Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 728,850 | 99,739 | 1,436,298 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 728,850 | 99,739 | 1,447,294 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 728,850 | 99,739 | 1,455,231 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 728,850 | 99,739 | 1,436,298 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 728,850 | 99,739 | 1,447,294 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 728,850 | 99,739 | 1,455,231 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 636,259 |
| 728,850 |
| 99,739 |
| 1,464,848 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 728,850 | 99,739 | 1,474,168 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 728,850 | 99,739 | 1,481,377 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 763,250 | 151,247 | 1,495,635 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 763,250 | 151,247 | 1,498,819 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 763,250 | 151,247 | 1,515,930 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 763,250 | 151,247 | 1,522,206 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 763,250 | 151,247 | 1,533,202 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 763,250 | 151,247 | 1,541,139 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 763,250 | 151,247 | 1,550,756 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 763,250 | 151,247 | 1,560,076 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 763,250 | 151,247 | 1,567,285 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 559,000 | 8,750 | 1,140,610 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 559,000 | 8,750 | 1,143,903 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 559,000 | 8,750 | 1,161,605 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 559,000 | 8,750 | 1,168,097 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 559,000 | 8,750 | 1,179,473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 559,000 | 8,750 | 1,187,683 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 559,000 | 8,750 | 1,197,631 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 559,000 | 8,750 | 1,207,272 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 559,000 | 8,750 | 1,214,731 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 621,350 | 52,542 | 1,246,752 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 621,350 | 52,542 | 1,250,045 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 621,350 | 52,542 | 1,267,747 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 621,350 | 52,542 | 1,274,239 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 621,350 | 52,542 | 1,285,615 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 621,350 | 52,542 | 1,293,825 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 621,350 | 52,542 | 1,303,773 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 621,350 | 52,542 | 1,313,414 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 621,350 | 52,542 | 1,320,873 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 681,550 | 99,982 | 1,354,392 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 681,550 | 99,982 | 1,357,685 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 681,550 | 99,982 | 1,375,387 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 681,550 | 99,982 | 1,381,879 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 681,550 | 99,982 | 1,393,255 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 681,550 | 99,982 | 1,401,465 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 681,550 | 99,982 | 1,411,413 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 681,550 | 99,982 | 1,421,054 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 681,550 | 99,982 | 1,428,513 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 713,800 | 151,490 | 1,438,150 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 713,800 | 151,490 | 1,441,443 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 713,800 | 151,490 | 1,459,145 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 713,800 | 151,490 | 1,465,637 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 713,800 | 151,490 | 1,477,013 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 713,800 | 151,490 | 1,485,223 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 713,800 | 151,490 | 1,495,171 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 713,800 | 151,490 | 1,504,812 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 636,259 |
| 728,850 |
| 99,739 |
| 1,464,848 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 728,850 | 99,739 | 1,474,168 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 728,850 | 99,739 | 1,481,377 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581,138 | 763,250 | 151,247 | 1,495,635 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584,322 | 763,250 | 151,247 | 1,498,819 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601,433 | 763,250 | 151,247 | 1,515,930 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607,709 | 763,250 | 151,247 | 1,522,206 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618,705 | 763,250 | 151,247 | 1,533,202 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626,642 | 763,250 | 151,247 | 1,541,139 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636,259 | 763,250 | 151,247 | 1,550,756 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645,579 | 763,250 | 151,247 | 1,560,076 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652,788 | 763,250 | 151,247 | 1,567,285 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 559,000 | 8,750 | 1,140,610 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 559,000 | 8,750 | 1,143,903 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 559,000 | 8,750 | 1,161,605 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 559,000 | 8,750 | 1,168,097 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 559,000 | 8,750 | 1,179,473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 559,000 | 8,750 | 1,187,683 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 559,000 | 8,750 | 1,197,631 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 559,000 | 8,750 | 1,207,272 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 559,000 | 8,750 | 1,214,731 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 621,350 | 52,542 | 1,246,752 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 621,350 | 52,542 | 1,250,045 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 621,350 | 52,542 | 1,267,747 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 621,350 | 52,542 | 1,274,239 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 621,350 | 52,542 | 1,285,615 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 621,350 | 52,542 | 1,293,825 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 621,350 | 52,542 | 1,303,773 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 621,350 | 52,542 | 1,313,414 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 621,350 | 52,542 | 1,320,873 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 681,550 | 99,982 | 1,354,392 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 681,550 | 99,982 | 1,357,685 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 681,550 | 99,982 | 1,375,387 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 681,550 | 99,982 | 1,381,879 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 681,550 | 99,982 | 1,393,255 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 681,550 | 99,982 | 1,401,465 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 681,550 | 99,982 | 1,411,413 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 681,550 | 99,982 | 1,421,054 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646,981 | 681,550 | 99,982 | 1,428,513 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572,860 | 713,800 | 151,490 | 1,438,150 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576,153 | 713,800 | 151,490 | 1,441,443 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593,855 | 713,800 | 151,490 | 1,459,145 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600,347 | 713,800 | 151,490 | 1,465,637 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611,723 | 713,800 | 151,490 | 1,477,013 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619,933 | 713,800 | 151,490 | 1,485,223 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629,881 | 713,800 | 151,490 | 1,495,171 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639,522 | 713,800 | 151,490 | 1,504,812 |