 | 14,415 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,460 | 23,460 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,550 | 19,550 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,640 | 15,640 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 39,322 | 584,141 | 623,463 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 33,424 | 570,133 | 603,557 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 27,526 | 570,595 | 598,121 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 171,052 | 348,846 | 37,374,898 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 232,002 | 475,935 | 38,381,937 |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 24,898 |
| 24,898 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,346 | 18,346 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,725 | 15,725 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,505 | 21,505 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,595 | 17,595 |
| Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 9,775 | 9,775 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,360 | 24,360 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,270 | 18,270 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,165 | 11,165 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,656 | 19,656 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,415 | 14,415 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 7,863 | 7,863 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,595 | 17,595 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,730 | 11,730 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 5,865 | 5,865 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,360 | 24,360 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,285 | 19,285 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,225 | 15,225 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,967 | 20,967 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,036 | 17,036 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13,104 | 13,104 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,505 | 21,505 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,595 | 17,595 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,730 | 11,730 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,390 | 26,390 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,315 | 21,315 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,255 | 17,255 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,588 | 23,588 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,656 | 19,656 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,725 | 15,725 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,415 | 25,415 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,505 | 21,505 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,595 | 17,595 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,375 | 25,375 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 20,300 | 20,300 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,240 | 16,240 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,277 | 22,277 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,346 | 18,346 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 14,415 | 14,415 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,460 | 23,460 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,550 | 19,550 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 15,640 | 15,640 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 39,322 | 584,141 | 623,463 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 33,424 | 570,133 | 603,557 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 27,526 | 570,595 | 598,121 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 36,855,000 | 171,052 | 348,846 | 37,374,898 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 37,674,000 | 232,002 | 475,935 | 38,381,937 |