Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 842,439 | 335,587 | 70,861 | 1,248,887 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 913,629 | 335,587 | 70,861 | 1,320,077 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 674,039 | 335,587 | 70,861 | 1,080,487 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 842,439 | 335,587 | 70,861 | 1,248,887 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 913,629 | 335,587 | 70,861 | 1,320,077 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 674,039 | 335,587 | 70,861 | 1,080,487 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 728,501 |
| 335,587 |
| 70,861 |
| 1,134,949 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 784,853 | 335,587 | 70,861 | 1,191,301 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,027 | 335,587 | 70,861 | 1,251,475 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 716,866 | 302,028 | 67,503 | 1,086,397 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 773,928 | 302,028 | 67,503 | 1,143,459 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 833,164 | 302,028 | 67,503 | 1,202,695 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 904,354 | 302,028 | 67,503 | 1,273,885 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 664,764 | 302,028 | 67,503 | 1,034,295 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,226 | 302,028 | 67,503 | 1,088,757 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 775,578 | 302,028 | 67,503 | 1,145,109 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 835,752 | 302,028 | 67,503 | 1,205,283 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 922,063 | 544,856 | 79,256 | 1,546,175 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979,125 | 544,856 | 79,256 | 1,603,237 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,038,361 | 544,856 | 79,256 | 1,662,473 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,109,551 | 544,856 | 79,256 | 1,733,663 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869,961 | 544,856 | 79,256 | 1,494,073 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 924,424 | 544,856 | 79,256 | 1,548,536 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,776 | 544,856 | 79,256 | 1,604,888 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,040,949 | 544,856 | 79,256 | 1,665,061 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 491,506 | 79,256 | 1,357,160 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 491,506 | 79,256 | 1,414,222 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 491,506 | 79,256 | 1,473,458 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 973,886 | 491,506 | 79,256 | 1,544,648 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 491,506 | 79,256 | 1,305,058 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 491,506 | 79,256 | 1,359,521 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 491,506 | 79,256 | 1,415,872 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,284 | 491,506 | 79,256 | 1,476,046 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758,595 | 442,287 | 75,898 | 1,276,780 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815,657 | 442,287 | 75,898 | 1,333,842 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 874,893 | 442,287 | 75,898 | 1,393,078 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 946,083 | 442,287 | 75,898 | 1,464,268 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706,493 | 442,287 | 75,898 | 1,224,678 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760,955 | 442,287 | 75,898 | 1,279,140 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,307 | 442,287 | 75,898 | 1,335,492 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877,481 | 442,287 | 75,898 | 1,395,666 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740,039 | 398,058 | 75,898 | 1,213,995 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797,101 | 398,058 | 75,898 | 1,271,057 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 856,337 | 398,058 | 75,898 | 1,330,293 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 927,527 | 398,058 | 75,898 | 1,401,483 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 687,937 | 398,058 | 75,898 | 1,161,893 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 742,400 | 398,058 | 75,898 | 1,216,356 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798,751 | 398,058 | 75,898 | 1,272,707 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 858,925 | 398,058 | 75,898 | 1,332,881 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810,166 | 407,007 | 75,898 | 1,293,071 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 867,227 | 407,007 | 75,898 | 1,350,132 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 926,463 | 407,007 | 75,898 | 1,409,368 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 997,653 | 407,007 | 75,898 | 1,480,558 |
| m3 |
| 728,501 |
| 335,587 |
| 70,861 |
| 1,134,949 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 784,853 | 335,587 | 70,861 | 1,191,301 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,027 | 335,587 | 70,861 | 1,251,475 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 716,866 | 302,028 | 67,503 | 1,086,397 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 773,928 | 302,028 | 67,503 | 1,143,459 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 833,164 | 302,028 | 67,503 | 1,202,695 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 904,354 | 302,028 | 67,503 | 1,273,885 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 664,764 | 302,028 | 67,503 | 1,034,295 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719,226 | 302,028 | 67,503 | 1,088,757 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 775,578 | 302,028 | 67,503 | 1,145,109 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 835,752 | 302,028 | 67,503 | 1,205,283 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 922,063 | 544,856 | 79,256 | 1,546,175 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979,125 | 544,856 | 79,256 | 1,603,237 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,038,361 | 544,856 | 79,256 | 1,662,473 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,109,551 | 544,856 | 79,256 | 1,733,663 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869,961 | 544,856 | 79,256 | 1,494,073 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 924,424 | 544,856 | 79,256 | 1,548,536 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,776 | 544,856 | 79,256 | 1,604,888 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,040,949 | 544,856 | 79,256 | 1,665,061 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 491,506 | 79,256 | 1,357,160 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 491,506 | 79,256 | 1,414,222 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 491,506 | 79,256 | 1,473,458 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 973,886 | 491,506 | 79,256 | 1,544,648 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 491,506 | 79,256 | 1,305,058 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 491,506 | 79,256 | 1,359,521 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 491,506 | 79,256 | 1,415,872 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,284 | 491,506 | 79,256 | 1,476,046 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758,595 | 442,287 | 75,898 | 1,276,780 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815,657 | 442,287 | 75,898 | 1,333,842 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 874,893 | 442,287 | 75,898 | 1,393,078 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 946,083 | 442,287 | 75,898 | 1,464,268 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706,493 | 442,287 | 75,898 | 1,224,678 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760,955 | 442,287 | 75,898 | 1,279,140 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,307 | 442,287 | 75,898 | 1,335,492 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877,481 | 442,287 | 75,898 | 1,395,666 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740,039 | 398,058 | 75,898 | 1,213,995 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797,101 | 398,058 | 75,898 | 1,271,057 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 856,337 | 398,058 | 75,898 | 1,330,293 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 927,527 | 398,058 | 75,898 | 1,401,483 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 687,937 | 398,058 | 75,898 | 1,161,893 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 742,400 | 398,058 | 75,898 | 1,216,356 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798,751 | 398,058 | 75,898 | 1,272,707 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 858,925 | 398,058 | 75,898 | 1,332,881 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810,166 | 407,007 | 75,898 | 1,293,071 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 867,227 | 407,007 | 75,898 | 1,350,132 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 926,463 | 407,007 | 75,898 | 1,409,368 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 997,653 | 407,007 | 75,898 | 1,480,558 |