Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 753,780 | 241,714 | 1,766,571 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 753,780 | 241,714 | 1,781,892 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 753,780 | 241,714 | 1,838,954 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 753,780 | 241,714 | 1,766,571 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 753,780 | 241,714 | 1,781,892 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 753,780 | 241,714 | 1,838,954 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 902,696 |
| 753,780 |
| 241,714 |
| 1,898,190 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 753,780 | 241,714 | 1,715,371 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 753,780 | 241,714 | 1,729,790 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 753,780 | 241,714 | 1,784,253 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 753,780 | 241,714 | 1,840,604 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 523,172 | 132,966 | 1,427,215 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 523,172 | 132,966 | 1,442,536 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 523,172 | 132,966 | 1,499,598 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 523,172 | 132,966 | 1,558,834 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 523,172 | 132,966 | 1,376,015 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 523,172 | 132,966 | 1,390,434 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 523,172 | 132,966 | 1,444,897 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 523,172 | 132,966 | 1,501,248 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 573,080 | 189,679 | 1,533,836 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 573,080 | 189,679 | 1,549,157 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 573,080 | 189,679 | 1,606,219 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 573,080 | 189,679 | 1,665,455 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 573,080 | 189,679 | 1,482,636 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 573,080 | 189,679 | 1,497,055 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 573,080 | 189,679 | 1,551,518 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 573,080 | 189,679 | 1,607,869 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 629,871 | 164,797 | 1,565,745 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 629,871 | 164,797 | 1,581,066 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 629,871 | 164,797 | 1,638,128 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 629,871 | 164,797 | 1,697,364 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 629,871 | 164,797 | 1,514,545 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 629,871 | 164,797 | 1,528,964 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 629,871 | 164,797 | 1,583,427 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 629,871 | 164,797 | 1,639,778 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 659,128 | 222,546 | 1,652,751 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 659,128 | 222,546 | 1,668,072 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 659,128 | 222,546 | 1,725,134 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 659,128 | 222,546 | 1,784,370 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 659,128 | 222,546 | 1,601,551 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 659,128 | 222,546 | 1,615,970 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 659,128 | 222,546 | 1,670,433 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 659,128 | 222,546 | 1,726,784 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 678,383 | 440,566 | 110,217 | 1,229,166 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 693,704 | 440,566 | 110,217 | 1,244,487 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 750,766 | 440,566 | 110,217 | 1,301,549 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810,002 | 440,566 | 110,217 | 1,360,785 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 678,383 | 509,404 | 140,611 | 1,328,398 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 693,704 | 509,404 | 140,611 | 1,343,719 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 750,766 | 509,404 | 140,611 | 1,400,781 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810,002 | 509,404 | 140,611 | 1,460,017 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 678,383 | 561,033 | 142,902 | 1,382,318 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 693,704 | 561,033 | 142,902 | 1,397,639 |
| m3 |
| 902,696 |
| 753,780 |
| 241,714 |
| 1,898,190 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 753,780 | 241,714 | 1,715,371 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 753,780 | 241,714 | 1,729,790 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 753,780 | 241,714 | 1,784,253 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 753,780 | 241,714 | 1,840,604 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 523,172 | 132,966 | 1,427,215 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 523,172 | 132,966 | 1,442,536 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 523,172 | 132,966 | 1,499,598 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 523,172 | 132,966 | 1,558,834 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 523,172 | 132,966 | 1,376,015 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 523,172 | 132,966 | 1,390,434 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 523,172 | 132,966 | 1,444,897 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 523,172 | 132,966 | 1,501,248 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 573,080 | 189,679 | 1,533,836 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 573,080 | 189,679 | 1,549,157 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 573,080 | 189,679 | 1,606,219 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 573,080 | 189,679 | 1,665,455 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 573,080 | 189,679 | 1,482,636 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 573,080 | 189,679 | 1,497,055 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 573,080 | 189,679 | 1,551,518 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 573,080 | 189,679 | 1,607,869 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 629,871 | 164,797 | 1,565,745 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 629,871 | 164,797 | 1,581,066 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 629,871 | 164,797 | 1,638,128 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 629,871 | 164,797 | 1,697,364 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 629,871 | 164,797 | 1,514,545 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 629,871 | 164,797 | 1,528,964 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 629,871 | 164,797 | 1,583,427 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 629,871 | 164,797 | 1,639,778 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 771,077 | 659,128 | 222,546 | 1,652,751 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 659,128 | 222,546 | 1,668,072 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 659,128 | 222,546 | 1,725,134 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 659,128 | 222,546 | 1,784,370 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,877 | 659,128 | 222,546 | 1,601,551 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 659,128 | 222,546 | 1,615,970 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 659,128 | 222,546 | 1,670,433 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 659,128 | 222,546 | 1,726,784 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 678,383 | 440,566 | 110,217 | 1,229,166 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 693,704 | 440,566 | 110,217 | 1,244,487 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 750,766 | 440,566 | 110,217 | 1,301,549 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810,002 | 440,566 | 110,217 | 1,360,785 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 678,383 | 509,404 | 140,611 | 1,328,398 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 693,704 | 509,404 | 140,611 | 1,343,719 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 750,766 | 509,404 | 140,611 | 1,400,781 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810,002 | 509,404 | 140,611 | 1,460,017 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 678,383 | 561,033 | 142,902 | 1,382,318 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 693,704 | 561,033 | 142,902 | 1,397,639 |