Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700,038 | 445,050 | 51,569 | 1,196,657 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707,430 | 445,050 | 51,569 | 1,204,049 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713,148 | 445,050 | 51,569 | 1,209,767 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700,038 | 445,050 | 51,569 | 1,196,657 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707,430 | 445,050 | 51,569 | 1,204,049 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713,148 | 445,050 | 51,569 | 1,209,767 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 656,322 |
| 488,050 |
| 99,010 |
| 1,243,382 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658,847 | 488,050 | 99,010 | 1,245,907 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672,418 | 488,050 | 99,010 | 1,259,478 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677,396 | 488,050 | 99,010 | 1,264,456 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686,117 | 488,050 | 99,010 | 1,273,177 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692,411 | 488,050 | 99,010 | 1,279,471 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700,038 | 488,050 | 99,010 | 1,287,098 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707,430 | 488,050 | 99,010 | 1,294,490 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713,148 | 488,050 | 99,010 | 1,300,208 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 656,322 | 509,550 | 150,518 | 1,316,390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658,847 | 509,550 | 150,518 | 1,318,915 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672,418 | 509,550 | 150,518 | 1,332,486 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677,396 | 509,550 | 150,518 | 1,337,464 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686,117 | 509,550 | 150,518 | 1,346,185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692,411 | 509,550 | 150,518 | 1,352,479 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700,038 | 509,550 | 150,518 | 1,360,106 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707,430 | 509,550 | 150,518 | 1,367,498 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713,148 | 509,550 | 150,518 | 1,373,216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 350,450 | 8,507 | 940,095 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 350,450 | 8,507 | 943,279 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 350,450 | 8,507 | 960,390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 350,450 | 8,507 | 966,666 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 350,450 | 8,507 | 977,662 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 350,450 | 8,507 | 985,599 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 350,450 | 8,507 | 995,216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 350,450 | 8,507 | 1,004,536 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 350,450 | 8,507 | 1,011,745 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 359,050 | 52,299 | 992,487 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 359,050 | 52,299 | 995,671 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 359,050 | 52,299 | 1,012,782 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 359,050 | 52,299 | 1,019,058 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 359,050 | 52,299 | 1,030,054 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 359,050 | 52,299 | 1,037,991 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 359,050 | 52,299 | 1,047,608 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 359,050 | 52,299 | 1,056,928 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 359,050 | 52,299 | 1,064,137 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 395,600 | 99,739 | 1,076,477 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 395,600 | 99,739 | 1,079,661 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 395,600 | 99,739 | 1,096,772 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 395,600 | 99,739 | 1,103,048 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 395,600 | 99,739 | 1,114,044 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 395,600 | 99,739 | 1,121,981 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 395,600 | 99,739 | 1,131,598 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 395,600 | 99,739 | 1,140,918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 395,600 | 99,739 | 1,148,127 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 412,800 | 151,247 | 1,145,185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 412,800 | 151,247 | 1,148,369 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 656,322 |
| 488,050 |
| 99,010 |
| 1,243,382 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658,847 | 488,050 | 99,010 | 1,245,907 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672,418 | 488,050 | 99,010 | 1,259,478 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677,396 | 488,050 | 99,010 | 1,264,456 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686,117 | 488,050 | 99,010 | 1,273,177 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692,411 | 488,050 | 99,010 | 1,279,471 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700,038 | 488,050 | 99,010 | 1,287,098 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707,430 | 488,050 | 99,010 | 1,294,490 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713,148 | 488,050 | 99,010 | 1,300,208 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 656,322 | 509,550 | 150,518 | 1,316,390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658,847 | 509,550 | 150,518 | 1,318,915 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672,418 | 509,550 | 150,518 | 1,332,486 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677,396 | 509,550 | 150,518 | 1,337,464 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686,117 | 509,550 | 150,518 | 1,346,185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692,411 | 509,550 | 150,518 | 1,352,479 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700,038 | 509,550 | 150,518 | 1,360,106 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707,430 | 509,550 | 150,518 | 1,367,498 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713,148 | 509,550 | 150,518 | 1,373,216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 350,450 | 8,507 | 940,095 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 350,450 | 8,507 | 943,279 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 350,450 | 8,507 | 960,390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 350,450 | 8,507 | 966,666 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 350,450 | 8,507 | 977,662 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 350,450 | 8,507 | 985,599 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 350,450 | 8,507 | 995,216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 350,450 | 8,507 | 1,004,536 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 350,450 | 8,507 | 1,011,745 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 359,050 | 52,299 | 992,487 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 359,050 | 52,299 | 995,671 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 359,050 | 52,299 | 1,012,782 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 359,050 | 52,299 | 1,019,058 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 359,050 | 52,299 | 1,030,054 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 359,050 | 52,299 | 1,037,991 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 359,050 | 52,299 | 1,047,608 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 359,050 | 52,299 | 1,056,928 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 359,050 | 52,299 | 1,064,137 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 395,600 | 99,739 | 1,076,477 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 395,600 | 99,739 | 1,079,661 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 395,600 | 99,739 | 1,096,772 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 395,600 | 99,739 | 1,103,048 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 395,600 | 99,739 | 1,114,044 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 395,600 | 99,739 | 1,121,981 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 395,600 | 99,739 | 1,131,598 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 395,600 | 99,739 | 1,140,918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 395,600 | 99,739 | 1,148,127 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 412,800 | 151,247 | 1,145,185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 412,800 | 151,247 | 1,148,369 |