Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,728 | 31,728 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,352 | 41,352 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,703 | 31,703 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,728 | 31,728 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,352 | 41,352 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,703 | 31,703 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 27,568 |
| 27,568 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 35,256 | 35,256 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,526 | 24,526 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 21,460 | 21,460 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 33,594 | 33,594 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,753 | 24,753 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 21,217 | 21,217 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 34,280 | 34,280 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 29,383 | 29,383 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,486 | 24,486 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 31,057 | 31,057 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 25,881 | 25,881 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 18,116 | 18,116 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 26,515 | 26,515 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 20,623 | 20,623 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 14,731 | 14,731 |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 27,568 |
| 27,568 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 35,256 | 35,256 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,526 | 24,526 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 21,460 | 21,460 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 33,594 | 33,594 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,753 | 24,753 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 21,217 | 21,217 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 34,280 | 34,280 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 29,383 | 29,383 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,486 | 24,486 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 31,057 | 31,057 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 25,881 | 25,881 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 18,116 | 18,116 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 26,515 | 26,515 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 20,623 | 20,623 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 14,731 | 14,731 |