Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 645,000 | 8,750 | 1,293,272 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 645,000 | 8,750 | 1,300,731 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 860,000 | 52,542 | 1,485,402 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 645,000 | 8,750 | 1,293,272 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 645,000 | 8,750 | 1,300,731 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 860,000 | 52,542 | 1,485,402 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 |
| m3 |
| 576,153 |
| 860,000 |
| 52,542 |
| 1,488,695 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 860,000 | 52,542 | 1,506,397 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 860,000 | 52,542 | 1,512,889 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 860,000 | 52,542 | 1,524,265 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 860,000 | 52,542 | 1,532,475 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 860,000 | 52,542 | 1,542,423 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 860,000 | 52,542 | 1,552,064 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 860,000 | 52,542 | 1,559,523 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 946,000 | 99,982 | 1,618,842 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 946,000 | 99,982 | 1,622,135 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 946,000 | 99,982 | 1,639,837 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 946,000 | 99,982 | 1,646,329 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 946,000 | 99,982 | 1,657,705 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 946,000 | 99,982 | 1,665,915 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 946,000 | 99,982 | 1,675,863 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 946,000 | 99,982 | 1,685,504 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 946,000 | 99,982 | 1,692,963 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 989,000 | 151,490 | 1,713,350 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 989,000 | 151,490 | 1,716,643 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 989,000 | 151,490 | 1,734,345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 989,000 | 151,490 | 1,740,837 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 989,000 | 151,490 | 1,752,213 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 989,000 | 151,490 | 1,760,423 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 989,000 | 151,490 | 1,770,371 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 989,000 | 151,490 | 1,780,012 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 989,000 | 151,490 | 1,787,471 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 597,700 | 8,507 | 1,187,345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 597,700 | 8,507 | 1,190,529 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 597,700 | 8,507 | 1,207,640 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 597,700 | 8,507 | 1,213,916 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 597,700 | 8,507 | 1,224,912 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 597,700 | 8,507 | 1,232,849 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 597,700 | 8,507 | 1,242,466 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 597,700 | 8,507 | 1,251,786 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 597,700 | 8,507 | 1,258,995 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 664,350 | 52,299 | 1,297,787 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 664,350 | 52,299 | 1,300,971 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 664,350 | 52,299 | 1,318,082 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 664,350 | 52,299 | 1,324,358 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 664,350 | 52,299 | 1,335,354 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 664,350 | 52,299 | 1,343,291 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 664,350 | 52,299 | 1,352,908 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 664,350 | 52,299 | 1,362,228 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 664,350 | 52,299 | 1,369,437 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 728,850 | 99,739 | 1,409,727 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 728,850 | 99,739 | 1,412,911 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 728,850 | 99,739 | 1,430,022 |
| m3 |
| 576,153 |
| 860,000 |
| 52,542 |
| 1,488,695 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 860,000 | 52,542 | 1,506,397 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 860,000 | 52,542 | 1,512,889 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 860,000 | 52,542 | 1,524,265 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 860,000 | 52,542 | 1,532,475 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 860,000 | 52,542 | 1,542,423 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 860,000 | 52,542 | 1,552,064 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 860,000 | 52,542 | 1,559,523 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 946,000 | 99,982 | 1,618,842 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 946,000 | 99,982 | 1,622,135 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 946,000 | 99,982 | 1,639,837 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 946,000 | 99,982 | 1,646,329 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 946,000 | 99,982 | 1,657,705 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 946,000 | 99,982 | 1,665,915 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 946,000 | 99,982 | 1,675,863 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 946,000 | 99,982 | 1,685,504 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 946,000 | 99,982 | 1,692,963 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 989,000 | 151,490 | 1,713,350 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 989,000 | 151,490 | 1,716,643 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 989,000 | 151,490 | 1,734,345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 989,000 | 151,490 | 1,740,837 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 989,000 | 151,490 | 1,752,213 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 989,000 | 151,490 | 1,760,423 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 989,000 | 151,490 | 1,770,371 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 989,000 | 151,490 | 1,780,012 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 989,000 | 151,490 | 1,787,471 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 597,700 | 8,507 | 1,187,345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 597,700 | 8,507 | 1,190,529 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 597,700 | 8,507 | 1,207,640 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 597,700 | 8,507 | 1,213,916 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 597,700 | 8,507 | 1,224,912 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 597,700 | 8,507 | 1,232,849 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 597,700 | 8,507 | 1,242,466 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 597,700 | 8,507 | 1,251,786 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 597,700 | 8,507 | 1,258,995 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 664,350 | 52,299 | 1,297,787 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 664,350 | 52,299 | 1,300,971 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 664,350 | 52,299 | 1,318,082 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 664,350 | 52,299 | 1,324,358 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 664,350 | 52,299 | 1,335,354 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 664,350 | 52,299 | 1,343,291 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 664,350 | 52,299 | 1,352,908 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 664,350 | 52,299 | 1,362,228 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 664,350 | 52,299 | 1,369,437 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 728,850 | 99,739 | 1,409,727 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 728,850 | 99,739 | 1,412,911 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 728,850 | 99,739 | 1,430,022 |