Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 685,099 | 164,160 | 63,225 | 912,484 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 700,573 | 164,160 | 63,225 | 927,958 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758,200 | 164,160 | 63,225 | 985,585 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 685,099 | 164,160 | 63,225 | 912,484 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 700,573 | 164,160 | 63,225 | 927,958 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758,200 | 164,160 | 63,225 | 985,585 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 818,022 |
| 164,160 |
| 63,225 |
| 1,045,407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 633,393 | 164,160 | 63,225 | 860,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 647,955 | 164,160 | 63,225 | 875,340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 702,957 | 164,160 | 63,225 | 930,342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759,866 | 164,160 | 63,225 | 987,251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 681,692 | 91,551 | 57,471 | 830,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 697,088 | 91,551 | 57,471 | 846,110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 754,429 | 91,551 | 57,471 | 903,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 813,954 | 91,551 | 57,471 | 962,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 630,243 | 91,551 | 57,471 | 779,265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 644,732 | 91,551 | 57,471 | 793,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 699,460 | 91,551 | 57,471 | 848,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 756,087 | 91,551 | 57,471 | 905,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 922,063 | 508,716 | 94,036 | 1,524,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979,125 | 508,716 | 94,036 | 1,581,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,038,361 | 508,716 | 94,036 | 1,641,113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,109,551 | 508,716 | 94,036 | 1,712,303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869,961 | 508,716 | 94,036 | 1,472,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 924,424 | 508,716 | 94,036 | 1,527,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,776 | 508,716 | 94,036 | 1,583,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,040,949 | 508,716 | 94,036 | 1,643,701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 460,529 | 94,036 | 1,340,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 460,529 | 94,036 | 1,398,025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 460,529 | 94,036 | 1,457,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 973,886 | 460,529 | 94,036 | 1,528,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 460,529 | 94,036 | 1,288,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 460,529 | 94,036 | 1,343,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 460,529 | 94,036 | 1,399,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,284 | 460,529 | 94,036 | 1,459,849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758,595 | 414,407 | 88,571 | 1,261,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815,657 | 414,407 | 88,571 | 1,318,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 874,893 | 414,407 | 88,571 | 1,377,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 946,083 | 414,407 | 88,571 | 1,449,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706,493 | 414,407 | 88,571 | 1,209,471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760,955 | 414,407 | 88,571 | 1,263,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,307 | 414,407 | 88,571 | 1,320,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877,481 | 414,407 | 88,571 | 1,380,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740,039 | 372,932 | 88,571 | 1,201,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797,101 | 372,932 | 88,571 | 1,258,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 856,337 | 372,932 | 88,571 | 1,317,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 927,527 | 372,932 | 88,571 | 1,389,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 687,937 | 372,932 | 88,571 | 1,149,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 742,400 | 372,932 | 88,571 | 1,203,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798,751 | 372,932 | 88,571 | 1,260,254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 858,925 | 372,932 | 88,571 | 1,320,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 726,141 | 335,587 | 80,373 | 1,142,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 783,203 | 335,587 | 80,373 | 1,199,163 |
| m3 |
| 818,022 |
| 164,160 |
| 63,225 |
| 1,045,407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 633,393 | 164,160 | 63,225 | 860,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 647,955 | 164,160 | 63,225 | 875,340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 702,957 | 164,160 | 63,225 | 930,342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759,866 | 164,160 | 63,225 | 987,251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 681,692 | 91,551 | 57,471 | 830,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 697,088 | 91,551 | 57,471 | 846,110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 754,429 | 91,551 | 57,471 | 903,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 813,954 | 91,551 | 57,471 | 962,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 630,243 | 91,551 | 57,471 | 779,265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 644,732 | 91,551 | 57,471 | 793,754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 699,460 | 91,551 | 57,471 | 848,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 756,087 | 91,551 | 57,471 | 905,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 922,063 | 508,716 | 94,036 | 1,524,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979,125 | 508,716 | 94,036 | 1,581,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,038,361 | 508,716 | 94,036 | 1,641,113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,109,551 | 508,716 | 94,036 | 1,712,303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869,961 | 508,716 | 94,036 | 1,472,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 924,424 | 508,716 | 94,036 | 1,527,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980,776 | 508,716 | 94,036 | 1,583,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,040,949 | 508,716 | 94,036 | 1,643,701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786,398 | 460,529 | 94,036 | 1,340,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843,460 | 460,529 | 94,036 | 1,398,025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902,696 | 460,529 | 94,036 | 1,457,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 973,886 | 460,529 | 94,036 | 1,528,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734,296 | 460,529 | 94,036 | 1,288,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788,759 | 460,529 | 94,036 | 1,343,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,110 | 460,529 | 94,036 | 1,399,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,284 | 460,529 | 94,036 | 1,459,849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758,595 | 414,407 | 88,571 | 1,261,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815,657 | 414,407 | 88,571 | 1,318,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 874,893 | 414,407 | 88,571 | 1,377,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 946,083 | 414,407 | 88,571 | 1,449,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706,493 | 414,407 | 88,571 | 1,209,471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760,955 | 414,407 | 88,571 | 1,263,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,307 | 414,407 | 88,571 | 1,320,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877,481 | 414,407 | 88,571 | 1,380,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740,039 | 372,932 | 88,571 | 1,201,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797,101 | 372,932 | 88,571 | 1,258,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 856,337 | 372,932 | 88,571 | 1,317,840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 927,527 | 372,932 | 88,571 | 1,389,030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 687,937 | 372,932 | 88,571 | 1,149,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 742,400 | 372,932 | 88,571 | 1,203,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798,751 | 372,932 | 88,571 | 1,260,254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 858,925 | 372,932 | 88,571 | 1,320,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 726,141 | 335,587 | 80,373 | 1,142,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 783,203 | 335,587 | 80,373 | 1,199,163 |