Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 412,800 | 151,247 | 1,165,480 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 412,800 | 151,247 | 1,171,756 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 412,800 | 151,247 | 1,182,752 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 412,800 | 151,247 | 1,165,480 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 412,800 | 151,247 | 1,171,756 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 412,800 | 151,247 | 1,182,752 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 |
| m3 |
| 626,642 |
| 412,800 |
| 151,247 |
| 1,190,689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 412,800 | 151,247 | 1,200,306 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 412,800 | 151,247 | 1,209,626 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 412,800 | 151,247 | 1,216,835 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 303,150 | 8,750 | 884,760 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 303,150 | 8,750 | 888,053 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 303,150 | 8,750 | 905,755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 303,150 | 8,750 | 912,247 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 303,150 | 8,750 | 923,623 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 303,150 | 8,750 | 931,833 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 303,150 | 8,750 | 941,781 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 303,150 | 8,750 | 951,422 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 303,150 | 8,750 | 958,881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 328,950 | 52,542 | 954,352 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 328,950 | 52,542 | 957,645 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 328,950 | 52,542 | 975,347 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 328,950 | 52,542 | 981,839 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 328,950 | 52,542 | 993,215 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 328,950 | 52,542 | 1,001,425 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 328,950 | 52,542 | 1,011,373 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 328,950 | 52,542 | 1,021,014 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 328,950 | 52,542 | 1,028,473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 361,200 | 99,982 | 1,034,042 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 361,200 | 99,982 | 1,037,335 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 361,200 | 99,982 | 1,055,037 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 361,200 | 99,982 | 1,061,529 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 361,200 | 99,982 | 1,072,905 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 361,200 | 99,982 | 1,081,115 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 361,200 | 99,982 | 1,091,063 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 361,200 | 99,982 | 1,100,704 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 361,200 | 99,982 | 1,108,163 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 378,400 | 151,490 | 1,102,750 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 378,400 | 151,490 | 1,106,043 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 378,400 | 151,490 | 1,123,745 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 378,400 | 151,490 | 1,130,237 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 378,400 | 151,490 | 1,141,613 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 378,400 | 151,490 | 1,149,823 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 378,400 | 151,490 | 1,159,771 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 378,400 | 151,490 | 1,169,412 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 378,400 | 151,490 | 1,176,871 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 645,000 | 8,750 | 1,226,610 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 645,000 | 8,750 | 1,229,903 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 645,000 | 8,750 | 1,247,605 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 645,000 | 8,750 | 1,254,097 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 645,000 | 8,750 | 1,265,473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 645,000 | 8,750 | 1,273,683 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 645,000 | 8,750 | 1,283,631 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 |
| m3 |
| 626,642 |
| 412,800 |
| 151,247 |
| 1,190,689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 412,800 | 151,247 | 1,200,306 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 412,800 | 151,247 | 1,209,626 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 412,800 | 151,247 | 1,216,835 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 303,150 | 8,750 | 884,760 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 303,150 | 8,750 | 888,053 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 303,150 | 8,750 | 905,755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 303,150 | 8,750 | 912,247 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 303,150 | 8,750 | 923,623 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 303,150 | 8,750 | 931,833 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 303,150 | 8,750 | 941,781 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 303,150 | 8,750 | 951,422 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 303,150 | 8,750 | 958,881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 328,950 | 52,542 | 954,352 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 328,950 | 52,542 | 957,645 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 328,950 | 52,542 | 975,347 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 328,950 | 52,542 | 981,839 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 328,950 | 52,542 | 993,215 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 328,950 | 52,542 | 1,001,425 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 328,950 | 52,542 | 1,011,373 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 328,950 | 52,542 | 1,021,014 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 328,950 | 52,542 | 1,028,473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 361,200 | 99,982 | 1,034,042 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 361,200 | 99,982 | 1,037,335 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 361,200 | 99,982 | 1,055,037 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 361,200 | 99,982 | 1,061,529 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 361,200 | 99,982 | 1,072,905 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 361,200 | 99,982 | 1,081,115 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 361,200 | 99,982 | 1,091,063 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 361,200 | 99,982 | 1,100,704 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 361,200 | 99,982 | 1,108,163 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 378,400 | 151,490 | 1,102,750 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 378,400 | 151,490 | 1,106,043 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 378,400 | 151,490 | 1,123,745 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 378,400 | 151,490 | 1,130,237 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 378,400 | 151,490 | 1,141,613 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 378,400 | 151,490 | 1,149,823 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 378,400 | 151,490 | 1,159,771 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 378,400 | 151,490 | 1,169,412 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 378,400 | 151,490 | 1,176,871 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 645,000 | 8,750 | 1,226,610 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 645,000 | 8,750 | 1,229,903 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 645,000 | 8,750 | 1,247,605 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 645,000 | 8,750 | 1,254,097 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 645,000 | 8,750 | 1,265,473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 645,000 | 8,750 | 1,273,683 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 645,000 | 8,750 | 1,283,631 |